A. Listen and draw lines.
(Nghe và vẽ các đường.)
Thank you for reading this post, don't forget to subscribe!
Phương pháp giải:
Bài nghe:
1.
🔊 Kids, would you like some food? We have a lot of food here. (Mấy đứa, có muốn đồ ăn không? Có nhiều đồ ăn ở đây lắm.)
🔊 Is there any chicken? I love chicken. (Có thịt gà không ạ? Con yêu thịt gà.)
🔊 Yes, there is some chicken. (Có đấy, có ít thịt gà ở đây.)
🔊 Great! (Tuyệt.)
2.
🔊 And you, Tom? (Cháu thì sao, Tom?)
🔊 Are there any eggs? I want some eggs and tomatoes. (Có quả trứng nào không ạ? Cháu muốn vài quả trứng và ít cà chua.)
🔊 Eggs and tomatoes? OK. Here you are. (Trứng và cà chua? Được. Của cháu đây.)
🔊 Thanks. (Cháu cảm ơn ạ.)
3.
🔊 Would you like some pizza, Jill? You love pizza! (Cháu có muốn chút pizza không Joe? Cháu thích pizza mà!)
🔊 Yes, please! I really love pizza. (Dạ có, làm ơn. Cháu thích pizza lắm.)
🔊 Ok. (Được rồi.)
4.
🔊 How about you Alfie? Would you like some pizza too? (Cháu thì sao hả Alfie? Cháu có muốn chút pizza luôn không?)
🔊 No, thanks. Is there any fish? (Không ạ, cháu cảm ơn. Có chút cá nào không ạ?)
🔊 Yes, there is some fish. (Có, có một ít cá đấy.)
🔊 Can I have some fish, please? (Cháu lấy một ít cá được không ạ?)
🔊 OK. (Được chứ.)
5.
🔊 Are there any cupcakes, dad? (Có bánh nướng nhỏ không bố ơi?)
🔊 There are ten cupcakes. (Có mười cái bánh nướng con à.)
🔊 Can I have two cupcakes? (Con có thể lấy 2 cái bánh được không ạ?)
🔊 Just cupcakes? OK. (Chỉ bánh thôi hả? Được thôi.)
Lời giải chi tiết:

B. Look and read. Write Yes or No.
(Nhìn và đọc. Viết Yes hoặc No.)

Lời giải chi tiết:
1. 🔊 There is a cake. Yes
(Có một cái bánh ngọt.)
2. 🔊 There is some chicken. No
(Có một ít thịt gà.)
3. 🔊 There are seven carrots. No
(Có 7 củ cà rốt.)
4. 🔊 There is some fish. Yes
(Có một ít cá.)
C. Play the board game.
(Trò chơi bàn cờ.)

Phương pháp giải:
Cách chơi:
Mỗi bạn sẽ luân phiên nhau lắc xí ngầu, di chuyển vào ô nào thì xem kí hiệu và hình ảnh trong ô để làm theo chỉ dẫn sau.
Di chuyển vào ô có biểu tượng này thì ta sẽ đếm rồi trả lời số luợng thức ăn có được.
Ví dụ:
There are three bananas.
Di chuyển vào ô có biểu tượng này thì một người nhìn hình trong ô để hỏi bạn kia có muốn đồ ăn này không, một người trả lời. (Chú ý dấu (√) hoặc (X) để trả lời Yes hoặc No cho đúng.)
Ví dụ:
A: Would you like some pizza?
B: Yes, please.
Di chuyển vào ô có biểu tượng này thì một bạn nhìn hình đồ ăn ở trong ô để đặt câu hỏi và một bạn cũng nhìn hình đồ ăn trong ô để trả lời Yes hoặc No cho đúng.
Ví dụ:
A: Are there any carrots?
B: Yes, there are (some carrots).