A. Từ mới
1. Listen and point. Repeat.
Thank you for reading this post, don't forget to subscribe!Nghe và chỉ. Lặp lại.

Lời giải chi tiết
1. Humid (adj): ẩm ướt
Ví dụ:
🔊 It is humid. Trời ẩm ướt.
2. Dry (adj): khô
Ví dụ:
🔊 The desert is very dry. Sa mạc rất khô.
3. Calm (adj): dịu, yên lặng
Ví dụ:
🔊 The sea is calm. Biển dịu êm.
4. Breezy (adj): mát mẻ, có gió nhẹ
🔊 It is breezy Trời mát có gió.
5. Clear (adj): trong, thoáng đãng
🔊 The sky is clear. Bầu trời trong xanh.
6. Gray (adj): xám xịt
Ví dụ:
🔊 The sky is gray. Bầu trời xám.
2. Play the game “Board race”.
Chơi trò chơi “Board race”.

Phương pháp giải:
Cách chơi: Trên bảng có gắn các flashcard, các bạn nhìn sau đó cô giáo hô một từ bất kỳ. Nhiệm vụ của học sinh là phải chạy nhanh và đập tay vào bức tranh minh họa cho từ mà giáo viên đọc.
B. Ngữ pháp
1. Listen and practice.

Nghe và luyện tập.
Phương pháp giải:
🔊 It’s humid today. Hôm nay ẩm ướt.
🔊 Oh, then I’m going to visit the water park. Ồ, thế thì mình sẽ đi công viên nước.
Phân tích ngữ pháp
🔊 It’s humid today.
👉 Nghĩa: Hôm nay ẩm ướt.
- It’s = It is → chủ ngữ giả “It” (dùng để nói về thời tiết).
- humid = tính từ → ẩm ướt.
- today = trạng ngữ chỉ thời gian → hôm nay.
📌 Cấu trúc: It + be + adj + (time expression) → dùng để miêu tả thời tiết.
🔊 Oh, then I’m going to visit the water park.
👉 Nghĩa: Ồ, thế thì mình sẽ đi công viên nước.
- Oh, then = từ nối → diễn đạt phản ứng sau khi nghe thông tin.
- I’m going to = I am going to → thì tương lai gần, diễn tả dự định hoặc quyết định sau khi biết tình huống.
- visit (v) = đi thăm, đi đến.
- the water park = công viên nước (tân ngữ).
📌 Cấu trúc: S + be (am/is/are) + going to + V-inf + O
2. Look,write, and match.Practice.
Nhìn, viết và nối. Luyện tập.

Lời giải chi tiết
1.
A:🔊 It’s dry today. Hôm nay khô quá.
B: 🔊 Oh, then I’m going to play tennis. Ồ, thế thì mình sẽ đi chơi tennis.
2.
A: 🔊 It’s clear today. Hôm nay thật trong lành.
B: 🔊 Oh, then I’m going to play outside. Ồ, thế thì mình sẽ ra ngoài chơi.
3.
A: 🔊 It’s humid today. Hôm nay thật ẩm ướt.
B:🔊 Oh,then I’m going to the water park. Ồ, thế thì mình sẽ đi đến công viên nước.
4.
A: It’s calm today.">🔊 It’s calm today. Hôm nay thật là dịu.
B: going to have a picnic.">🔊 Oh, then I’m going to have a picnic. Ồ, thế thì mình sẽ đi dã ngoại.
5.
A: today.">🔊 It’s gray today. Hôm nay thật âm u.
B: then I’m going to stay inside.">🔊 Oh, then I’m going to stay inside. Ồ, thế thì mình sẽ ở trong nhà.
6.
A: It’s breezy today.">🔊 It’s breezy today. Hôm nay mát mẻ.
B: Oh, then I’m going to fly a kite.">🔊 Oh, then I’m going to fly a kite. Ồ, thế thì mình sẽ đi thả diều.
C. Phonics.
1. Listen and repeat.
Nghe và lặp lại.

Phương pháp giải:
🔊 dry (khô)
🔊 tonight (tối nay)
2. Chant.
Hát theo nhịp.
D. Đoạn văn
1. Describe the comic. Use the new words. Listen.
Miêu tả truyện tranh. Sử dụng từ mới. Nghe.

