Lesson 3: Unit 4: Travel Giáo trình tiếng Anh lớp 5 Smart Start

A. Từ mới

1. Listen and point. Repeat.

Thank you for reading this post, don't forget to subscribe!

(Nghe và chỉ. Lặp lại.)

Lời giải chi tiết

1. 🔊 Ferry (n): phà
Ví dụ:

🔊 We took a ferry. Chúng tôi đi phà.

2. 🔊 Minibus (n): xe buýt nhỏ
Ví dụ:

🔊 This is a minibus. Đây là một chiếc xe buýt nhỏ.

3. 🔊 Plane (n): máy bay
Ví dụ:

🔊 I go by plane. Tôi đi bằng máy bay.

4.🔊 Helicopter (n): máy bay trực thăng
Ví dụ:

🔊 He is in a helicopter. Anh ấy ở trên máy bay trực thăng.

5. 🔊 Van (n): xe tải/xe van

Ví dụ:

🔊 The van is red. Chiếc xe van màu đỏ.

6. 🔊 Speedboat (n): xuồng máy
Ví dụ:

🔊 They use a speedboat. Họ dùng xuồng máy.

2. Play the game “Guess”.

Chơi trò đoán.

Phương pháp giải:

Cách chơi: Trên bảng có treo ảnh của những từ vựng đã học và được đánh số theo thứ tự. Các bạn ngồi dưới cố gắng ghi nhớ thứ tự của những bức ảnh. Sau đó giáo viên sẽ lật tấm hình lại, giấu ảnh đi. Giáo viên đọc một con số bất kì, học sinh ngồi dưới phải đoán được bức tranh tương ứng với con số mà giáo viên đọc.

B. Ngữ pháp

1. Listen and practice.

Nghe và luyện tập.

Phương pháp giải:

🔊 How did you get there? Bạn đến đó như nào?

🔊 We went by helicopter. Mình đi bằng trực thăng.

Phân tích ngữ pháp

.🔊 How did you get there? Bạn đến đó như thế nào?

  • How: trạng từ nghi vấn → hỏi về cách thức/phương tiện.
  • did: trợ động từ (quá khứ của do) dùng để đặt câu hỏi ở thì quá khứ.
  • you: chủ ngữ.
  • get: động từ chính, ở dạng nguyên mẫu (vì sau did động từ phải về nguyên mẫu).

there: trạng từ chỉ nơi chốn (ở đó, đến đó).

➡️ Cấu trúc: How + did + S + V + O/Adv?
→ Hỏi về cách thức ai đó đã làm gì trong quá khứ.

2. 🔊 We went by helicopter. Nghĩa: Chúng mình đi bằng trực thăng.

  • We: chủ ngữ.
  • went: động từ chính (go ở thì quá khứ).
  • by helicopter: cụm giới từ chỉ phương tiện đi lại.
  • by + phương tiện (không có mạo từ a/the).

Ví dụ: by car, by bus, by plane, by train, by ship…

➡️ Cấu trúc: S + V (quá khứ) + by + phương tiện

2. Look, write, and match. Practice.

Nhìn, viết và nối. Luyện tập.

Lời giải chi tiết:

1 – b

2 – d

3 – e

4. How did you – f

5. She went -a

6. you get – c

1.

A: 🔊 How did you get there? Bạn đến đó như nào?

B: 🔊 We went by van. Mình đi bằng xe tải.

2.

A: 🔊 How did he get there? Anh ấy đến đó như nào?

B: 🔊 He went by speedboat. Anh ấy đi bằng tàu cao tốc.

3.

A: 🔊 How did you get there? Bạn đến đó như nào?

B: 🔊 I went by plane. Mình đi máy bay.

4.

A: How did you get there?">🔊 How did you get there? Bạn đến đó như thế nào?

B: 🔊 We went by helicopter. Chúng tôi đi bằng trực thăng.

5.

A: 🔊 How did she get there? Cô ấy đến đó như thế nào?

B: She went by minibus.">🔊 She went by minibus. Cô ấy đi bằng xe buýt.

6.

A: you get there?">🔊 How did you get there? Bạn đến đó như nào?

B: 🔊 I went by ferry. Mình đi bằng phà.

C. Phonics.

1. Listen and repeat.

Nghe và lặp lại.

Phương pháp giải

🔊 Minibus (xe buýt)

🔊 Speedboat (tàu cao tốc)

2. Chant. 

Hát theo nhịp.

