A. Từ mới
1. Listen anh point. Repeat.
Thank you for reading this post, don't forget to subscribe!Nghe và chỉ. Lặp lại.

Lời giải chi tiết
1. Canada: nước Canada
Ví dụ:
🔊 I am in Canada. Tôi ở Canada.
2. 🔊 France: nước Pháp
Ví dụ:
🔊 This is France. Đây là nước Pháp.
3. 🔊 South Korea: nước Hàn Quốc
Ví dụ:
🔊 She is in South Korea. Cô ấy ở Hàn Quốc.
4. 🔊 Brazil: nước Brazil
Ví dụ:
🔊 Brazil is big. Brazil rất lớn.
5. 🔊 Germany: nước Đức
Ví dụ:
- 🔊 He comes from Germany.
- Anh ấy đến từ nước Đức.
6. 🔊 Spain: nước Tây Ban Nha
Ví dụ:
🔊 I like Spain. Tôi thích Tây Ban Nha.
2. Play the game “Flashcard peek”.
Chơi trò “ nhìn nhanh flashcard”.

Phương pháp giải:
Cách chơi: Cô sẽ giơ một hình ảnh bất kì, tuy nhiên sẽ không cho các bạn nhìn thấy đó là gì. Sau hiệu lệnh bắt đầu, cô giáo sẽ lật thật nhanh tấm bảng đó, các bạn ở dưới cần nhanh mắt nhìn ra xem đó là gì và nói to từ tiếng Anh tương ứng.
B. Ngữ pháp
1. Listen and practice.
Nghe và luyện tập.

Phương pháp giải
🔊 I went to South Korea last month. Mình đi Hàn Quốc tháng trước.
🔊 Did you sing karaoke? Bạn có hát karaoke không?
🔊 Yes. I did./No, I didn’t. Có/ Không.
Phân tích ngữ pháp
1. 🔊 I went to South Korea last month. Mình đi Hàn Quốc tháng trước.
- I → chủ ngữ (ngôi thứ nhất số ít).
- went → động từ quá khứ của go (thì quá khứ đơn).
- to South Korea → cụm giới từ, chỉ nơi chốn (tân ngữ gián tiếp).
- last month → trạng ngữ chỉ thời gian (quá khứ).
📌 Cấu trúc: S + V (quá khứ) + O + (time).
→ Câu khẳng định ở thì quá khứ đơn.
2. 🔊 Did you sing karaoke? Bạn có hát karaoke không?
- Did → trợ động từ dùng cho thì quá khứ đơn (dùng để đặt câu hỏi).
- you → chủ ngữ.
- sing → động từ nguyên mẫu (vì sau did phải dùng V nguyên mẫu).
- karaoke → tân ngữ.
📌 Cấu trúc: Did + S + V + O ?
→ Câu hỏi Yes/No ở thì quá khứ đơn.
3. 🔊 Yes, I did. / 🔊 No, I didn’t. Có. / Không.
- Yes/No → từ trả lời ngắn.
- I did → khẳng định (dùng lại did thay cho động từ chính).
- I didn’t = I did not → phủ định.
📌 Khi trả lời câu hỏi Yes/No ở thì quá khứ đơn:
Khẳng định: Yes, S + did.
Phủ định: No, S + didn’t.
2. Look and write. Practice.
Nhìn và viết. Luyện tập.

Lời giải chi tiết:
1. Canada
2. Spain
3. Germany
4. France – Did – didn’t
5. South Korea – Did she sing – she did
6. went – Brazil – Did she go – she didn’t
1.
A: Canada last month.">🔊 They went to Canada last month. Họ đi Canada tháng trước.
B: 🔊 Did they go bowling? Họ có đi chơi bowling không?
A: 🔊 Yes, they did. Có.
2.
A: Spain last weekend.">🔊 She went to Spain last weekend. Cô ấy đi Tây Ban Nha cuối tuần trước.
B: 🔊 Did she have a picnic? Cô ấy có buổi dã ngoại không?
A: 🔊 No, she didn’t. Không.
3.
A: Germany last week.">🔊 I went to Germany last week. Tôi đi Đức tuần trước.
B:🔊 Did you visit your grandparents? Bạn có thăm ông bà không?
A: 🔊 Yes, I did. Có.
4.
A: France last month.">🔊 He went to France last month. Anh ấy đi Pháp tháng trước.
B: Did he swim in the ocean?">🔊 Did he swim in the ocean? Anh ấy có đi bơi ở đại dương không?
A: didn’t.">🔊 No, he didn’t. Không.
5.
A: South Korea last weekend.">🔊 She went to South Korea last weekend. Cô ấy đi Hàn Quốc cuối tuần trước.
B: Did she sing karaoke?">🔊 Did she sing karaoke? Cô ấy có hát karaoke không?
A: she did.">🔊 Yes, she did. Có.
6.
A: Brazil last week.">🔊 I went to Brazil last week. Mình đi Brazil tuần trước.
B: Did you go camping?">🔊 Did you go camping? Bạn có đi cắm trại không?
A: I didn’t.">🔊 No, I didn’t. Không.
C. Phonics.
1. Listen and repeat.
Nghe và lặp lại.
France. friends
Phương pháp giải
🔊 France (nước Pháp)
🔊 friends (bạn bè)
2. Chant.
Hát theo nhịp.
D. Đoạn văn
1. Describe the comic. Use the new words. Listen.
Miêu tả truyện tranh. Sử dụng từ mới. Nghe.