Phương pháp giải:
Bài nghe:
1.
Mrs. Brown: 🔊 Good morning, Tom.
Tom: 🔊 Good morning, Mom. It’s Saturday! Hooray! I’m going to fly a kite in the park with my friends.
Mrs. Brown: 🔊 But it’s calm today, Tom.
Tom: 🔊 Oh, then I’m going to read some books.
2.
Lucy: 🔊 Good morning, Tom.
Tom: 🔊 Hi, Lucy.
Lucy: 🔊 What are you going to do today?
Tom: 🔊 I’m going to fly a kite in the park with my friends.
Lucy: 🔊 It’s humid today.
Tom: 🔊 Oh, then I’m going to stay inside. I guess I’ll do it next weekend.
3.
Mr. Brown: 🔊 Good morning, Tom.
Tom: 🔊 Good morning, Dad. Is the weather nice?
Mr. Brown: 🔊 It’s breezy today.
Tom: 🔊 Oh, then I’m going to call Nick!
4.
Tom: 🔊 Hi, Nick. Let’s fly a kite in the park.
Nick: 🔊 Hi, Tom. Great idea. I’ll tell Mai, too.
…
Mai: 🔊 Uh-oh, look at the sky.
Nick: 🔊 It’s gray today! And calm, too.
Mai: 🔊 Oh, then I’m going home.
Nick: 🔊 Me too. Sorry, Tom!
Tom: 🔊 Ugh! Why can’t I have the weather I want?!
Tạm dịch
1.
Mrs. Brown: Chào buổi sáng, Tom.
Tom: Chào buổi sáng mẹ ạ. Hôm nay là thứ 7! Tuyệt! Con sẽ đi thả diều ở công viên với bạn bè.
Mrs. Brown: Nhưng hôm nay trời không có gió đâu, Tom.
Tom: Ồ, thế thì sẽ đi đọc vài quyển sách vậy.
2.
Lucy: Chào buổi sáng, Tom.
Tom: Xin chào, Lucy.
Lucy: Em sẽ làm gì hôm nay?
Tom: Em sẽ đi thả diều với bạn bè.
Lucy: Hôm nay trời ẩm ướt đó.
Tom: Ồ, em sẽ chơi trong nhà vậy. Em đoán em sẽ làm nó vào cuối tuần sau.
3.
Mr. Brown: Chào buổi sáng, Tom.
Tom: Chào buổi sáng, bố. Thời tiết hôm nay có tốt không ạ?
Mr. Brown: Hôm nay có gió.
Tom: Ồ, con sẽ gọi cho Nick!
4.
Tom: Chào, Nick. Hãy cùng đi thả diều ở công viên.
Nick: Chào, Tom. Ý kiến hay đấy. Mình cũng sẽ gọi Mai.
…
Mai: Uh-oh, nhìn vào đám mây kìa.
Nick: Hôm nay âm u xám xịt! Còn dịu nữa.
Mai: Ồ, thế thì mình sẽ về nhà.
Nick: Mình cũng vậy. Xin lỗi nha Tom!
Tom: Ôi! Tại sao thời tiết không như ý mình vậy?!
2. Listen and number.
Nghe và đánh số.