D. Đoạn văn

1. Describe the comic. Use the new words. Listen.

Miêu tả truyện tranh. Sử dụng từ mới. Nghe.

Phương pháp giải:

Bài nghe:

1.

Nick: 🔊 Hey, Tom. How was your vacation?

Tom: 🔊 I went to Italy with my family.

Nick: 🔊 Oh, wow, Italy. How did you get there?

Tom: 🔊 We went by plane.

Nick: 🔊 Was it fun?

Tom: 🔊 Yes, it was. We rode bicycles.

2.

Jill: 🔊 Didi you go anywhere after that?

Tom: 🔊 We visited an island.

Jill: 🔊 Oh, how did you get there?

Tom: 🔊 We went by speedboat.

Jill: 🔊 Cool. Did you go swimming?

Tom: 🔊 Yes, we did. We swam in the ocean.

3.

Cody: 🔊 Did you go to the mountains?

Tom: 🔊 Yes, we did. And we climbed a mountain.

Cody: 🔊 How đi you get there?

Tom: 🔊 We went by helicopter.

Cody: 🔊 That sounds fun.

Tom: 🔊 Yes. It was snowy and cold.

4.

Cody: 🔊 Did you visit the city?

Tom: 🔊 Yes. The city was really big.

Cody: 🔊 How did you get there?

Tom: 🔊 We went by minibus. We ate Italian food, and it was great!

Tạm dịch

1.

Nick: Này, Tom. Kỳ nghỉ của bạn thế nào?

Tom: Mình đã đi Ý cùng gia đình.

Nick: Ồ, wow, Ý. Bạn đến đó như thế nào?

Tom: Tôi đến bằng máy bay.

Nick: Có vui không?

Tom: Có. Chúng tôi đã đạp xe.

2.

Jill: Bạn có đi đâu sau đó không?

Tom: Tôi đã đi thăm một hòn đảo.

Jill: Ồ, bạn đến đó như thế nào?

Tom: Tôi đã đi bằng tàu máy.

Jill: Bạn có đi bơi không?

Tom: Có. Chúng tôi đi bơi ngoài đại dương.

3.

Cody: Bạn có lên núi không?

Tom: Có. Chúng tôi leo núi.

Cody: Bạn đến đó như thế nào?

Tom: Chúng tôi đi bằng trực thăng.

Cody: Nghe có vẻ thú vị đấy.

Tom: Đúng vậy. Nó có tuyết và lạnh.

4.

Cody: Bạn có đi thăm thành phố không?

Tom: Có. Thành phố rất lớn.

Cody: Bạn đến đó bằng cách nào?

Tom: Chúng tôi đã đi bằng xe buýt. Chúng tôi ăn đồ ăn Ấn Độ nữa, nó rất tuyệt!

2. Listen and circle.

Nghe và khoanh tròn.

Lời giải chi tiết:

1. plane

2. speedboat

3. helicopter

4. minibus

Bài nghe

1.

Nick: 🔊 Hey, Tom. How was your vacation?

Tom: 🔊 I went to Italy with my family.

Nick: 🔊 Oh, wow, Italy. How did you get there?

Tom: plane.">🔊 We went by (1) plane.

Nick: 🔊 Was it fun?

Tom: 🔊 Yes, it was. We rode bicycles.

2.

Jill: 🔊 Did you go anywhere after that?

Tom: 🔊 We visited an island.

Jill: 🔊 Oh, how did you get there?

Tom: speedboat.">🔊 We went by (2) speedboat.

Jill: 🔊 Cool. Did you go swimming?

Tom: 🔊 Yes, we did. We swam in the ocean.

3.

Cody: 🔊 Did you go to the mountains?

Tom:🔊 Yes, we did. And we climbed a mountain.

Cody: 🔊 How đi you get there?

Tom: helicopter.">🔊 We went by (3) helicopter.

Cody: 🔊 That sounds fun.

Tom: 🔊 Yes. It was snowy and cold.

4.

Cody: 🔊 Did you visit the city?

Tom: 🔊 Yes. The city was really big.

Cody: 🔊 How did you get there?

Tom: minibus. We ate Italian food, and it was great!">🔊 We went by (4) minibus. We ate Italian food, and it was great!

Tạm dịch

1.

Nick: Này, Tom. Kỳ nghỉ của bạn thế nào?

Tom: Mình đã đi Ý cùng gia đình.

Nick: Ồ, wow, Ý. Bạn đến đó như thế nào?

