Lesson 4: Sản phẩm hàng ngày (Unit 3: Things to eat) – Giáo trình tiếng Anh Everybody Up 2

Trong bài học ngày hôm nay, chúng ta sẽ cùng ôn tập lại một số từ vựng tiếng Anh cơ bản liên quan đến sản phẩm hàng ngày. Bên cạnh đó, học sinh cũng sẽ được thực hành đặt câu với cấu trúc đơn giản để rèn luyện kỹ năng nhận biết và sử dụng từ đúng cách. Đây là nội dung quan trọng giúp các em ghi nhớ từ vựng và tự tin hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Thank you for reading this post, don't forget to subscribe!

A, Listen, point and say.

Nghe, chỉ và đọc

  • 🔊 Milk /mɪlk/ (n) – Sữa

Example ( ví dụ )

A: 🔊 What is this? – Đây là cái gì?

B: 🔊 This is milk. – Đây là sữa.

  • 🔊 Yogurt /ˈjoʊɡərt/ (n) – Sữa chua

Example ( ví dụ )

A: 🔊 Is this yogurt? Đây là sữa chua phải không?

B: 🔊 Yes, it is. Đúng vậy

  • 🔊 Butter /ˈbʌtər/ (Danh từ) – Bơ

Example ( ví dụ )

A: 🔊 Is this butter? Đây là bơ phải không?

B: 🔊 Yes, it is. Đúng vậy

  • 🔊 Cheese /tʃiːz/ (Danh từ) – Phô mai.

Example ( ví dụ )

A: 🔊 What is this? – Đây là cái gì?

B: 🔊 This is cheese. – Đây là phô .

B, Listen, ask and answer.

Nghe, hỏi và trả lời

1, 🔊 Do you like milk? – Bạn có thích sữa không?

🔊 Yes I do. – Có, tôi có

2, 🔊 Do you like yogurt? – Bạn có thích sữa chua không?

🔊 Yes I do. –  Có, tôi có

3, 🔊 Do you like cheese? – Bạn có thích phô mai không?

🔊 No I don’t. – Không, tôi không

4, 🔊 Do you like Butter? – Bạn có thích bơ không?

🔊 No I don’t. – Không , tôi không

C, Listen and match.

Nghe và nối

Đáp án:

 

Bài ôn tập hôm nay đã giúp các em củng cố lại những từ vựng quen thuộc và luyện tập cách đặt câu đơn giản bằng tiếng Anh. Hy vọng các em sẽ tiếp tục chăm chỉ rèn luyện tại nhà để ghi nhớ kiến thức thật tốt và ngày càng tiến bộ hơn trong môn Tiếng Anh.

Lên đầu trang