Lesson 3: Unit 7: Toys Giáo trình tiếng Anh lớp 3 Smart Star
A . Từ mới 1. Listen and point. Repeat. (Nghe và chỉ. Lặp lại.) 1. under (ở dưới) Ví dụ: […]
A . Từ mới 1. Listen and point. Repeat. (Nghe và chỉ. Lặp lại.) 1. under (ở dưới) Ví dụ: […]
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. (Nghe và chỉ. Lặp lại.) 1. card (tấm thẻ) Ví dụ: 🔊
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. (Nghe và chỉ. Lặp lại.) 1. robot (người máy) Ví dụ: 🔊
A. Listen and(√) the box. (Nghe và đánh dấu √ vào hộp.) Phương pháp giải: Bài nghe: 1.🔊 I can’t
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. (Nghe và chỉ. Lặp lại.) 1. uniform (đồng phục) Ví dụ: 🔊
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. (Nghe và chỉ. Lặp lại.) 1. belt (thắt lưng) Ví dụ: 🔊
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. (Nghe và chỉ. Lặp lại.) 1. skirt (chân váy, váy) Ví dụ:
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. Nghe và chỉ. Lặp lại. 1. dress (đầm) Ví dụ: 🔊 She
A. Listen and draw lines. Nghe và vẽ các đường. Phương pháp giải: Bài nghe: 1. 🔊 What are you
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. (Nghe và chỉ. Lặp lại.) 1. hand – bàn tay Ví dụ: