Lesson 3: Unit 5: Health Giáo trình tiếng Anh lớp 5 SmartStartt

A. Từ mới

1. Listen and point. Repeat.

Thank you for reading this post, don't forget to subscribe!

(Nghe và chỉ. Lặp lại.)

1. see a dentist: gặp nha sĩ

Ví dụ:

🔊 I see a dentist. Mình gặp nha sĩ.

2. take some medicine: uống thuốc

Ví dụ:
🔊 I take some medicine. Mình uống thuốc.

3. get some rest: nghỉ ngơi

Ví dụ:
🔊 I get some rest. Mình nghỉ ngơi.

4. stay up late: thức muộn

Ví dụ:
🔊 I stay up late. Mình thức muộn.

5. take a bath: tắm

Ví dụ:
🔊 I take a bath. Mình tắm.

6. skip breakfast: bỏ bữa sáng

Ví dụ:
🔊 I skip breakfast. Mình bỏ bữa sáng.

2. Play the game “Guess”.

(Chơi trò chơi “Đoán”.)

Phương pháp giải:

Cách chơi: Trên bảng cô giáo có gắn các flash card. Các bạn sẽ có thời gian nhìn và ghi nhớ thứ tự của chúng, sau đó cô giáo lật để che lại bức ảnh và đọc một con số bất kỳ. Các bạn cần đoán xem bức ảnh tương ứng với con số ấy nói về từ nào.

B. Ngữ pháp

1. Listen and practice.

(Nghe và luyện tập.)

Phương pháp giải:

🔊 You should see a dentist. Bạn nên đi gặp nha sĩ.

🔊 You shouldn’t stay up late. Bạn không nên thức muộn.

Phân tích ngữ pháp

1. 🔊 You should see a dentist.

👉 Nghĩa: Bạn nên đi gặp nha sĩ.

  • You: chủ ngữ.
  • should: động từ khuyết thiếu (modal verb) → diễn tả lời khuyên, điều nên làm.
  • see: động từ nguyên mẫu (sau should luôn dùng động từ nguyên mẫu, không chia).
  • a dentist: tân ngữ, chỉ người (một nha sĩ).

➡️ Cấu trúc: S + should + V (nguyên mẫu) + O
→ Dùng để đưa ra lời khuyên.

2. 🔊 You shouldn’t stay up late.

👉 Nghĩa: Bạn không nên thức muộn.

  • You: chủ ngữ.
  • shouldn’t = should not → dạng phủ định của should.
  • stay up: động từ + trạng từ → cụm động từ (thức khuya, không đi ngủ).
  • late: trạng từ chỉ thời gian (muộn).

➡️ Cấu trúc: S + shouldn’t + V (nguyên mẫu) + …
→ Dùng để khuyên ai đó không nên làm gì.

2. Read. write and match. Practice.

(Đọc, viết và nối. Luyện tập.)

Lời giải chi tiết:

1 – a

2 – c

3 – d

4. should – b

5. shouldn’t – f

6. shouldn’t – e

1.🔊 You should take some medicine. Bạn nên uống thuốc.

2. 🔊 You should get some rest. Bạn nên nghỉ ngơi một chút.

3. 🔊 You should see a dentist. Bạn nên đi gặp nha sĩ.

4. 🔊 You should take a bath. Bạn nên đi tắm.

5. 🔊 You shouldn’t stay up late. Bạn không nên thức muộn.

6. 🔊 You shouldn’t skip breakfast. Bạn không nên bỏ bữa sáng.

C. Phonics.

1. Listen and repeat.

(Nghe và lặp lại.)

Phương pháp giải:

🔊 rest (v): nghỉ ngơi

🔊 stay (v): ở

2. Chant. Turn to page 125.

(Hát. Chuyển sang trang 125.)

D. Đoạn văn

1. Describe the comic. Use the new words. Listen.

(Miêu tả truyện tranh. Sử dụng từ mới. Nghe.)

Phương pháp giải:

Bài nghe: 

1.

Alfie: 🔊 Hey, Tom. What’s wrong?

Tom: 🔊 Hi, Alfie. I feel terrible.