Phương pháp giải:
Bài nghe:
1.
Tom: 🔊 Hi, Alfie. How was your vacation?
Alfie: 🔊 I went to France last week.
Tom: 🔊 Did you swim in the ocean?
Alfie: 🔊 Yes, I did. It was fun!
Tom: 🔊 Oh, that’s great.
2.
Lucy: 🔊 Hi, Alfie. Welcome home. How was your vacation?
Alfie: 🔊 I went to Germany last Friday.
Lucy: 🔊 Nice. Did you sing karaoke?
Alfie: 🔊 Yes, I did.
Lucy: 🔊 Cool!
3.
Ben: 🔊 Oh, hi, Alfie. How was your vacation?
Alfie: 🔊 I went to Canada last weekend.
Ben: 🔊 Did you go camping?
Alfie: 🔊 No, I didn’t. It was too cold.
Ben: 🔊 Ah, I see.
4.
Tom: 🔊 Alfie, you went to lots of countries.
Lucy: 🔊 And you did lots of activities.
Alfie:🔊 I know. And I went to Brazil.
Tom: 🔊 Wow! Did you use your flying jacket?
Alfie: 🔊 Yes, I did!
Everyone: Hahaha!
Tạm dịch
1.
Tom: Xin chào, Alfie. Kỳ nghỉ của bạn thế nào?
Alfie: Mình đi Pháp tuần trước.
Tom: Bạn có đi bơi ngoài đại dương không?
Alfie: Có. Nó rất vui!
Tom: Ồ, tuyệt.
2.
Lucy: Xin chào, Alfie. Chào mừng đến nhà. Kỳ nghỉ của bạn thế nào?
Alfie: Mình đi Đức thứ 6 tuần trước.
Lucy: Tuyệt. Bạn có hát karaoke?
Alfie: Có
Lucy: Tuyệt!
3.
Ben: Ồ, xin chào, Alfie. Kỳ nghỉ của bạn thế nào?
Alfie: Mình đi Canada cuối tuần trước.
Ben: Bạn có đi cắm trại không?
Alfie: Không. Nó quá lạnh.
Ben: À, tôi thấy rồi.
4.
Tom: Alfie, bạn đi thật nhiều nước.
Lucy: Còn bạn làm thật nhiều hành động.
Alfie: Mình biết. Mình đã đến Brazil.
Tom: Ồ! Bạn có dùng áo bay không?
Alfie: Có.
Everyone: Hahaha!
2. Listen and number.
Nghe và đánh số.
Phương pháp giải:
Bài nghe:
1.
Tom: 🔊 Hi, Alfie. How was your vacation?
Alfie:🔊 I went to France last week.
Tom: 🔊 Did you swim in the ocean?
Alfie: 🔊 Yes, I did. It was fun!
Tom: 🔊 Oh, that’s great.
2.
Lucy: 🔊 Hi, Alfie. Welcome home. How was your vacation?
Alfie: 🔊 I went to Germany last Friday.
Lucy: 🔊 Nice. Did you sing karaoke?
Alfie: 🔊 Yes, I did.
Lucy: 🔊 Cool!
3.
Ben: 🔊 Oh, hi, Alfie. How was your vacation?
Alfie: 🔊 I went to Canada last weekend.
Ben:🔊 Did you go camping?
Alfie:🔊 No, I didn’t. It was too cold.
Ben: 🔊 Ah, I see.
4.
Tom: 🔊 Alfie, you went to lots of countries.
Lucy: 🔊 And you did lots of activities.
Alfie:🔊 I know. And I went to Brazil.
Tom: 🔊 Wow! Did you use your flying jacket?
Alfie: 🔊 Yes, I did!
Everyone: 🔊 Hahaha!
1.
Tom: Xin chào, Alfie. Kỳ nghỉ của bạn thế nào?
Alfie: Mình đi Pháp tuần trước.
Tom: Bạn có đi bơi ngoài đại dương không?
Alfie: Có. Nó rất vui!
Tom: Ồ, tuyệt.
2.
Lucy: Xin chào, Alfie. Chào mừng đến nhà. Kỳ nghỉ của bạn thế nào?
Alfie: Mình đi Đức thứ 6 tuần trước.
Lucy: Tuyệt. Bạn có hát karaoke không?
Alfie: Có
Lucy: Tuyệt!
3.
Ben: Ồ, xin chào, Alfie. Kỳ nghỉ của bạn thế nào?
Alfie: Mình đi Canada cuối tuần trước.
Ben: Bạn có đi cắm trại không?
Alfie: Không. Nó quá lạnh.
Ben: À, tôi thấy rồi.
4.
Tom: Alfie, bạn đi thật nhiều nước.
Lucy: Còn bạn làm thật nhiều hành động.
Alfie: Mình biết. Mình đã đến Brazil.
Tom: Ồ! Bạn có dùng áo bay không?
Alfie: Có.
Everyone: Hahaha!
D Câu 9
3. Role-play.
Đóng vai.
E. Chỉ và hỏi
1. Point, ask, and answer.
Chỉ, hỏi và trả lời.

