Lesson 1: Unit 3: My friends and I Giáo trình tiếng Anh lớp 5 Smart Start
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. Nghe và chỉ. Lặp lại. 1. 🔊 slowly (adv): (chậm) Ví dụ: […]
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. Nghe và chỉ. Lặp lại. 1. 🔊 slowly (adv): (chậm) Ví dụ: […]
A. Listen and tick ✔️A, B or C. There is an example. Nghe và đánh dấu ✔️A, B or C.
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. Nghe và chỉ. Lặp lại. 1. put up a Christmas tree (trang
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. Nghe và chỉ. Lặp lại. 1.🔊 put up colored paper (treo giấy
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. Nghe và chỉ. Lặp lại. Phương pháp giải Cách viết đầy đủ
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. Nghe và chỉ. Lặp lại. Lời giải chi tiết 1. Halloween –
A. Listen and match. There is an example. Nghe và nối. Có một ví dụ. Phương pháp giải Bài nghe
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. Nghe và chỉ. Lặp lại. 1. a.m: giờ buổi sáng (0h00 →
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. Nghe và chỉ. Lặp lại. Lời giải chi tiết 1. always (adv):
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. Nghe và chỉ. Lặp lại. Lời giải chi tiết: 1. solving problems