A. Từ mới
1. Listen and point. Repeat.
Thank you for reading this post, don't forget to subscribe!(Nghe và chỉ. Lặp lại.)

1. hitting (đánh)
Ví dụ:
🔊 He is hitting the ball. Cậu ấy đang đánh quả bóng.
2. kicking (đá)
Ví dụ:
🔊 She is kicking the ball. Cô ấy đang đá bóng.
3. catching (bắt, chụp)
Ví dụ:
🔊 I am catching the ball. Mình đang bắt bóng.
4. throwing (ném)
Ví dụ:
🔊 They are throwing the ball. Họ đang ném bóng.
2. Play the Pretend game.
(Trò chơi Giả vờ.)

Phương pháp giải:
Cách chơi: Một bạn sẽ dùng hành động để diễn tả, các bạn dưới lớp sẽ nhìn và cố gắng đoán bạn đó đang làm gì.
Ví dụ:
Một bạn sẽ dùng hành động để diễn tả bạn đang ném một vật gì đó, các bạn dưới lớp sẽ đoán: “hitting” hoặc “throwing”. Nếu đúng, người diễn tả sẽ nói “Yes.”, sai thì nói “No.”
B. Ngữ pháp
1. Listen and practice.
(Nghe và thực hành.)
![]()
🔊 What are you good at? (Bạn giỏi về cái gì?)
🔊 I’m good at kicking. (Tôi giỏi về đá (bóng).)
Phân tích ngữ pháp
1. Câu hỏi: What are you good at?
What: từ để hỏi (cái gì).
are: động từ to be (dùng với “you”).
you: chủ ngữ (ngôi thứ hai).
good at: cụm tính từ → “giỏi về, thành thạo về”.
👉 Cấu trúc: What + be + S + good at?
👉 Nghĩa: Bạn giỏi về cái gì?
2. Câu trả lời: I’m good at kicking.
I’m = I am: chủ ngữ + động từ to be.
good at: cụm tính từ.
kicking: động từ thêm -ing, dùng như danh động từ (gerund) → làm tân ngữ sau at.
👉 Nghĩa: Tôi giỏi về đá (bóng).
✅ Ghi nhớ:
Sau be good at + V-ing / noun.
Ví dụ:
I’m good at swimming. (Tôi giỏi bơi.)
She’s good at math. (Cô ấy giỏi toán.)
2. Look and write. Practice.
(Nhìn và viết. Thực hành.)

Phương pháp giải:
What are you good at? (Bạn giỏi về cái gì?)
I’m good at ___. (Tôi giỏi về ___.)
Lời giải chi tiết:
1. good
2. What
3. throwing
4. I’m
1. 🔊 What are you good at? (Bạn giỏi về cái gì?)
2. 🔊 What are you good at? (Bạn giỏi về cái gì?)
3. 🔊 I’m good at throwing. (Tôi giỏi về ném (bóng).)
4. 🔊 I’m good at catching. (Tôi giỏi về bắt (bóng).)
C. Phonics.
1. Listen and repeat.
(Nghe và lặp lại.)
throwing, three
🔊 throwing (ném)
🔊 three (số 3)
2. Chant.
(Đọc theo nhịp.)
D. Đoạn văn
1. Look and listen.
(Nhìn và nghe.)

