A . Từ mới
1. Listen and point. Repeat.
Thank you for reading this post, don't forget to subscribe!(Nghe và chỉ. Lặp lại.)

1. under (ở dưới)
Ví dụ:
🔊 The ball is under the table. Quả bóng ở dưới cái bàn.
2. on (ở trên)
Ví dụ:
🔊 The book is on the chair. Cuốn sách ở trên cái ghế.
3. in (ở trong)
Ví dụ:
🔊 The cat is in the box. Con mèo ở trong cái hộp.
4. toy box (hộp đồ chơi)
Ví dụ:
🔊 The toys are in the toy box. Đồ chơi ở trong hộp đồ chơi.
5. wardrobe (tủ đồ, tủ quần áo)
Ví dụ:
🔊 My clothes are in the wardrobe. Quần áo của tôi ở trong tủ quần áo.
2. Play Board race.
Trò chơi Chạy đập bảng.

Phương pháp giải:
Cách chơi: Giáo viên sẽ dán hai bức tranh lên bảng, hai bạn sẽ xung phong chơi. Bắt đầu trò chơi, cô sẽ đọc một từ vựng tương ứng với một bức tranh treo trên bảng, từ cùng một vị trí xuất phát, một trong hai bạn chơi phải di chuyển thật nhanh và chạm vào bức tranh trên bảng. Ai nhanh hơn người đó thắng.
B. Ngữ pháp
1. Listen and practice.
Nghe và thực hành.
🔊 Put the ball on the chair. (Đặt quả bóng lên trên ghế.)
Phân tích ngữ pháp
Put the ball on the chair.
👉 Đặt quả bóng lên trên ghế.
Put → động từ (verb) ở thể mệnh lệnh (imperative).
Khi bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu (bare infinitive) → ra lệnh, hướng dẫn.
Chủ ngữ ngầm hiểu là “you”.
the ball → tân ngữ trực tiếp (direct object):
the = mạo từ xác định (definite article).
ball = danh từ (noun).
on the chair → cụm giới từ (prepositional phrase) làm trạng ngữ chỉ nơi chốn:
on = giới từ chỉ vị trí “trên bề mặt”.
the chair = cụm danh từ (article + noun).
2. Look and match. Practice.
Nhìn và nối. Thực hành.