Lời giải chi tiết:
1.
🔊 I went to Brazil last month. Mình đi Brazil tháng trước.
🔊 Did you paint a picture? Bạn có tô tranh không?
🔊 Yes, I did. Có.
2.
🔊 I went to France last week. Mình đi Pháp tuần trước.
🔊 Did you have a picnic? Bạn có đi dã ngoại không?
🔊 No, I didn’t. Không.
3.
🔊 I went to Japan last weekend. Mình đi Nhật cuối tuần trước.
🔊 Did you fly a kite? Bạn có thả diều không?
🔊 No, I don’t. Không.
4.
🔊 I went to Spain last Friday. Mình đi Tây Ban Nha thứ 6 trước.
🔊 Did you visit your grandparents? Bạn có thăm ông bà không?
🔊 Yes, I did. Có.
5.
🔊 I went to Canada last month. Mình đi Canada tháng trước.
🔊 Did you see a lake? Bạn có nhìn thấy hồ không?
🔊 Yes, I did. Có.
6.
🔊 I went to Germany last week. Mình đi Đức tuần trước.
🔊 Did you ride a bike? Bạn có đạp xe không?
🔊 No, I didn’t. Không.
7.
🔊 I went to South Korea last weekend. Mình đi Hàn Quốc cuối tuần trước.
🔊 Did you visit the mountain ? Bạn có lên núi không?
🔊 No, I didn’t. Không.
8.
🔊 I went to India last month. Mình đi Ấn tháng trước.
🔊 Did you take some photos? Bạn có chụp ảnh không?
🔊 Yes, I did. Có.
9.
🔊 I went to Italy last Saturday. Mình đến Ý thứ 7 tuần trước.
🔊 Did you visit the beach? Bạn có đi biển không?
🔊 Yes, I did. Có.
2. List other countries and activities you know. Practice again.
Liệt kê các quốc gia và hoạt động khác mà bạn biết. Luyện tập lại.
Lời giải chi tiết:
🔊 I went to Portugal last year. I went kayaking and went hiking. Mình đến Bồ Đào Nha năm ngoài. Mình đi chèo thuyền kayak và leo núi.
🔊 I went to Bangkok, Thailand last Chrismast. I went to SEVENTEEN’s concert. Tôi đã đến Bangkok, Thái Lan vào Giáng Sinh năm ngoái. Tôi đã đến xem concert của SEVENTEEN.
F. Write
F. Write about you. Talk about your friends and complete the table.
Viết về bạn. Nói về bạn bè của bạn và hoàn thành bảng.

Lời giải chi tiết:
| You | |
| 🔊 Place and time
(Địa điểm và thời gian) |
🔊 Switzerland, last month
(Thuỵ Sĩ, tháng trước) |
| 🔊 Activities
(Hoạt động) |
🔊 I went sightseeing
Tôi đi ngắm cảnh. |