Lesson 3: Unit 8: Food Giáo trình tiếng Anh lớp 3 Smart Star

A. Từ mới

1. Listen and point. Repeat.

Thank you for reading this post, don't forget to subscribe!

(Nghe và chỉ. Lặp lại.)

1. fries – khoai tây chiên

Ví dụ:

🔊 I like fries. Tôi thích khoai tây chiên.

2. pizza – bánh pi-za

Ví dụ:

🔊 She eats pizza. Cô ấy ăn bánh pi-za.

3. cake – bánh ngọt

Ví dụ:

🔊 This is a cake. Đây là một cái bánh ngọt.

4. ice cream – kem

Ví dụ:

🔊 We want ice cream. Chúng tôi muốn ăn kem.

5. chicken – thịt gà

Ví dụ:

🔊 He has chicken. Anh ấy có thịt gà.

6. fish – cá

Ví dụ:

🔊 I see a fish. Tôi thấy một con cá.

2. Play Flashcard peek.

(Trò chơi nhìn lén Flashcard.)

Phương pháp giải:

Cách chơi: Cô sẽ che một flashcard đi rồi lại mở ra thật nhanh để học sinh nhìn lén. Bạn nào đoán đúng cô sẽ nói “Yes.” và thắng.

Ví dụ: Cô sẽ che rồi mở thật nhanh flashcard có hình cây kem, học sinh sẽ nhìn lén và đoán ngay là “ice cream”

B. Ngữ pháp

1. Listen and practice.

(Nghe và thực hành.)

🔊 Would you like some fries?

🔊 Yes, please. / Sure, thanks!

🔊 Would you like some cake?

🔊 No, thank you.

Tạm dịch:

Bạn có muốn một ít khoai tây chiên không?

Vâng, làm ơn. / Chắc chắn rồi, cám ơn!

Bạn có muốn một  ít bánh ngọt không?

Không, cám ơn.

2. Look and write. Practice.

(Nhìn và viết. Thực hành.)

Lời giải chi tiết:

1. A: 🔊 Would you like some chicken? (Bạn có muốn một ít thịt gà không?)

B: 🔊 Yes, please. (Vâng, làm ơn.)

2. A: 🔊 Would you like some cake? (Bạn có muốn một ít bánh ngọt không?)

B: 🔊 No, thank you. (Không, cám ơn.)

3. A: 🔊 Would you like some ice cream? (Bạn có muốn một ít kem không?)

B: 🔊 No, thank you. (Không, cám ơn.)

4. A: 🔊 Would you like some pizza, Bill? (Bạn có muốn một ít pizza không?)

B: 🔊 Sure, thanks! (Chắn chắn rồi, cám ơn.)

C. Phonics,

1. Listen and repeat.

(Nghe và lặp lại.)

fries, sure

🔊 fries (khoai tây chiên)

🔊 sure (chắc chắn)

2. Chant.

(Đọc theo nhịp.)

D. Đoạn văn

1. Look and listen.

(Nhìn và nghe.)

Bài nghe:

1.

Alfie: 🔊 Would you like some pizza, Mrs. Brown? (Cô có muốn một chút bánh pizza không ạ, cô Brown?)

Mrs. Brown: 🔊 No, thank you. (Không, cảm ơn cháu.)

Alfie: 🔊 Mmm, this pizza is really good, Mrs. Brown. (Mmm, bánh pizza này ngon lắm ạ, cô Brown.)

2.

Alfie: 🔊 Wow! These fries are so good! Would you like some fries Lucy? (Uầy, khoai tây chiên này ngon quá! Cậu có muốn một chút khoai tây chiên không Alfie?)

Lucy: 🔊 No, thank you, Alfie. (Mình không, cám ơn, Alfie.)

Alfie: 🔊 OK.

3.

Alfie: 🔊 Would you like some ice cream, Tom? (Cậu có muốn một chút kem không Tom ?)

Tom: 🔊 Yes, please! Mmm, this ice cream is great! (Có, làm ơn. Mmm, kem này ngon thật đấy!)

Alfie: 🔊 Mmm. Yes, it is. (Mmm. Đúng vậy.)

4.

Alfie: 🔊 Would you like some cake, Mr. Brown? (Chú có muốn một chút bánh ngọt không ạ, chú Brown?)

Mr. Brown: 🔊 No, thank you. (Không, cảm ơn cháu.)