Bài nghe:
1.
James: 🔊 What are you good at, Mai? (Em giỏi về gì, Mai?)
Mai: 🔊 I’m good at kicking. (Em giỏi đá bóng ạ.)
James: 🔊 Good. You can play with the soccer team. (Tốt. Em có thể chơi cùng đội bóng đá.)
2.
James: 🔊 What are you good at, Tom? (Em giỏi về gì, Tom?)
Tom: 🔊 I’m good at catching. (Em giỏi bắt bóng ạ.)
James: 🔊 OK basketball for you. (Được, bóng rổ hợp với em.)
3.
James: 🔊 What about you, Lucy? (Em thì sao hả Lucy?)
Lucy: 🔊 I’m good at hitting. See? (Em giỏi đập bóng ạ. Nhìn này.)
James:🔊 Lucy, the volleyball team. (Lucy, đội bóng chuyền.)
4.
James:🔊 Alfie, what are you good at? (Alfie, em giỏi về gì?)
Alfie: 🔊 I’m good at throwing balls. (Em giỏi ném bóng ạ.)
James: 🔊 Good. Basketball team. OK, Grandma? What are you good at? (Tốt. Đội bóng chuyền. OK, bà ơi? Bà giỏi về gì ạ?)
Grandma:🔊 I’m good at doing this! Kiai! (Ta giỏi cái này này!)
Children: 🔊 Wow!
2. Listen and draw lines.
(Nghe và vẽ các đường.)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
1.
James: 🔊 What are you good at, Mai? (Em giỏi về gì, Mai?)
Mai: 🔊 I’m good at kicking. (Em giỏi đá bóng ạ.)
James: 🔊 Good. You can play with the soccer team. (Tốt. Em có thể chơi cùng đội bóng đá.)
2.
James: 🔊 What are you good at, Tom? (Em giỏi về gì, Tom?)
Tom: 🔊 I’m good at catching. (Em giỏi bắt bóng ạ.)
James: 🔊 OK basketball for you. (Được, bóng rổ hợp với em.)
3.
James: 🔊 What about you, Lucy? (Em thì sao hả Lucy?)
Lucy: 🔊 I’m good at hitting. See? (Em giỏi đập bóng ạ. Nhìn này.)
James:🔊 Lucy, the volleyball team. (Lucy, đội bóng chuyền.)
4.
James:🔊 Alfie, what are you good at? (Alfie, em giỏi về gì?)
Alfie: 🔊 I’m good at throwing balls. (Em giỏi ném bóng ạ.)
James: 🔊 Good. Basketball team. OK, Grandma? What are you good at? (Tốt. Đội bóng chuyền. OK, bà ơi? Bà giỏi về gì ạ?)
Grandma:🔊 I’m good at doing this! Kiai! (Ta giỏi cái này này!)
Children: 🔊 Wow!
Lời giải chi tiết:

3. Practice with your friends.
(Thực hành với bạn của bạn.)
E. Point, ask, and answer.
(Chỉ, hỏi, và trả lời.)

Phương pháp giải:
What are you good at? (Bạn giỏi về cái gì?)
I’m good at ___. (Tôi giỏi về ___.)
Lời giải chi tiết:
1. 🔊 What are you good at? (Bạn giỏi về cái gì?)
🔊 I’m good at kicking. (Tôi giỏi về đá (bóng).)
2.🔊 What are you good at? (Bạn giỏi về cái gì?)
🔊 I’m good at painting. (Tôi giỏi về vẽ bằng cọ.)
3. 🔊 What are you good at? (Bạn giỏi về cái gì?)
🔊 I’m good at singing. (Tôi giỏi về ca hát.)
4. 🔊 What are you good at? (Bạn giỏi về cái gì?)
🔊 I’m good at catching. (Tôi giỏi về bắt (bóng.)
5. 🔊 What are you good at? (Bạn giỏi về cái gì?)
🔊 I’m good at drawing. (Tôi giỏi về vẽ.)
6. 🔊 What are you good at? (Bạn giỏi về cái gì?)
🔊 I’m good at dancing. (Tôi giỏi về nhảy.)
7. 🔊 What are you good at? (Bạn giỏi về cái gì?)
🔊 I’m good at throwing. (Tôi giỏi về ca hát.)
8. 🔊 What are you good at? (Bạn giỏi về cái gì?)
🔊 I’m good at hitting. (Tôi giỏi về đánh (bóng.).)
F. Writing
F. Write about you. Then, ask your friends and complete the table.
(Viết về bạn. Sau đó, hỏi những người bạn của bạn và hoàn thành bảng.)

Lời giải chi tiết:
