Lesson 3: Unit 8: Weather Giáo trình tiếng Anh lớp 5 Smart Star

A. Từ mới

1. Listen and point. Repeat.

Thank you for reading this post, don't forget to subscribe!

Nghe và chỉ. Lặp lại.

Lời giải chi tiết

1. Snowstorm (n): bão tuyết

Ví dụ:

🔊 The snowstorm is strong. Bão tuyết rất mạnh.

2. Thunderstorm (n): giông bão

Ví dụ:

🔊 I see a thunderstorm. Mình thấy một cơn giông.

3. Rainstorm (n): mưa bão

Ví dụ:

🔊 The rainstorm is big Mưa bão rất lớn.

4. Flood (n): lụt, lũ lụt

Ví dụ:

🔊 The flood is bad Lũ lụt rất tệ.

5. Sunshine (n): ánh nắng mặt trời

Ví dụ:

🔊 I like sunshine. Mình thích nắng.

6. Shower (n): mưa rào

Ví dụ:

🔊 It is a shower. Trời có mưa rào.

2. Play the game “Guess”.

Chơi trò chơi “Đoán”.

Phương pháp giải:

Cách chơi: Trên bảng cô giáo có gắn các flash card. Các bạn sẽ có thời gian nhìn và ghi nhớ thứ tự của chúng, sau đó cô giáo lật để che lại bức ảnh và đọc một con số bất kỳ. Các bạn cần đoán xem bức ảnh tương ứng với con số ấy nói về từ nào.

B. Ngữ pháp

1. Listen and practice.

Nghe và luyện tập.

Phương pháp giải:

🔊 There will be some showers, so I’m going to bring my umbrella. Có mưa rào nên tôi sẽ mang ô.

Phân tích ngữ pháp

There will be some showers, so I’m going to bring my umbrella.

👉 Nghĩa: Sẽ có mưa rào nên tôi sẽ mang theo ô.

Phân tích ngữ pháp
🔊 There will be some showers, so I’m going to bring my umbrella.

  • There will be = cấu trúc chỉ sự tồn tại trong tương lai.
  • There + will be + N → sẽ có…
  • some showers = một vài cơn mưa rào (danh từ số nhiều).
  • so = liên từ → nghĩa là nên / vì vậy.
  • I’m going to = I am going to → thì tương lai gần, diễn đạt dự định/ý định.
  • bring (v) = mang theo.
  • my umbrella = tân ngữ → chiếc ô của tôi.

Lưu ý:

Chúng ta thường dùng “some” với sunshine/some showers và “a” với snowstorm/thunderstorm/rainstorm/flood.

2. Look and write. Practice.

Nhìn và viết. Luyện tập.

Lời giải chi tiết:

1. 🔊 There will be a rainstorm, so I’m going to bring my raincoat. Sẽ có mưa bão nên tôi sẽ mang theo áo mưa.

2. a flood, so I’m going to stay at home.">🔊 There will be a flood, so I’m going to stay at home. Sẽ có lũ lụt nên tôi sẽ ở nhà.

3. will be a thunderstorm, so I’m going to stay at home.">🔊 There will be a thunderstorm, so I’m going to stay at home. Sẽ có giông nên tôi sẽ ở nhà.

4.will be some showers, so I’m going to bring my raincoat.">🔊 There will be some showers, so I’m going to bring my raincoat. Sẽ có vài cơn mưa rào nên tôi sẽ mang theo áo mưa.

5. There will be a snowstorm, so I’m going to wear warm clothes.">🔊 There will be a snowstorm, so I’m going to wear warm clothes. Sẽ có bão tuyết nên tôi sẽ mặc quần áo ấm.

6. There will be some sunshine, I’m going to have a picnic.">🔊 There will be some sunshine, I’m going to have a picnic. Sẽ có chút nắng, tôi sẽ đi dã ngoại.

C. Phonics.

1. Listen and repeat.

Nghe và lặp lại.

