A. Từ mới
1. Listen and point. Repeat.
Thank you for reading this post, don't forget to subscribe!Nghe và chỉ. Lặp lại.

1.🔊 put up colored paper (treo giấy màu)
Ví dụ:
🔊 We put up colored paper. Chúng tôi treo giấy màu.
2. 🔊 buy candy (mua kẹo)
Ví dụ:
🔊 She buys candy. Cô ấy mua kẹo.
3. 🔊 invite friends (mời bạn bè)
Ví dụ:
🔊 I invite friends. Tớ mời bạn bè.
4. 🔊 blow up the balloons (thổi bóng bay)
Ví dụ:
🔊 They blow up balloons. Họ thổi bóng bay.
5. 🔊 make a cake (làm bánh)
Ví dụ:
🔊 Mom makes a cake. Mẹ làm bánh.
6. 🔊 wrap the presents (gói quà)
Ví dụ:
🔊 We wrap the presents. Chúng tôi gói quà.
2. Play the game “Flashcard peek”.
Chơi trò nhìn nhanh flashcard.

Phương pháp giải
Cách chơi: Giáo viên sẽ giơ flashcard minh hoạ cho một từ vựng bất kì, tuy nhiên sẽ không cho các bạn nhìn thấy đó là từ gì. Sau hiệu lệnh bắt đầu, cô giáo sẽ lật thật nhanh tấm card đó, các bạn ở dưới cần nhanh mắt nhìn ra xem đó là từ gì và nói to từ đó.
B. Ngữ pháp
1. Listen and practice.
Nghe và luyện tập.
Could you blow up the ballloons?
Yes, sure.
Lời giải chi tiết
🔊 Could you blow up the balloons? Bạn có thể thổi bóng bay không?
🔊 Yes, sure. Được, chắc chắn rồi.
Phân tích ngữ pháp
🔊 Could you blow up the balloons? Bạn có thể thổi bóng bay không?
Could → động từ khuyết thiếu (modal verb), dùng để nhờ vả/làm yêu cầu lịch sự.
you → chủ ngữ.
blow up → cụm động từ (thổi phồng, bơm hơi).
the balloons → tân ngữ (những quả bóng bay).
➡ Cấu trúc: Could you + V (nguyên thể) + O ?
→ Dịch: “Bạn có thể thổi bóng bay không?”
🔊 Yes, sure. Được, chắc chắn rồi.
Yes → khẳng định, đồng ý.
sure → chắc chắn rồi, thể hiện sự sẵn lòng giúp đỡ.
➡ Dịch: “Được, chắc chắn rồi.”
2. Look and write. Practice.
Nhìn và viết. Luyện tập.

Lời giải chi tiết
1.
A: 🔊 Could you invite friends? Bạn có thể mời bạn bè được không?
B: 🔊 Yes, sure. Được, chắc chắn rồi.
2.
A: 🔊 Could you buy candy? Bạn có thể mua kẹo không?
B: 🔊 Yes, sure. Được, chắc chắn rồi.
3.
A: 🔊 Could you wrap the presents? Bạn có thể gói quà không?
B: 🔊 Yes, sure. Được, chắc chắn rồi.
4.
A: 🔊 Could you make a cake? Bạn có thể làm bánh không?
B: 🔊 Yes, sure. Được, chắc chắn rồi.
5.
A: 🔊 Could you put up colored paper Bạn có thể dán giấy màu lên không?
B: 🔊 Yes, sure. Được, chắc chắn rồi.
6.
A: 🔊 Could you blow up the balloons? Bạn có thể thổi bóng bay không?
B: 🔊 Yes, sure. Được, chắc chắn rồi.
C. Phonics.
1. Listen and repeat.
Nghe và lặp lại.

Phương pháp giải:
🔊 Could you buy candy? Bạn có thể mua kẹo không?
🔊 Could you make a cake? Bạn có thể làm bánh không?
2. Chant.
Hát theo nhjp.
D. Đoạn văn
1. Describe the comic. Use the new words. Listen.
Miêu tả truyện tranh. Sử dụng từ mới. Nghe.