Lời giải chi tiết:
1. calm
2. humid
3. breezy
4. gray
Bài nghe:
1.
Mrs. Brown: 🔊 Good morning, Tom.
Tom: 🔊 Good morning, Mom. It’s Saturday! Hooray! I’m going to fly a kite in the park with my friends.
Mrs. Brown: calm today, Tom.">🔊 But it’s (1) calm today, Tom.
Tom: 🔊 Oh, then I’m going to read some books.
2.
Lucy: 🔊 Good morning, Tom.
Tom: 🔊 Hi, Lucy.
Lucy: 🔊 What are you going to do today?
Tom: 🔊 I’m going to fly a kite in the park with my friends.
Lucy: humid today.">🔊 It’s (2) humid today.
Tom: 🔊 Oh, then I’m going to stay inside. I guess I’ll do it next weekend.
3.
Mr. Brown: 🔊 Good morning, Tom.
Tom: 🔊 Good morning, Dad. Is the weather nice?
Mr. Brown: breezy today.">🔊 It’s (3) breezy today.
Tom: 🔊 Oh, then I’m going to call Nick!
4.
Tom: 🔊 Hi, Nick. Let’s fly a kite in the park.
Nick: 🔊 Hi, Tom. Great idea. I’ll tell Mai, too.
…
Mai: 🔊 Uh-oh, look at the sky.
Nick: gray today! And calm, too.">🔊 It’s (4) gray today! And calm, too.
Mai: 🔊 Oh, then I’m going home.
Nick: 🔊 Me too. Sorry, Tom!
Tom: 🔊 Ugh! Why can’t I have the weather I want?!
Tạm dịch
1.
Mrs. Brown: Chào buổi sáng, Tom.
Tom: Chào buổi sáng mẹ ạ. Hôm nay là thứ 7! Tuyệt! Con sẽ đi thả diều ở công viên với bạn bè.
Mrs. Brown: Nhưng hôm nay trời không có gió đâu, Tom.
Tom: Ồ, thế thì sẽ đi đọc vài quyển sách vậy.
2.
Lucy: Chào buổi sáng, Tom.
Tom: Xin chào, Lucy.
Lucy: Em sẽ làm gì hôm nay?
Tom: Em sẽ đi thả diều với bạn bè.
Lucy: Hôm nay trời ẩm ướt đó.
Tom: Ồ, em sẽ chơi trong nhà vậy. Em đoán em sẽ làm nó vào cuối tuần sau.
3.
Mr. Brown: Chào buổi sáng, Tom.
Tom: Chào buổi sáng, bố. Thời tiết hôm nay có tốt không ạ?
Mr. Brown: Hôm nay có gió.
Tom: Ồ, con sẽ gọi cho Nick!
4.
Tom: Chào, Nick. Hãy cùng đi thả diều ở công viên.
Nick: Chào, Tom. Ý kiến hay đấy. Mình cũng sẽ gọi Mai.
…
Mai: Uh-oh, nhìn vào đám mây kìa.
Nick: Hôm nay âm u xám xịt! Còn dịu nữa.
Mai: Ồ, thế thì mình sẽ về nhà.
Nick: Mình cũng vậy. Xin lỗi nha Tom!
Tom: Ôi! Tại sao thời tiết không như ý mình vậy?!
3. Role-play.
Đóng vai.
E. Chỉ và nói
1. Point and say.
Chỉ và nói.

Lời giải chi tiết:
1. 🔊 It’s clear today. Hôm nay thông thoáng.
🔊 Oh, then I’m going swimming. Ồ, mình sẽ đi bơi.
2.🔊 It’s calm today. Hôm nay thật dịu.
🔊 Oh, then I’m having a picnic. Ồ, mình sẽ có buổi dã ngoại.
3.🔊 It’s winter today. Hôm nay có tuyết.
🔊 Oh, then I’m having a barbecue. Ồ, mình sẽ có tiệc nướng.
4. 🔊 It’s dry today. Hôm nay thật khô.
🔊 Oh, then I’m visiting the beach. Ồ, mình sẽ đi biển.
5. 🔊 It’s sunny today. Hôm nay có nắng.
🔊 Oh, then I’m visiting the zoo. Ồ, mình sẽ đang đi sở thú.
6. 🔊 It’s humid today. Hôm nay thật ẩm ướt.
🔊 Oh, then I’m playing a board game inside. Ồ, mình sẽ chơi trò chơi trong nhà.
7. 🔊 It’s breezy today. Hôm nay có gió.
🔊 Oh, then I’m flying a kite. Ồ, mình sẽ đi thả diều.
8. 🔊 It’s rainy today. Hôm nay có mưa.
🔊 Oh, then I’m watching a movie at home. Ồ, mình sẽ xem phim ở nhà.
9. 🔊 It’s gray today. Hôm nay thật âm u.
🔊 Oh, then I’m going for a walk in the park. Ồ, mình sẽ đi dạo trong công viên thôi vậy.
2. List other types of weather and the things you can do. Practice again.
Liệt kê các loại thời tiết khác và những việc bạn có thể làm. Thực hành lại.
Lời giải chi tiết
– 🔊 Hail (mưa đá) – 🔊 playing video game at home (chơi trò chơi tại nhà)
– 🔊 Freezing (lạnh cóng) – 🔊 playing ice-skating (trượt băng)
F. Play the Chain game. Give true answers.
Chơi trò chơi Dây chuyền. Cho câu trả lời đúng.
Lời giải chi tiết
Cách chơi
Các bạn lần lượt hỏi – đáp về thời tieết hôm nay và hoạt động sẽ làm bằng cách sử dụng mẫu câu đã học trong bài này.
VD:
– 🔊 It’s breezy today. Hôm nay có gió.
🔊 Oh, then I’m going to fly a kite. Mình đi thả diều.
– 🔊 It’s clear today. Hôm nay thoáng đãng.
🔊 Oh, then I’m going to play in the park. Ồ, thế thì mình sẽ đi chơi ở công viên.