Lesson 3: Unit 3: My friends and I Giáo trình tiếng Anh lớp 5 Smart Start

A Từ mới

1. Listen and point. Repeat.

Thank you for reading this post, don't forget to subscribe!

Nghe và chỉ. Lặp lại.

1. bake cupcakes (v. phr): (nướng bánh nhỏ)

Ví dụ:

🔊 I bake cupcakes. Tôi nướng bánh nhỏ.

2. paint a picture (v. phr): (vẽ tranh)

Ví dụ:

🔊 She paints a picture. Cô ấy vẽ tranh.

3. plant some flowers (v. phr): (trồng hoa)

Ví dụ:

🔊 We plant flowers. Chúng tôi trồng hoa.

4. visit my grandparents (v. phr): (thăm ông bà)

Ví dụ:

🔊 I visit my grandparents. Tôi thăm ông bà.

5. stay at home (v. phr): (ở nhà)

Ví dụ:

🔊 I stay at home. Tôi ở nhà.

6. study (v. phr): (học)

Ví dụ:

🔊 I study English. Tôi học tiếng Anh.

2. Play the game “ Guess”.

Chơi trò “đoán”.

Phương pháp giải

Cách chơi: Trên bảng cô giáo có gắn các hình ảnh miêu tả các từ vựng. Các bạn sẽ có thời gian nhìn và ghi nhớ thứ tự của chúng, sau đó cô giáo lật để che lại bức ảnh và hỏi một con số bất kỳ. Các bạn cần đoán xem bức ảnh tương ứng với con số ấy tương ứng vứoi từ vựng nào.

B. Ngữ pháp

1. Listen and practice.

Nghe và luyện tập.

Phương pháp giải:

🔊 bake (nướng)

🔊 paint (tô, sơn)

🔊 plant (trồng)

🔊 play (chơi)

🔊 visit (thăm)

🔊 stay (ở)

🔊 study (học)

🔊 watch (xem)

🔊 I planted some flowers yesterday. Hôm qua tôi đã trồng hoa.

Phân tích  ngữ pháp

🔊 I planted some flowers yesterday. Hôm qua tôi đã trồng hoa.

  • I – chủ ngữ (subject) → Tôi
  • planted – động từ quá khứ đơn (past tense verb) của plant → đã trồng
  • some flowers – tân ngữ (object) → một vài bông hoa
  • yesterday – trạng ngữ chỉ thời gian (adverb of time) → hôm qua

👉 Cấu trúc:
S + V (quá khứ) + O + Adv of time

2. Look and write. Practice.

Nhìn và viết. Luyện tập.

Lời giải chi tiết

1. painted a picture

2. stayed at home

3. visited his grandparents

4. baked cupcakes

5. studied

6. planted some flowers

1. 🔊 I painted a pictute las weekend. Tôi đã vẽ một bức tranh cuối tuần trước.

2. T🔊 hey stayed at home last week. Họ ở nhà tuần trước.

3. 🔊 He visited his grandparents last Saturday. Anh ấy thăm ông bà thứ 7 tuần trước.

4. 🔊 Kim and I baked cupcakes last week. Kim và tôi nướng bánh cuối tuần.

5. 🔊 Tom studied yesterday. Tom học bài hôm qua.

6. 🔊 Lucy planted some flowers last Sunday. Lucy trồng hoa chủ nhật tuần trước.

C. Phonics.

1. Listen and repeat.

Nghe và lặp lại.

Phương pháp giải:

🔊 I planted some flowers yesterday. Mình trồng hoa ngày hôm qua.

🔊 I stayed at home last weekend. Mình ở nhà cuối tuần trước.

🔊 I baked cupcakes last Friday. Mình nướng bánh vào thứ 6 tuần trước.

2. Chant.

Hát theo nhịp.

D. Đoạn văn

1. Describe the comic. Use the new words. Listen.

Miêu tả truyện tranh. Sử dụng từ mới. Nghe.

Phương pháp giải

Bài nghe:

1.

Tom: 🔊 Hello, Mai. How was your weekend?

Mai: 🔊 Hi, Tom. It was fun. I visited my grandparents. My cousins were there, too. We played some board games.

Tom: 🔊 Cool!

2.

Alfie: 🔊 Hello, Nick. How was your weekend?

Nick: 🔊 Hi, everyone. It was great! My dad and I planted some flowers.

Alfie: 🔊 Nice!

Nick: 🔊 Here’s a photo of them.

Mai: 🔊 They’re very pretty!

3.

Nick: 🔊 How was your weekend, Tom?

Tom: 🔊 No, it wasn’t very nice. I stayed at home, but I was busy and tired.

Nick: 🔊 Oh, really? Why?

Tom: 🔊 Alfie knows why.

4.

Alfie: 🔊 Really? It was nice and relaxing for me. I painted a picture.

Mai: 🔊 That sounds nice.

Alfie: 🔊 Yeah. And Tom helped me.

Alfie:🔊 Don’t move, Tom!

Tom:🔊 I’m tired, Alfie.

Tạm dịch

1.

Tom: Xin chào, Mai. Cuối tuần của bạn thế nào?

Mai: Chào, Tom. Nó đã rất vui. Tôi đến thăm ông bà của mình. Anh em họ của tôi cũng ở đó. Chúng tôi chơi một số trò chơi.

Tom: Tuyệt!

2.

