Trong bài học ngày hôm nay, chúng ta sẽ cùng ôn tập lại một số từ vựng tiếng Anh cơ bản liên quan đến các quốc gia. Bên cạnh đó, học sinh cũng sẽ được thực hành đặt câu với cấu trúc đơn giản để rèn luyện kỹ năng nhận biết và sử dụng từ đúng cách. Đây là nội dung quan trọng giúp các em ghi nhớ từ vựng và tự tin hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Thank you for reading this post, don't forget to subscribe!A, Listen, point and say.
Nghe, chỉ và đọc
1, 🔊 Brazil
· Phiên âm: /brəˈzɪl/
· Từ loại: Danh từ riêng (Proper noun)
· Nghĩa: Nước Brazil (Quốc gia lớn nhất ở Nam Mỹ, thủ đô là Brasília)
2, 🔊 Canada
· Phiên âm: /ˈkænədə/
· Từ loại: Danh từ riêng (Proper noun)
· Nghĩa: Nước Canada (Quốc gia ở Bắc Mỹ, thủ đô là Ottawa)
3, 🔊 Egypt
· Phiên âm: /ˈiːdʒɪpt/
· Từ loại: Danh từ riêng (Proper noun)
· Nghĩa: Nước Ai Cập (Quốc gia ở Bắc Phi, thủ đô là Cairo)
4, 🔊 South Korea
· Phiên âm: /saʊθ kəˈriːə/
· Từ loại: Danh từ riêng (Proper noun)
· Nghĩa: Nước Hàn Quốc (Quốc gia ở Đông Á, thủ đô là Seoul)
B, Listen, ask and answer. Then practice.
Nghe và đọc
1, 🔊 Where’s he from?
🔊 He’s from Canada.
2,🔊 Where’s he from?
🔊 He’s from Brazil.
3, 🔊 Where’s she from?
🔊 She’s from Egypt.
4,🔊 Where’s she from?
🔊 She’s from South Korea.
C, Listen and number. Then practice.
Nghe, nhìn bảng và tập nói với bạn theo mẫu dưới:
Đáp án:
Mẫu câu:
1, 🔊 This is Ali. He’s from Egypt. His favorite subject is Science. He goes to English class on Wednesdays.
2, 🔊 This is Becky. She’s from Canada. Her favorite subject is P.E. She goes to Karate class on Tuesdays.
3,🔊 This is Heeyoung. She’s from South Korea. Her favorite subject is Art. She goes to Dance class on Thursdays.
4,🔊 This is Bruno. He’s from Brazil. His favorite subject is Math. He goes to Swimming class on Mondays.
Bài ôn tập hôm nay đã giúp các em củng cố lại những từ vựng quen thuộc và luyện tập cách đặt câu đơn giản bằng tiếng Anh. Hy vọng các em sẽ tiếp tục chăm chỉ rèn luyện tại nhà để ghi nhớ kiến thức thật tốt và ngày càng tiến bộ hơn trong môn Tiếng Anh.