Tom: Tôi đến bằng máy bay.

Nick: Có vui không?

Tom: Có. Chúng tôi đã đạp xe.

2.

Jill: Bạn có đi đâu sau đó không?

Tom: Tôi đã đi thăm một hòn đảo.

Jill: Ồ, bạn đến đó như thế nào?

Tom: Tôi đã đi bằng tàu máy.

Jill: Bạn có đi bơi không?

Tom: Có. Chúng tôi đi bơi ngoài đại dương.

3.

Cody: Bạn có lên núi không?

Tom: Có. Chúng tôi leo núi.

Cody: Bạn đến đó như thế nào?

Tom: Chúng tôi đi bằng trực thăng.

Cody: Nghe có vẻ thú vị đấy.

Tom: Đúng vậy. Nó có tuyết và lạnh.

4.

Cody: Bạn có đi thăm thành phố không?

Tom: Có. Thành phố rất lớn.

Cody: Bạn đến đó bằng cách nào?

Tom: Chúng tôi đã đi bằng xe buýt. Chúng tôi ăn đồ ăn Ấn Độ nữa, nó rất tuyệt!

3. Role-play.

Đóng vai.

E. Chỉ và nói

1. Point, ask, and answer.

Chỉ, hỏi và trả lời.

Lời giải chi tiết:

1.

🔊 We went to Spain last month, and we rode our bikes. Chúng tôi đến Tây Ban Nha tháng trước, chúng tôi đã đạp xe đạp.

🔊 Cool! How did you get there? Tuyệt! Bạn đến đó như nào?

🔊 We went by ferry. Chúng tôi đi bằng phà.

2.

🔊 I went to Brazil yesterday, and I visited my friends. Mình đến Brazil hôm qua, mình đi thăm bạn bè.

🔊 Cool! How did you get there? Tuyệt! Bạn đến đó bằng cách nào?

🔊 I went by helicopter. Mình đi bằng trực thăng.

3.

🔊 She went to the beach last week, and she swam in the sea. Cô ấy đi biển tuần trước, cô ấy đã đi bơi ở biển.

🔊 Cool! How did she get there? Tuyệt! Cô ấy đến đó bằng cách nào?

🔊 She went by van. Cô ấy đi bằng xe tải.

4.

🔊 I went to France last night, and I went camping. Mình đến Pháp tối qua, và mình đi cắm trại.

🔊 Cool! How did you get there? Tuyệt! Bạn đến đó bằng cách nào?

🔊 I went by minibus. Mình đi bằng xe buýt.

5.

🔊 He went to the mountains last year, and he went camping. Anh ấy lên núi năm ngoái, anh ấy đi cắm trại.

🔊 Cool! How did he get there? Tuyệt! Anh ấy đến đó bằng cách nào?

🔊 He went by speedboat. Anh ấy đi bằng tàu cao tốc.

6.

🔊 We went to the lake yesterday, and we rode our bike. Chúng đi đến hồ hôm qua, và chúng tôi đã đạp xe.

🔊 Cool! How did you get there? Tuyệt! Bạn đến đó bằng cách nào?

🔊 We went by plane. Chúng tôi đi bằng máy báy.

2. List other types of transportation you know. Practice again.

Kể tên các loại phương tiện giao thông khác mà bạn biết. Luyện tập lại.

Lời giải chi tiết

🔊 bike, 🔊 motorbike, 🔊 car, 🔊 coach, 🔊 boat, 🔊 ship

(xe đạp, xe máy, ô tô, xe khách, thuyền, tàu thuỷ)

🔊 I went hiking last month. I went by bike. Tôi đã đi leo núi tháng trước. Tôi đi bằng xe đạp.

🔊 I went to the zoo last week. I went by motorbike. Tôi đã đến sở thú tuần trước. Toi đi bằng xe đạp.

F. Play the Chain game.

Chơi trò chơi Dây chuyền.

Lời giải chi tiết:

🔊 I went to Brazil last month, and I went camping. Mình đến Brazil tháng trước, và mình đi cắm trại.

🔊 Cool! How did you get there? Tuyệt! Bạn đến đó thế nào?

🔊 I went by plane. Mình đi bằng máy bay.

🔊 I went to France yesterday, and I rode my bike. Mình đến Pháp hôm qua, mình đã đạp xe.

🔊 Cool! How did you get there? Tuyệt! Bạn đến đó thế nào?

🔊 I went by helicopter. Mình đi bằng trực thăng.

Lên đầu trang