Alfie: 🔊 Hmm. I can help you. I have a robot doctor.

Tom: 🔊 Umm. Ok.

Robot: 🔊 You have the flu. You should take a hot bath.

2.

Alfie: 🔊 Hey, Lucy. Oh, no. You don’t look well. What’s wrong?

Lucy: 🔊 I don’t know. I feel weak.

Alfie: 🔊 Oh, this robot doctor can help you. Don’t move.

Robot: 🔊 You have a headache.You shouldn’t stay up late.

Lucy: 🔊 OK. Thanks, Alfie.

3.

Alfie: 🔊 Hey, Ben. Do you want to play?

Ben: 🔊 No. Sorry, Alfie. I have a stomachache.

Alfie: 🔊 Oh, that’s too bad. Don’t move. I can help you.

Robot: 🔊 You shouldn’t eat candy. You should take some medicine.

Ben: 🔊 OK. Thanks, Alfie.

4.

Alfie: 🔊 Now. I’m tired. Today was … Ouch!

Robot: 🔊 Are you OK, Alfie?

Alfie: 🔊 No, I’m not.

Robot: 🔊 You should get some rest.

Alfie: 🔊 Erm… OK.

Tạm dịch

1.

Alfie: Chào, Tom. Có chuyện gì thế?

Tom: Chào, Alfie. Mình thấy thật kinh khủng.

Alfie: Ừm. Mình có thể giúp bạn. Mình có một bác sĩ robot.

Tom: Ừm. Được.

Robot: Bạn bị cảm cúm. Bạn nên đi tắm nước nóng.

2.

Alfie: Chào, Lucy. Ồ, không. Bạn trông không ổn lắm. Có chuyện gì vậy?

Lucy: Mình không biết. Mình thấy yếu ớt quá.

Alfie: Ồ, bác sĩ robot này có thể giúp bạn. Đừng di chuyển.

Robot: Bạn bị đau đầu. Bạn không nên thức muộn.

Lucy: Được. Cảm ơn, Alfie.

3.

Alfie: Chào, Ben. Bạn có muốn đi chơi không?

Ben: Không. Xin lỗi, Alfie. Mình bị đau bụng.

Alfie: Ồ, thật tệ. Đừng di chuyển. Mình có thể giúp bạn.

Robot: Bạn không nên ăn kẹo. Bạn nên uống thuốc.

Ben: Được. Cảm ơn, Alfie.

4.

Alfie: Bây giờ tôi mệt. Hôm nay là… Ôi!

Robot: Bạn có ổn không, Alfie?

Alfie: Không sao.

Robot: Bạn nên nghỉ ngơi.

Alfie: Ừm… được.

2. Listen and circle.

Nghe và khoanh tròn.

Lời giải chi tiết:

1. take a hot bath

2. shouldn’t stay up late

3. take some medicine

4. get some rest

1.

Alfie: 🔊 Hey, Tom. What’s wrong?

Tom: 🔊 Hi, Alfie. I feel terrible.

Alfie: 🔊 Hmm. I can help you. I have a robot doctor.

Tom: 🔊 Umm. Ok.

Robot: take a hot bath.">🔊 You have the flu. You should (1) take a hot bath.

2.

Alfie: 🔊 Hey, Lucy. Oh, no. You don’t look well. What’s wrong?

Lucy: 🔊 I don’t know. I feel weak.

Alfie: 🔊 Oh, this robot doctor can help you. Don’t move.

Robot: shouldn’t stay up late.">🔊 You have a headache.You (2) shouldn’t stay up late.

Lucy: 🔊 OK. Thanks, Alfie.

3.

Alfie: 🔊 Hey, Ben. Do you want to play?

Ben: 🔊 No. Sorry, Alfie. I have a stomachache.

Alfie: 🔊 Oh, that’s too bad. Don’t move. I can help you.

Robot: take some medicine.">🔊 You shouldn’t eat candy. You should (3) take some medicine.

Ben: 🔊 OK. Thanks, Alfie.

4.

Alfie: 🔊 Now. I’m tired. Today was … Ouch!

Robot: 🔊 Are you OK, Alfie?

Alfie: 🔊 No, I’m not.

