Lesson 2: Unit 6: Clothes Giáo trình tiếng Anh lớp 3 Smart Star
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. (Nghe và chỉ. Lặp lại.) 1. skirt (chân váy, váy) Ví dụ: […]
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. (Nghe và chỉ. Lặp lại.) 1. skirt (chân váy, váy) Ví dụ: […]
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. Nghe và chỉ. Lặp lại. 1. dress (đầm) Ví dụ: 🔊 She
A. Listen and draw lines. Nghe và vẽ các đường. Phương pháp giải: Bài nghe: 1. 🔊 What are you
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. (Nghe và chỉ. Lặp lại.) 1. hand – bàn tay Ví dụ:
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. (Nghe và chỉ. Lặp lại.) 1. watch TV (xem ti vi) Ví
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. (Nghe và chỉ. Lặp lại.) 1. hitting (đánh) Ví dụ: 🔊 He
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. Nghe và chỉ. Lặp lại. 1. Badminton (cầu lông) Ví dụ: 🔊
A. Vocabulary 1. Look and number. Nhìn và đánh số. Lời giải chi tiết: a – 4 – chair (cái
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. Nghe và chỉ. Lặp lại. 1. mirror (cái gương) Ví dụ: 🔊
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. Nghe và chỉ. Lặp lại. 1. cleaning (lau chùi) Ví dụ: 🔊