Lesson 4: Màu sắc (Unit 2: Art Class) – Giáo trình tiếng Anh Everybody Up 1

Trong bài học ngày hôm nay, chúng ta sẽ cùng ôn tập lại một số từ vựng tiếng Anh cơ bản liên quan đến các màu sắc quen thuộc. Bên cạnh đó, học sinh cũng sẽ được thực hành đặt câu với cấu trúc đơn giản để rèn luyện kỹ năng nhận biết và sử dụng từ đúng cách. Đây là nội dung quan trọng giúp các em ghi nhớ từ vựng và tự tin hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Thank you for reading this post, don't forget to subscribe!

A, Listen, point and say.

Nghe, chỉ và đọc

1. 🔊 Green /ɡriːn/ (n)– Màu xanh lá cây

Ví dụ:

  • 🔊 The tree is green.
  • Cái cây màu xanh lá.

2. 🔊 Purple /ˈpɜːrpl/ (n) – Màu tím

Ví dụ:

  • 🔊 The flower is purple.
  • Bông hoa màu tím.

3. 🔊 Orange /ˈɔːrɪndʒ/ (n) – Màu cam

Ví dụ:

  • 🔊 The sun is orange.
  • Mặt trời màu cam.

4. 🔊 Pink /pɪŋk/ (n) – Màu hồng

Ví dụ:

  • 🔊 The balloon is pink.
  • Quả bóng bay màu hồng.

5. 🔊 Gray /ɡreɪ/ (n)– Màu xám

Ví dụ:

  • 🔊 The cat is gray.
  • Con mèo màu xám.

6. 🔊 Brown /braʊn/ (n)– Màu nâu

Ví dụ:

  • 🔊 The dog is brown.
  • Con chó màu nâu.

B, Listen and say. Then practice.

Nghe và đọc

Nghe và đọc theo các câu sau:

  1. 🔊 Blue and yellow make green. (Màu xanh dương và màu vàng tạo ra màu xanh lá.)
  2. 🔊 Red and blue make purple. (Màu đỏ và màu xanh dương tạo ra màu tím.)
  3. 🔊 Red and yellow make orange. (Màu đỏ và màu vàng tạo ra màu cam.)
  4. 🔊 White and black make gray. (Màu trắng và màu đen tạo ra màu xám.)
  5. 🔊 Red and white make pink. (Màu đỏ và màu trắng tạo ra màu hồng.)
  6. 🔊 Red, yellow, and blue make brown. (Màu đỏ, màu vàng và màu xanh dương tạo ra màu nâu.)

C, Talk about color with your partner

Ví dụ (Example):

  • 🔊 What’s color is it? (Màu của nó là gì?)
  • 🔊 It’s green. Blue and yellow make green. (Màu xanh lá cây. Xanh dương và vàng tạo thành màu xanh lá cây.)

🔊 1. Red 

  • 🔊 What’s color is it? (Màu của nó là gì?)
  • 🔊 It’s red. Blue and yellow make green. (Màu xanh lá cây. Xanh dương và vàng tạo thành màu xanh lá cây.)

🔊 2. Purple

  • 🔊 What’s color is it? (Màu của nó là gì?)
  • 🔊 It’s purple. 🔊 Red and blue make purple.Nó là màu tím (Màu đỏ và màu xanh dương tạo ra màu tím.)

🔊 3. Orange

  • 🔊 What’s color is it? (Màu của nó là gì?)
  • 🔊 It’s orange. 🔊 Red and yellow make orange. Nó là màu cam (Màu đỏ và màu vàng tạo ra màu cam.)

🔊 4. Brown

  • 🔊 What’s color is it? (Màu của nó là gì?)
  • 🔊 It’s brown. 🔊 Red, yellow, and blue make brown. (Màu đỏ, màu vàng và màu xanh dương tạo ra màu nâu.)

🔊 5. Gray

  • 🔊 What’s color is it? (Màu của nó là gì?)
  • 🔊 It’s gray. 🔊 White and black make gray. Nó là màu xám. Màu trắng và màu đen tạo ra màu xám.

🔊 6. Pink

  • 🔊 What’s color is it? (Màu của nó là gì?)
  • 🔊 It’s pink. 🔊 Red and white make pink. Nó là màu hồng. Màu đỏ và màu trắng tạo ra màu hồng.

E. Look around your classroom. Find and say the colors.

Nhìn quanh lớp học, tìm và đọc tên các màu sắc.

Ví dụ (Example):

🔊 Look! It’s red.

🔊 Look! It’s purple.

red 🔊 Look! It’s red.
orange 🔊 Look! It’s orange.
yellow 🔊 Look! It’s yellow.
green 🔊 Look! It’s green.
blue 🔊 Look! It’s blue.
brown 🔊 Look! It’s brown.
purple 🔊 Look! It’s purple.
pink 🔊 Look! It’s pink.
white 🔊 Look! It’s white.
black 🔊 Look! It’s black.
gray 🔊 Look! It’s gray.

F. Look at the poster. Talk about it..

Nhìn vào tấm áp phích. Hãy thảo luận về nó.

Bài ôn tập hôm nay đã giúp các em củng cố lại những từ vựng quen thuộc và luyện tập cách đặt câu đơn giản bằng tiếng Anh. Hy vọng các em sẽ tiếp tục chăm chỉ rèn luyện tại nhà để ghi nhớ kiến thức thật tốt và ngày càng tiến bộ hơn trong môn Tiếng Anh.

Lên đầu trang