Lesson 2: Trái cây (Unit 3: Things to eat) – Giáo trình tiếng Anh Everybody Up 2

Trong bài học ngày hôm nay, chúng ta sẽ cùng ôn tập lại một số từ vựng tiếng Anh cơ bản liên quan đến trái cây. Bên cạnh đó, học sinh cũng sẽ được thực hành đặt câu với cấu trúc đơn giản để rèn luyện kỹ năng nhận biết và sử dụng từ đúng cách. Đây là nội dung quan trọng giúp các em ghi nhớ từ vựng và tự tin hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Thank you for reading this post, don't forget to subscribe!

A, Listen, point and say.

Nghe, chỉ và đọc

  • 🔊 apple /ˈæp.l̩/ (n) – quả táo

  • 🔊 banana /bəˈnɑː.nə/ (n) – quả chuối

  • 🔊 orange /ˈɒr.ɪndʒ/ (n) – quả cam

  • 🔊 peach /piːtʃ/ (n) – quả đào

B, Listen and say. Then practice.

Nghe và đọc

1,🔊 I have apples. I don’t have bananas.

2, 🔊 She has bananas. She doesn’t have oranges.

3,🔊 She has oranges. She doesn’t have peaches.

4, 🔊 He has peaches. He doesn’t have apples.

C, Listen, ask and answer. Then practice.

Nghe, hỏi và trả lời

1,🔊 Do you have apples?

🔊 Yes I do.

2, 🔊 Do you have bananas?

🔊 No I don’t.

3, 🔊 Does he have peaches?

🔊 Yes he does.

4, 🔊 Does she have oranges?

🔊 No she doesn’t.

D, Sing.

Nghe và hát

Does She Have Apples? (Cô ấy có táo không)

Does she have apples? – Yes she does. (Cô ấy có táo không? – Có, cô ấy có.)

Does she have peaches? – Yes she does. (Cô ấy có đào không? – Có, cô ấy có.)

Does she have oranges? – Yes she does. (Cô ấy có cam không? – Có, cô ấy có.)

Does she have bananas? – No she doesn’t. (Cô ấy có chuối không? – Không, cô ấy không có.)

Bài ôn tập hôm nay đã giúp các em củng cố lại những từ vựng quen thuộc và luyện tập cách đặt câu đơn giản bằng tiếng Anh. Hy vọng các em sẽ tiếp tục chăm chỉ rèn luyện tại nhà để ghi nhớ kiến thức thật tốt và ngày càng tiến bộ hơn trong môn Tiếng Anh.

Lên đầu trang