Lời giải chi tiết
1 – C
2 – B
3 – D
4 – A
1. 🔊 Put the ball in the toy box. (Đặt quả bóng vào hộp đồ chơi.)
2. 🔊 Put the robot on the table. (Đặt người máy lên bàn.)
3. 🔊 Put the doll in the wardrobe. (Đặt con búp bê vào tủ quần áo.)
4. 🔊 Put the red car under the chair. (Đặt chiếc xe ô tô màu đỏ dưới cái ghế.)
C. Phonics.
1. Listen and repeat.
(Nghe và lặp lại.)
toy, chair
🔊 toy (đồ chơi)
🔊 chair (cái ghế)
2. Chant.
(Đọc theo nhịp.)
D. Đoạn văn
1. Look and listen.
(Nhìn và nghe.)
Bài nghe:
1.
Mrs. Brown: 🔊 Tom! Look at this room! Pick up all your toys! (Tom! Nhìn cái phòng đi! Nhặt hết đồ chơi của con lên!)
Tom: 🔊 Yes, Mom. (Vâng, Mẹ.)
Alfie: 🔊 I can help, Tom. Where do I put this? (Mình có thể giúp. Cái này để ở đâu?)
Tom: 🔊 Thanks, Alfie. Put the balls under the bed. (Cảm ơn Alfie. Để những quả bóng dưới chiếc giường nhé.)
Alfie: 🔊 OK.
2.
Tom: 🔊 Put the robot in the toy box. (Đặt con người máy vào trong hộp đồ chơi.)
Alfie: 🔊 On the toy box? (Trên cái hộp đồ chơi?)
Tom: 🔊 No. In the toy box. (Không. Trong hộp đồ chơi ấy.)
3.
Tom: 🔊 Put the red car under wardrobe. (Đặt chiếc xe ô tô màu đỏ dưới cái tủ quần áo.)
Alfie:🔊 Under the wardrobe? OK. (Dưới cái tủ quần áo hả? Được.)
4.
Tom: 🔊 Alfie, put the books in the wardrobe. (Alfie, để những quyển sách trong tủ quần áo.)
Alfie: 🔊 OK. (Được.)
Tom: 🔊 No, not on the wardrobe. (Không, không phải là trên cái tủ quần áo.)
Alfie: 🔊 Whoaaa… OK. Finished! (Whoaaa. Được rồi. Đã xong!)
Lucy: 🔊 Yeah, let’s go! (Yeah, đi nào!)
2. Listen and write.
(Nghe và viết.)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
1.
Mrs. Brown: 🔊 Tom! Look at this room! Pick up all your toys! (Tom! Nhìn cái phòng đi! Nhặt hết đồ chơi của con lên!)
Tom: 🔊 Yes, Mom. (Vâng, Mẹ.)
Alfie: 🔊 I can help, Tom. Where do I put this? (Mình có thể giúp. Cái này để ở đâu?)
Tom: 🔊 Thanks, Alfie. Put the balls under the bed. (Cảm ơn Alfie. Để những quả bóng dưới chiếc giường nhé.)
Alfie: 🔊 OK.
2.
Tom: 🔊 Put the robot in the toy box. (Đặt con người máy vào trong hộp đồ chơi.)
Alfie: 🔊 On the toy box? (Trên cái hộp đồ chơi?)
Tom: 🔊 No. In the toy box. (Không. Trong hộp đồ chơi ấy.)
3.
Tom: 🔊 Put the red car under wardrobe. (Đặt chiếc xe ô tô màu đỏ dưới cái tủ quần áo.)
Alfie:🔊 Under the wardrobe? OK. (Dưới cái tủ quần áo hả? Được.)
4.
Tom: 🔊 Alfie, put the books in the wardrobe. (Alfie, để những quyển sách trong tủ quần áo.)
Alfie: 🔊 OK. (Được.)
Tom: 🔊 No, not on the wardrobe. (Không, không phải là trên cái tủ quần áo.)
Alfie: 🔊 Whoaaa… OK. Finished! (Whoaaa. Được rồi. Đã xong!)
Lucy: 🔊 Yeah, let’s go! (Yeah, đi nào!)
Lời giải chi tiết:
1. under
2. robot
3. under
4. in
3. Practice with your friends.
(Thực hành với bạn của bạn.)
E. Chỉ và nói
E. Point and say.
(Chỉ và nói.)

Phương pháp giải:
– Put the ___. (Đặt ___.)
under: ở dưới
on: ở trên
in: ở trong
Lời giải chi tiết:
1. 🔊 Put the ball under the bed. (Đặt quả bóng ở dưới cái giường.)
2. 🔊 Put the robot in the toy box. (Đặt con người máy vào trong hộp đồ chơi.)
3. 🔊 Put the car under the table. (Đặt xe ô tô ở dưới cái bàn.)
4. 🔊 Put the doll in the wardrobe. (Đặt con búp bê vào trong tủ quần áo.)
5. 🔊 Put the book on the table. (Đặt quyển sách lên trên cái bàn.)
F. Play Simon says.
(Chơi trò Simon nói.)

Phương pháp giải:
Cách chơi: Bạn quản trò sẽ đưa yêu cầu làm bất kì điều gì. Nếu bạn nói có “Simon says” thì các bạn làm theo yêu cầu, không có “Simon says” thì các bạn đừng làm theo.
Ví dụ:
Bạn quản trò yêu cầu đặt quyển sách dưới bàn : “Simon says: Put the book under the table.”, các bạn làm theo.
Bạn quản trò yêu cầu đặt cây bút mực lên trên bàn: “Put the pen on the table.”, các bạn không làm theo vì không có “Simon says”.