Review and Practice: Unit 6: Clothes Giáo trình tiếng Anh lớp 3 Smart Star

A. Listen and(√) the box.

(Nghe và đánh dấu √ vào hộp.)

Thank you for reading this post, don't forget to subscribe!

Phương pháp giải:

Bài nghe:

1.🔊 I can’t see you. What are you wearing? (Mình không thấy cậu. Cậu đang mặc gì vậy?)

🔊   I’m wearing an orange sweater and blue jeans. (Mình mặc một chiếc ao len màu cam và quần bò xanh.)

🔊   Orange sweater? (Áo len màu cam?)

🔊     Hey, over here! (Này, ở đây!)

2. 🔊 What are you wearing, Lucy? (Cậu đang mặc gì vậy Lucy?)

🔊    I’m wearing a pink skirt and a white jacket.  (Mình đang mặc một cái váy màu hồng và áo khoác trắng.)

🔊 Pink skirt and white jacket? Are you standing near the door? (Váy hồng và áo khoác trắng? Có phải cậu đang đứng gần cửa ra vào không?)

🔊    Yes, I am. (Ừ, mình đấy.)

3. 🔊 What do you want? This T-shirt is pretty. (Cậu muốn gì? Cái áo phông này đẹp này.)

🔊   I want some boosts. (Mình muốn đôi ủng cơ.)

🔊 Do you like these boosts? (Cậu có thích đôi này không?)

🔊    Oh, yellow. They’re nice. Let’s get these. (Ồ màu vàng. Chúng đẹp đấy. Lấy đôi này đi.)

4. 🔊 Are those your pajamas, Ben? (Đây có phải bộ đồ ngủ của cậu không Ben?)

🔊 What? (Hả?)

🔊 Your pajamas. Are those your pajamas? (Đồ ngủ í. Đây có phải là bộ đồ ngủ của cậu không?)

🔊    Oh yes. They are. (À đúng rồi, của mình đấy.)

5. 🔊 What are you wearing? (Cậu đang mặc gì vậy?)

🔊   I’m wearing a blue scarf and white sweater. (Mình đang đeo khăn màu xanh dương và áo len trắng.)

🔊   Blue scarf and white sweater? Hey! Over here! (Khăn màu xanh dương và áo len trắng? Này! Ở đây!)

Lời giải chi tiết:

1. C

2. C

3. A

4. B

5. B

B. Read the sentences.

Read the sentences. Choose a word from the box. Write the correct words next to the letters A-D.

(Đọc các câu. Chọn một từ từ chiếc hộp. Viết các từ thích hợp cạnh bên các chữ cái A-D.)

Lời giải chi tiết:

1. shirt

2. sweater

3. pants

4. socks

1.  A: 🔊 What do you want? (Bạn muốn cái gì?)

B:🔊 I want a (A) shirt. (Tôi muốn một cái áo sơ mi.)

2.  A: 🔊 What are you wearing? (Bạn đang mặc gì vậy?)

B:🔊 I’m wearing a red (B) sweater. (Tôi đang mặc một cái áo len màu đỏ.)

3.  A:🔊 Are those your (C) pants? (Đó là quần dài của bạn phải không?)

B: 🔊 Yes, they are. (Vâng, đúng rồi.)

4.  A: 🔊 What do you want? (Bạn muốn cái gì?)

B:🔊 I want some (D) socks. (Tôi muốn một vài đôi vớ.)

C. Play the board game.

(Trò chơi bàn cờ.)

Phương pháp giải:

Cách chơi:

Mỗi bạn sẽ luân phiên nhau lắc xí ngầu, di chuyển vào ô nào thì xem kí hiệu và hình ảnh trong ô để làm theo chỉ dẫn sau.

Di chuyển vào ô có biểu tượng này sẽ là hình quần áo. Một bạn hỏi và bạn đứng trong ô sẽ trả lời về quần áo muốn mặc.

Ví dụ:

A: What do you want?

B: I want some shorts.

Di chuyển vào ô có biểu tượng này sẽ là hình quần áo một bạn đang mặc trên người. Một bạn hỏi và bạn đứng trong ô sẽ trả lời về quần áo đang mặc.

Ví dụ:

A: What are you wearing?

B: I’m wearing a green T-shirt.

Di chuyển vào ô có biểu tượng này sẽ là hình quần áo. Các bạn đặt câu hỏi Yes-No để hỏi về hình quần áo đó. (Chú ý dấu  (√) hoặc (X) để trả lời Yes hay No.)

Ví dụ:

A: Are those your jeans?

B: No, they aren’t.

Lên đầu trang