Phương pháp giải

🔊 tornado (lốc xoáy)

🔊 thunderstorm (giông bão)

2. Chant. 

Hát theo nhịp.

D. Đoạn văn

1. Describe the comic. Use the new words. Listen.

Miêu tả truyện tranh. Sử dụng từ mới. Nghe.

Phương pháp giải:

Bài nghe:

1.

Alfie: 🔊 What are you doing?

Tom:🔊 I’m preparing for my picnic this Saturday.

Alfie: 🔊 But the weather won’t be good.

Tom: 🔊 I know. There will be some showers, so I’m going to bring my umbrella.

2.

Tom: 🔊 I’m back! It didn’t rain!

Alfie:🔊 Nice!

Tom: 🔊 I want to go to the lake next Saturday. There will be a rainstorm next week, and it’ll be foggy after, so I’m going to bring my jacket.

3.

Alfie: 🔊 What are you going to do tomorrow?

Tom: 🔊 Hmm. Let’s visit Grandpa.

Alfie: 🔊 Good idea! There will be some sunshine, so I’m going to bring my cap.

Tom: 🔊 Me too.

4.

Tom: 🔊 It’s so gray.

Alfie: 🔊 Don’t worry. It won’t rain.

Tom: 🔊 Can you check the weather again?

Alfie: 🔊 I looked at the wrong day. There will be a flood today, so I’m going to run home!

Tom: 🔊 Me too! Let’s go!

Tạm dịch

1.

Alfie: Bạn đang làm gì?

Tom: Mình đang chuẩn bị cho buổi dã ngoại chủ nhật tuần này.

Alfie: Nhưng thời tiết không tốt.

Tom: Mình biết. Sẽ có mưa rào, nên mình sẽ mang theo ô.

2.

Tom: Mình trở lại rồi! Trời không mưa!

Alfie: Tuyệt!

Tom: Mình muốn đến hồ vào thứ 7 tuần sau. Sẽ có mưa bão tuần sau, vào sẽ có sương mù sau đó, nên mình sẽ mang theo áo khoác.

3.

Alfie: Bạn sẽ làm gì ngày mai?

Tom: Ừm. Hãy cùng đi thăm ông bà đi.

Alfie: Ý hay đấy! Sẽ có nắng nên mình sẽ mang theo mũ.

Tom: Mình cũng thế.

4.

Tom: Trời thật âm u.

Alfie: Đừng lo. Sẽ không mưa đâu.

Tom: Bạn kiểm tra lại thời tiết được không?

Alfie: Mình đã nhìn nhầm ngày. Hôm nay sẽ có lũ lụt nên mình sẽ về nhà!

Tom: Mình cũng vậy! Đi thôi!

2. Listen and write.

Nghe và viết.

Lời giải chi tiết:

1. some showers

2. a rainstorm

3. some sunshine

4. a flood

Bài nghe:

1.

Alfie: 🔊 What are you doing?

Tom:🔊 I’m preparing for my picnic this Saturday.

Alfie: 🔊 But the weather won’t be good.

Tom: some showers, so I’m going to bring my umbrella.">🔊 I know. There will be (1) some showers, so I’m going to bring my umbrella.

2.

Tom: 🔊 I’m back! It didn’t rain!

Alfie:🔊 Nice!

Tom: a rainstorm next week, and it’ll be foggy after, so I’m going to bring my jacket.">🔊 I want to go to the lake next Saturday. There will be (2) a rainstorm next week, and it’ll be foggy after, so I’m going to bring my jacket.

3.

Alfie: 🔊 What are you going to do tomorrow?

Tom: 🔊 Hmm. Let’s visit Grandpa.

Alfie: some sunshine, so I’m going to bring my cap.">🔊 Good idea! There will be (3) some sunshine, so I’m going to bring my cap.

Tom: 🔊 Me too.

4.

Tom: 🔊 It’s so gray.