Phương pháp giải
Bài nghe
1.
Lucy: 🔊 Mom, is the New Year’s party on Sunday?
Mrs. Brown: 🔊 Yes. Lucy, could you invite friends?
Lucy: 🔊 Yes, sure, Mom.
Alfie: 🔊 Mrs. Brown, can I invite my friends from Alpha?
Mrs. Brown: 🔊 Sure.
2.
Alfie: 🔊 I’m so excited! Mrs. Brown, can I help you?
Mrs Brown: 🔊 Yes, Alfie. Could you blow up the balloons?
Alfie: 🔊 Yes, sure, Mrs. Brown.
Mrs. Brown: 🔊 Thanks, Alfie. And Tom, could you help your dad in the kitchen?
Tom: 🔊 Yes, sure, Mom.
3.
Tom: 🔊 Hi, Dad.
Mr. Brown: 🔊 Hey, Tom.
Tom: 🔊 What are you doing?
Mr. Brown: 🔊 I’m making cookies. Could you make a cake?
Tom: 🔊 OK, sure. That sound fun.
4.
Tom: 🔊 Lucy, could you put up the colored paper?
Lucy: 🔊 Yes, sure.
Alfie: 🔊 Let me help you, Lucy.
Lucy: 🔊 Thanks.
…
Everyone: 🔊 Wow! Alfie, your friends are great!
Lời giải chi tiết
Tạm dịch
1.
Lucy: Mẹ, tiệc năm mới vào chủ nhật phải không?
Mrs. Brown: Đúng. Lucy, con có thể mời bạn bè không?
Lucy: Được, chắc chắn rồi, mẹ.
Alfie: Cô Brown, tôi có thể mời bạn bè từ Alpha không?
Mrs. Brown: Chắc chắn rồi.
2.
Alfie: Tôi rất phấn khích! Cô Brown, cháu có thể giúp gì cho cô ạ?
Mrs Brown: Được, Alfie. Cháu có thể thổi bóng bay không?
Alfie: Được, chắc chắn rồi thưa cô Brown.
Mrs. Brown: Cảm ơn, Alfie. Còn Tom, bạn có thể giúp bố trong bếp không?
Tom: Được, chắc chắn rồi, mẹ.
3.
Tom: Xin chào, bố.
Mr. Chào con, Tom.
Tom: Bố đang làm gì vậy ạ?
Mr. Brown: Bố đang làm bánh. Con có thể làm bánh không?
Tom: Được, chắc chắn rồi. Nghe vui đấy bố nhỉ.
4.
Tom: Lucy, bạn có thể dán giấy màu không?
Lucy: Được, chắc chắn rồi.
Alfie: Hãy để tôi giúp bạn, Lucy.
Lucy: Cảm ơn nha.
…
Everyone: Ồ! Alfie, bạn bè của bạn thật tuyệt.!
2. Listen and write.
Nghe và viết.

Lời giải chi tiết:
1. invite friends
2. blow up th balloons
3. make a cake
4. put up the colored paper
1.
Lucy: 🔊 Mom, is the New Year’s party on Sunday?
Mrs. Brown: invite friends?">🔊 Yes. Lucy, could you (1) invite friends?
Lucy: 🔊 Yes, sure, Mom.
Alfie: 🔊 Mrs. Brown, can I invite my friends from Alpha?
Mrs. Brown: 🔊 Sure.
2.
Alfie: 🔊 I’m so excited! Mrs. Brown, can I help you?
Mrs Brown: blow up the balloons?">🔊 Yes, Alfie. Could you (2) blow up the balloons?
Alfie: 🔊 Yes, sure, Mrs. Brown.
Mrs. Brown: 🔊 Thanks, Alfie. And Tom, could you help your dad in the kitchen?
Tom: 🔊 Yes, sure, Mom.
3.
Tom: 🔊 Hi, Dad.
Mr. Brown: 🔊 Hey, Tom.
Tom: 🔊 What are you doing?
Mr. Brown: make a cake?">🔊 I’m making cookies. Could you (3) make a cake?
Tom: 🔊 OK, sure. That sound fun.
4.
Tom: put up the colored paper?">🔊 Lucy, could you (4) put up the colored paper?
Lucy: 🔊 Yes, sure.
Alfie: 🔊 Let me help you, Lucy.
Lucy: 🔊 Thanks.
…
Everyone: 🔊 Wow! Alfie, your friends are great!
Tạm dịch
Lucy: Mẹ ơi, tiệc năm mới vào chủ nhật phải không?
Mrs. Brown: Đúng rồi con. Lucy, con có thể mời bạn bè không?
Lucy: Vâng, chắc chắn rồi mẹ.
Alfie: Cô Brown, tôi có thể mời bạn bè từ Alpha không?
Mrs. Brown: Chắc chắn rồi.
2.
Alfie: Tôi rất phấn khích! Cô Brown, cháu có thể giúp gì cho cô ạ?
Mrs Brown: Được, Alfie. Cháu có thể thổi bóng bay không?
Alfie: Được, chắc chắn rồi thưa cô Brown.
Mrs. Brown: Cảm ơn, Alfie. Còn Tom, bạn có thể giúp bố trong bếp không?
Tom: Vâng chắc chắn rồi, mẹ.
3.
Tom: Xin chào, bố.
Mr. Brown: Chào con, Tom.
Tom: Bố đang làm gì vậy ạ?
Mr. Brown: Bố đang làm bánh. Con có thể làm bánh không?
Tom: Được, chắc chắn rồi. Nghe vui đấy bố nhỉ.
4.
Tom: Lucy, bạn có thể dán giấy màu không?
Lucy: Được, chắc chắn rồi.
Alfie: Hãy để tôi giúp bạn, Lucy.
Lucy: Cảm ơn nha.
…
Everyone: Ồ! Alfie, bạn bè của bạn thật tuyệt.!
3. Role-play.
Đóng vai.
E. Chỉ và nói
1. Point, ask and answer.
Chỉ, hỏi và trả lời.

Lời giải chi tiết:
1. 🔊 Could you blow up the balloons? Bạn có thể thổi bóng bay không?
🔊 Yes, sure. Được chứ, tất nhiên rồi.
2. 🔊 Could you make a cake? Bạn có thể làm bánh không?
🔊 Yes, sure. Được, chắc chắn rồi.
3.🔊 Could you buy candy? Bạn có thể mua kẹo không?
🔊 Yes, sure. Được, chắc chắn rồi.
4. 🔊 Could you put up colored paper? Bạn có thể dán giấy màu lên không?
🔊 Yes, sure. Được, chắc chắn rồi.
5. 🔊 Could you wrap the presents? Bạn có thể gói quà không?
🔊 Yes, sure. Được, chắc chắn rồi.
6. 🔊 Could you invite friends? Bạn có thể mời bạn bè không?
🔊 Yes, sure. Được, chắc chắn rồi.
7. 🔊 Could you make cookies? Bạn có thể làm bánh quy?
🔊 Yes, sure. Được, chắc chắn rồi.
8. 🔊 Could you buy balloons? Bạn có thể mua bóng bay không?
🔊 Yes, sure. Được, chắc chắn rồi.
9. 🔊 Could you cook some dishes? Bạn có thể nấu vài món không?
🔊 Yes, sure. Được, chắc chắn rồi.
2. List other things you do to celebrate holidays and festivals. Practice again.
Liệt kê những việc khác bạn làm để kỷ niệm ngày lễ và lễ hội. Luyện tập lại.
Lời giải chi tiết
Other things I do to celebrate holidays and festivals: Những việc khác mình có thể làm ở những dịp lễ hoặc lễ hội:
🔊 put up the decorations: treo đồ trang trí
🔊 Could you put up decorations? Bạn có treo đồ trang trí lên không?
🔊 Yes, sure. Được, chắc chắn rồi.
🔊 arrange flowers: cắm hoa
🔊 Could you arrange flowers? Bạn có thể cắm hoa không?
🔊 Yes, sure. Được, chắc chắn rồi.
F. Play Tic, tac, toe.
Chơi trò Tic, tac, toe.

Phương pháp giải
Cách chơi
– Lần lượt hỏi và trả lời về những việc ai đó có thể làm trong những dịp lễ, sử dụng cấu trúc:
Could you ______?
(Bạn có thể_____ không?)
Yes, sure.
(Được, chắc chắn rồi.)
– Mỗi lần hỏi và trả lời xong người chơi sẽ gạch chéo 1 ô tương ứng với câu hỏi và trả lời đó. – Ai tạo ra được 1 hàng ngang, một đường chéo hoặc 1 hàng dọc trước sẽ thắng.
Ví dụ:
🔊 Could you make a cake? Bạn có thể làm bánh không?
🔊 Yes, sure. Được, chắc chắn rồi.
🔊 OK, your turn. Được, đến lượt bạn.