Robot: get some rest.">🔊 You should (4) get some rest.

Alfie: 🔊 Erm… OK.

Tạm dịch

1.

Alfie: Chào, Tom. Có chuyện gì thế?

Tom: Chào, Alfie. Mình thấy thật kinh khủng.

Alfie: Ừm. Mình có thể giúp bạn. Mình có một bác sĩ robot.

Tom: Ừm. Được.

Robot: Bạn bị cảm cúm. Bạn nên đi tắm nước nóng.

2.

Alfie: Chào, Lucy. Ồ, không. Bạn trông không ổn lắm. Có chuyện gì vậy?

Lucy: Mình không biết. Mình thấy yếu ớt quá.

Alfie: Ồ, bác sĩ robot này có thể giúp bạn. Đừng di chuyển.

Robot: Bạn bị đau đầu. Bạn không nên thức muộn.

Lucy: Được. Cảm ơn, Alfie.

3.

Alfie: Chào, Ben. Bạn có muốn đi chơi không?

Ben: Không. Xin lỗi, Alfie. Mình bị đau bụng.

Alfie: Ồ, thật tệ. Đừng di chuyển. Mình có thể giúp bạn.

Robot: Bạn không nên ăn kẹo. Bạn nên uống thuốc.

Ben: Được. Cảm ơn, Alfie.

4.

Alfie: Bây giờ tôi mệt. Hôm nay là… Ôi!

Robot: Bạn có ổn không, Alfie?

Alfie: Không sao.

Robot: Bạn nên nghỉ ngơi.

Alfie: Ừm… được.

3. Role-play.

Đóng vai.

E. Chỉ và nói

1. Point, say and respond.

Chỉ, nói và trả lời.

Phương pháp giải:

1.

🔊 I have a headache. Mình bị đau đầu.

🔊 You shouldn’t stay up late. Bạn không nên thức muộn.

2.

🔊 I have a stomachache. Mình bị đau bụng.

🔊 You should take some medicine. Bạn nên uống thuốc.

3.

🔊 I feel terrible. Mình thấy thật kinh khủng.

🔊 You shouldn’t skip breakfast. Bạn không nên bỏ bữa sáng.

4.

🔊 I have a toothache. Mình bị đau răng.

🔊 You should see a dentist. Bạn nên đi gặp nha sĩ.

5.

🔊 I feel stuffed up. Mình bị sổ mũi.

🔊 You should take a warm bath. Bạn nên đi tắm nước ấm.

6.

🔊 I feel sore. Tôi thấy đau.

🔊 You should get some rest. Bạn nên nghỉ ngơi một chút.

2. List other health advice you know. Practice again.

Liệt kê những lời khuyên sức khỏe bạn biết. Luyện tập lại.

Lời giải chi tiết:

🔊 You should have a check-up annually. Bạn nên làm kiểm tra sức khỏe hàng năm.

🔊 You should do exercise everyday. Bạn nên tập thể dục mỗi ngày.

🔊 I feel weak. Tôi thấy yếu quá.

🔊 You should have a check-up annually. Bạn nên làm kiểm tra sức khỏe hàng năm.

🔊 I feel tired. Tôi thấy mệt mỏi quá.

🔊 You should do exercise everyday. Bạn nên tập thể dục mỗi ngày.

F. Trò chơi

(Chơi Tic, tac, toe.)

Lời giải chi tiết:

Cách chơi:

Lần lượt nói về cảm giác của mình và nói nên hay không nên làm gì với cấu trúc:

I feel ___.

(Mình thấy ___.)

You should/ shouldn’t ___.

(Bạn nên/ không nên ____.)

Mỗi lần hỏi và trả lời xong người chơi sẽ gạch chéo 1 ô tương ứng với câu hỏi và trả lời đó. Ai tạo ra được 1 hàng ngang, một đường chéo hoặc 1 hàng dọc trước sẽ thắng.

Ví dụ:

🔊 I feel weak. Mình thấy yếu.

🔊 You shouldn’t stay up late. Bạn không nên thức muộn.

🔊 Ok, your turn. Được rồi, đến lượt bạn.

Lên đầu trang