Trong bài học ngày hôm nay, chúng ta sẽ cùng ôn tập lại một số từ vựng tiếng Anh cơ bản liên quan đến trái cây. Bên cạnh đó, học sinh cũng sẽ được thực hành đặt câu với cấu trúc đơn giản để rèn luyện kỹ năng nhận biết và sử dụng từ đúng cách. Đây là nội dung quan trọng giúp các em ghi nhớ từ vựng và tự tin hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Thank you for reading this post, don't forget to subscribe!A, Listen, point and say.
Nghe, chỉ và đọc ![]()
- 🔊 apple /ˈæp.l̩/ (n) – quả táo

Example ( ví dụ )
A: 🔊 Is this an apple ? – Đây là quả táo đúng không?
B: 🔊 Yes, it is. – Đúng vậy.
- 🔊 banana /bəˈnɑː.nə/ (n) – quả chuối

Example ( ví dụ )
A: 🔊 Is this a banana ? – Đây là quả chuối đúng không?
B: 🔊 Yes, it is. – Đúng vậy.
- 🔊 orange /ˈɒr.ɪndʒ/ (n) – quả cam

Example ( ví dụ )
A: 🔊 Is this an orange ? – Đây là quả cam đúng không?
B: 🔊 Yes, it is. – Đúng vậy.
- 🔊 peach /piːtʃ/ (n) – quả đào

Example ( ví dụ )
A: 🔊 Is this a peach ? – Đây là quả đào đúng không?
B: 🔊 Yes, it is. – Đúng vậy.
B, Listen and say. Then practice.
Nghe và đọc![]()
![]()

1,🔊 I have apples. I don’t have bananas. – Tôi có táo. Tôi không có chuối.
2, 🔊 She has bananas. She doesn’t have oranges. – Cô ấy có chuối. Cô ấy không có cam.
3,🔊 She has oranges. She doesn’t have peaches. – Cô ấy có cam. Cô ấy không có đào.
4, 🔊 He has peaches. He doesn’t have apples. – Anh ấy có đào. Anh ấy không có táo.
C, Listen, ask and answer. Then practice.
Nghe, hỏi và trả lời![]()

1,🔊 Do you have apples? – Bạn có táo không?

🔊 Yes I do. – Có, tôi có.
2, 🔊 Do you have bananas? – Bạn có chuối không?

🔊 No I don’t. – Không, tôi không có.
3, 🔊 Does he have peaches? – Anh ấy có đào không?

🔊 Yes he does. – Có, anh ấy có.
4, 🔊 Does she have oranges? – Cô ấy có cam không?

🔊 No she doesn’t. – Không, cô ấy không có.
D, Sing.
Nghe và hát![]()
Does She Have Apples? (Cô ấy có táo không)
Does she have apples? – Yes she does. (Cô ấy có táo không? – Có, cô ấy có.)
Does she have peaches? – Yes she does. (Cô ấy có đào không? – Có, cô ấy có.)
Does she have oranges? – Yes she does. (Cô ấy có cam không? – Có, cô ấy có.)
Does she have bananas? – No she doesn’t. (Cô ấy có chuối không? – Không, cô ấy không có.)
Bài ôn tập hôm nay đã giúp các em củng cố lại những từ vựng quen thuộc và luyện tập cách đặt câu đơn giản bằng tiếng Anh. Hy vọng các em sẽ tiếp tục chăm chỉ rèn luyện tại nhà để ghi nhớ kiến thức thật tốt và ngày càng tiến bộ hơn trong môn Tiếng Anh.