Lesson 4: Getting Started Giáo trình tiếng Anh lớp 3 Smart Star
A. Listen and point. Repeat. Nghe và chỉ. Lặp lại. 1. 🔊 red: màu đỏ 2.🔊 yellow: màu vàng 3. […]
A. Listen and point. Repeat. Nghe và chỉ. Lặp lại. 1. 🔊 red: màu đỏ 2.🔊 yellow: màu vàng 3. […]
A. Listen and point. Repeat. Nghe và chỉ. Lặp lại. 1. 🔊 red: màu đỏ 2. 🔊 yellow: màu vàng
A. Listen, point and repeat. Nghe, chỉ và lặp lại. 1. 🔊 Hello! (Xin chào!) 2. 🔊 Goodbye! (Tạm biệt!)
A. Listen, point and repeat. Nghe, chỉ và lặp lại. 1. 🔊 open your book: mở sách ra 2.🔊 close
A. Listen, point and repeat. Nghe, chỉ và lặp lại. 1. 🔊 stand up: đứng lên 2. 🔊 sit down:
Bài 1 1. Look and number. (Nhìn và đánh số.) Phương pháp giải: 1. Sunglasses (n): Kính râm Ví dụ:
A. Are the sentences right or wrong? Listen and tick Right or wrong. There is an example. Những câu sau
A. Từ mới 1. Listen and point.Repeat. Nghe và chỉ. Lặp lại. Lời giải chi tiết 1. 🔊 Spring (n):
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. Nghe và chỉ. Lặp lại. Lời giải chi tiết 1. Snowstorm (n):
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. Nghe và chỉ. Lặp lại. Lời giải chi tiết 1. Humid (adj):