Alfie: 🔊 Mmm, this cake is yummy!… Ow! (Mmm, bánh này ngon quá!… Ôi.!)

Mr. Brown: 🔊 Are you OK, Alfie? (Cháu ổn chứ, Alfie?)

Alfie: 🔊 Urgh! I don’t feel good. Ow… (Urgh! Cháu thấy không ổn lắm. Ôi…)

2. Listen and write.

(Nghe và viết.)

Phương pháp giải:

Bài nghe:

1.

Alfie: 🔊 Would you like some (1) pizza, Mrs. Brown? (Cô có muốn một chút bánh pizza không ạ, cô Brown?)

Mrs. Brown: 🔊 No, thank you. (Không, cảm ơn cháu.)

Alfie: 🔊 Mmm, this pizza is really good, Mrs. Brown. (Mmm, bánh pizza này ngon lắm ạ, cô Brown.)

2.

Alfie: 🔊 Wow! These fries are so good! Would you like (2) some fries, Lucy? (Uầy, khoai tây chiên này ngon quá! Cậu có muốn một chút khoai tây chiên không Lucy?)

Lucy: 🔊 No, thank you, Alfie. (Mình không, cám ơn, Alfie.)

Alfie:🔊 OK.

3.

Alfie: 🔊 Would you like some ice cream, Tom? (Cậu có muốn một chút kem không Tom?)

Tom: 🔊 (3) Yes, please! Mmm, this ice cream is great! (Có, làm ơn. Mmm, kem này ngon thật đấy!)

Alfie:🔊 Mmm. Yes, it is. (Mmm. Đúng vậy.)

4.

Alfie: 🔊 Would you like some cake, Mr. Brown? (Chú có muốn một chút bánh ngọt không ạ, chú Brown?)

Mr. Brown: 🔊 (4) No, thank you. (Không, cảm ơn cháu.)

Alfie: 🔊 Mmm, this cake is yummy!… Ow! (Mmm, bánh này ngon quá!… Ôi.!)

Mr. Brown: 🔊 Are you OK, Alfie? (Cháu ổn chứ, Alfie?)

Alfie: 🔊 Urgh! I don’t feel good. Ow… (Urgh! Cháu thấy không ổn lắm. Ôi…)

Lời giải chi tiết:

1. pizza

2. some fries

3. Yes, please

4. No, thank you

3. Practice with your friends.

(Thực hành với bạn của bạn.)

E. Chỉ và nói

Point, ask, and answer.

(Chỉ, hỏi, và trả lời.)

Phương pháp giải:

Would you like some ____? (Bạn có muốn một  ít ____?)

Yes, please. (Vâng, làm ơn.)

No, thanks. (Không, cám ơn.)

Lời giải chi tiết:

1. 🔊 Would you like some cake? (Bạn có muốn một ít bánh ngọt không?)

🔊 No, thank you. (Không, cám ơn.)

2. 🔊 Would you like some chicken? (Bạn có muốn một ít thịt gà không?)

🔊 Yes, please. (Vâng, làm ơn.)

3. 🔊 Would you like some pizza? (Bạn có muốn một ít bánh pizza không?)

🔊 Yes, please. (Vâng, làm ơn.)

4. 🔊 Would you like some fries?

🔊 No, thank you. (Không, cám ơn.)

5. 🔊 Would you like some ice cream? (Bạn có muốn một ít kem không?)

🔊 Yes, please. (Vâng, làm ơn.)

6. 🔊 Would you like some fish? (Bạn có muốn một ít cá không?)

🔊 No, thank you. (Không, cám ơn.)

F. Play Guess the picture.

(Trò chơi Đoán hình.)

Phương pháp giải:

Cách chơi: Một bạn sẽ đứng quay mặt về phía các bạn dưới lớp và cố gắng đoán bức tranh được treo trên bảng, bạn đoán không được nhìn nhưng có thể đặt câu hỏi để tìm ra được đáp án. Các bạn dưới lớp chỉ cần trả lời Yes hoặc No.

Ví dụ:

Bạn đoán sẽ đặt câu hỏi: “Would you like some cake?” hoặc “Would you like some fries?”… Các bạn dưới lớp chỉ cần trả lời “Yes, please.” nếu đúng, sai thì nói “No, thank you.”

Lên đầu trang