Alfie: 🔊 Don’t worry. It won’t rain.

Tom: 🔊 Can you check the weather again?

Alfie: a flood today, so I’m going to run home!">🔊 I looked at the wrong day. There will be (4) a flood today, so I’m going to run home!

Tom: 🔊 Me too! Let’s go!

Tạm dịch

1.

Alfie: Bạn đang làm gì?

Tom: Mình đang chuẩn bị cho buổi dã ngoại chủ nhật tuần này.

Alfie: Nhưng thời tiết không tốt.

Tom: Mình biết. Sẽ có mưa rào, nên mình sẽ mang theo ô.

2.

Tom: Mình trở lại rồi! Trời không mưa!

Alfie: Tuyệt!

Tom: Mình muốn đến hồ vào thứ 7 tuần sau. Sẽ có mưa bão tuần sau, vào sẽ có sương mù sau đó, nên mình sẽ mang theo áo khoác.

3.

Alfie: Bạn sẽ làm gì ngày mai?

Tom: Ừm. Hãy cùng đi thăm ông bà đi.

Alfie: Ý hay đấy! Sẽ có nắng nên mình sẽ mang theo mũ.

Tom: Mình cũng thế.

4.

Tom: Trời thật âm u.

Alfie: Đừng lo. Sẽ không mưa đâu.

Tom: Bạn kiểm tra lại thời tiết được không?

Alfie: Mình đã nhìn nhầm ngày. Hôm nay sẽ có lũ lụt nên mình sẽ về nhà!

Tom: Mình cũng vậy! Đi thôi!

3. Role-play.

Đóng vai.

E. Chỉ và nói

1. Point and say.

Chỉ và nói.

Lời giải chi tiết

1. 🔊 There will be a rainstorm,so I’m going to stay at home. Sẽ có mưa bão nên tôi sẽ ở nhà.

2. 🔊 There will be a snowstorm, so I’m going wear warm clothes. Sẽ có bão tuyết nên tôi sẽ mặc áo ấm.

3. 🔊 There will be some showers, so I’m going to bring my umbrella. Sẽ có vài cơn mưa rào nên tôi sẽ mang theo ô.

4. 🔊 There will be a flood, so I’m going to bring my boots. Sẽ có lũ lụt nên tôi sẽ mang ủng.

5. 🔊 There will be a thunderstorm, so I’m going to bring my raincoat. Sẽ có giông nên tôi sẽ mang theo áo mưa.

6. 🔊 There will be some sunshine, so I’m going to have a picnic. Sẽ có chút nắng nên tôi sẽ đi dã ngoại.

2. List other types of weather and things to do. Practice again.

Liệt kê các loại thời tiết khác và những việc cần làm. Luyện tập lại.

Lời giải chi tiết:

🔊 Wind chill (gió rét) – 🔊 wear warm clothes (mặc quần áo ấm)

🔊 Drizzle (mưa phùn) – 🔊 bring a umbrella (mang ô)

F. Play Tic, tac, toe.

Chơi trò Tic, tac, toe.

Phương pháp giải

Cách chơi:

Lần lượt nói về thời tiết và nói sẽ làm gì với cấu trúc:

– There will be ___, so I’m going to ___.

(Sẽ có____, nên tôi sẽ mang ___.)

Mỗi lần hỏi và trả lời xong người chơi sẽ gạch chéo 1 ô tương ứng với câu hỏi và trả lời đó. Ai tạo ra được 1 hàng ngang, một đường chéo hoặc 1 hàng dọc trước sẽ thắng.

Ví dụ:

🔊 There will be a rainstorm, so I’m going to bring my boots. Sẽ có mưa bão nên tôi sẽ mang ủng.

🔊 Ok, my turn. It’ll be foggy, so I’m going to bring my jacket. Được rồi, đến lượt tôi. Trời sẽ có sương mù nên tôi sẽ mang theo áo khoác.

Lên đầu trang