Alfie: Xin chào, Nick. Cuối tuần của bạn thế nào?

Nick: Xin chào, mọi người. Nó rất tuyệt, Bố tôi và tôi đã trồng hoa.

Alfie: Tuyệt!

Nick: Đây là một bức ảnh của chúng.

Mai: Chúng thật đẹp!

3.

Nick: Cuối tuần của bạn thế nào, Tom?

Tom: Không, nó không tốt. Tôi đã ở nhà nhưng rất bận và mệt.

Nick: Ồ, thật hả? Tại sao?

Tom: Alfie biết tại sao.

4.

Alfie: Thật hả? Nó rất tuyệt và thư giãn. Tôi đã vẽ tranh.

Mai: Nghe có tuyệt đó.

Alfie: Đúng vậy. Tom đã giúp tôi.

Alfie: Đừng di chuyển, Tom!

Tom: Mình mệt, Alfie.

2. Listen and write.

Nghe và viết.

Lời giải chi tiết:

1. visited my grandparents

2. planted some flowers

3. stayed at home

4. painted a picture

Bài nghe

1.

Tom: 🔊 Hello, Mai. How was your weekend?

Mai: visited my grandparents. My cousins were there, too. We played some board games.">🔊 Hi, Tom. It was fun. I (1) visited my grandparents. My cousins were there, too. We played some board games.

Tom: 🔊 Cool!

2.

Alfie: 🔊 Hello, Nick. How was your weekend?

Nick: planted some flowers.">🔊 Hi, everyone. It was great! My dad and I (2)  planted some flowers.

Alfie: 🔊 Nice!

Nick: 🔊 Here’s a photo of them.

Mai: 🔊 They’re very pretty!

3.

Nick: 🔊 How was your weekend, Tom?

Tom: stayed at home, but I was busy and tired.">🔊 No, it wasn’t very nice. I (3) stayed at home, but I was busy and tired.

Nick: 🔊 Oh, really? Why?

Tom: 🔊 Alfie knows why.

4.

Alfie: painted a picture.">🔊 Really? It was nice and relaxing for me. I (4) painted a picture.

Mai: 🔊 That sounds nice.

Alfie: 🔊 Yeah. And Tom helped me.

Alfie: 🔊 Don’t move, Tom!

Tom: 🔊 I’m tired, Alfie.

Tạm dịch

1.

Tom: Xin chào, Mai. Cuối tuần của bạn thế nào?

Mai: Chào, Tom. Nó đã rất vui. Tôi đến thăm ông bà của mình. Anh em họ của tôi cũng ở đó. Chúng tôi chơi một số trò chơi.

Tom: Tuyệt!

2.

Alfie: Xin chào, Nick. Cuối tuần của bạn thế nào?

Nick: Xin chào, mọi người. Nó rất tuyệt, Bố tôi và tôi đã trồng hoa.

Alfie: Tuyệt!

Nick: Đây là một bức ảnh của chúng.

Mai: Chúng thật đẹp!

3.

Nick: Cuối tuần của bạn thế nào, Tom?

Tom: Không, nó không tốt. Tôi đã ở nhà nhưng rất bận và mệt.

Nick: Ồ, thật hả? Tại sao?

Tom: Alfie biết tại sao đấy.

4.

Alfie: Thật hả? Nó rất tuyệt và thư giãn. Tôi đã vẽ tranh.

Mai: Nghe có tuyệt đó.

Alfie: Đúng vậy. Tom đã giúp tôi.

Alfie: Đừng di chuyển, Tom!

Tom: Mình mệt, Alfie.

3. Role-play.

Đóng vai.

E. Chỉ và nói

1. Point and say.

Chỉ và nói.

Lời giải chi tiết

1.🔊 I stayed at home yesterday. Hôm qua mình đã ở nhà.

2. 🔊 She planted some flowers last Friday. Cô ấy trồng hoa thứ 6 tuần trước.

3. 🔊 He visited his grandparents last weekend. Anh ấy đến thăm ông bà cuối tuần trước.

4. 🔊 He painted a picture last month. Anh ấy vẽ một bức tranh thánh trước.

5. 🔊 We baked cupcakes last night. Chúng tôi nướng bánh tối hôm qua.

6. 🔊 He studied last night. Anh học bài tối hôm qua.

7.🔊 I played a board game last week. Tôi chơi bàn cờ tuần trước.

8.🔊 They played video games last weekend. Họ chơi trò chơi qua video cuối tuần trước.

9. 🔊 She played football last month. Cô ấy chơi bóng đá tháng trước.

2. List other activities you did in the past. Practice again.

Liệt kê những hoạt động khác bạn làm trong quá khứ. Luyện tập lại.

Lời giải chi tiết

🔊 I learned art last year. Tôi học mỹ thuật vào năm ngoái.

🔊 I watched TV last night. Tôi đã xem TV tối qua.

F. Play the Chain game. Give true statements.

Chơi trò chơi dây chuyền. Đặt ra câu đúng.

Phương pháp giải

Cách chơi: Các thành viên của một đội đứng thành một hàng, sử dụng cấu trúc câu đã được học, lần lượt đặt câu, cứ như vậy đến hết.

Ví dụ:

🔊 I watched TV last night. Tối qua tôi đã xem TV.

🔊 I visited my grandparents last week. Tôi đã đến thăm ông bà vào tuần trước.

Lên đầu trang