Trong bài học ngày hôm nay, chúng ta sẽ cùng ôn tập lại một số từ vựng tiếng Anh cơ bản liên quan đến các phụ kiện. Bên cạnh đó, học sinh cũng sẽ được thực hành đặt câu với cấu trúc đơn giản để rèn luyện kỹ năng nhận biết và sử dụng từ đúng cách. Đây là nội dung quan trọng giúp các em ghi nhớ từ vựng và tự tin hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Thank you for reading this post, don't forget to subscribe!A, Listen, point and say.
Nghe, chỉ và đọc![]()
1. 🔊 watch /wɒtʃ/ (danh từ) – đồng hồ đeo tay

2. 🔊 necklace /ˈnek.ləs/ (danh từ) – vòng cổ

3. 🔊 earrings /ˈɪə.rɪŋz/ (danh từ số nhiều) – hoa tai, bông tai

4. 🔊 sunglasses /ˈsʌnˌɡlɑː.sɪz/ (danh từ số nhiều) – kính râm

5. 🔊 gloves /ɡlʌvz/ (danh từ số nhiều) – găng tay

6. 🔊 belt /belt/ (danh từ) – thắt lưng

B, Listen, ask and answer. Then practice.
Nghe, hỏi và trả lời![]()


1,🔊 What does the watch look like?- Cái đồng hồ trông như thế nào?
🔊 It’s new and brown.- Nó mới và có màu nâu.
2, 🔊 What does the necklace look like?- Cái vòng cổ trông như thế nào?
🔊 It’s long and pink. – nó dài và có màu hồng.
3,🔊 What do the earrings look like?- Đôi bông tai trông như thế nào?
🔊 They’re small and red. – Chúng bé và màu đỏ.
4,🔊 What do the sunglasses look like?- Cặp kính mát trông như thế nào?
🔊 They’re big and yellow. – Nó to và màu vàng.
5,🔊 What do the gloves look like?- đôi găng tay trông như thế nào?
🔊 They’re long and green.- Chúng dài và màu xanh lá.
6, 🔊 What does the belt look like?- Cái thắt lưng trông như thế nào?
🔊 It’s old and brown.- Nó cũ và màu nâu.
C, Listen, ask and answer. Then practice.
Nghe, hỏi và trả lời![]()

1, 🔊 Which watch does she want to wear?- Cô ấy muốn đeo cái đồng hồ nào?

🔊 She wants to wear the black one .- Cô ấy muốn đeo cái màu đen.
2,🔊 Which gloves does he want to wear?- Anh ấy muốn đeo đôi găng tay nào?

🔊 He wants to wear the gray ones.- Anh ấy muốn đeo đôi màu xám.
3,🔊 Which necklace does she want to wear?- Cô ấy muốn đeo cái vòng cổ vào?

🔊 She wants to wear the white one.- Cô ấy muốn đeo cái màu trắng.
4, 🔊 Which belt does he want to wear?- Anh ấy muốn mặc cái thắt lưng nào?

🔊 He wants to wear the brown one.- Anh ấy muốn mặc cái màu nâu.
5, 🔊 Which earrings does she want to wear?- Cô ấy muốn đeo đôi khuyên tai nào?

🔊 She wants to wear the big ones.- Cô ấy muốn đeo đôi lớn.
6,🔊 Which sunglasses does he want to wear?- Anh ấy muốn đeo cặp kính nào?

🔊 He wants to wear the small ones.- Anh ấy muốn đeo cặp kính bé.
D, Listen and circle.
Nghe và khoanh tròn![]()




Đáp án:

🔊 There is new and red.- Nó mới và màu đỏ.

🔊 She wants the long, green belt- Cô ấy muốn cái thắt lưng dài màu xanh lá.

🔊 The recklace is pink and yellow.- Cái vòng cổ màu hồng và vàng.

🔊 He wants a big, green watch.- Anh ấy muốn một cái đồng hồ to màu xanh lá.
E, Draw pictures. Ask and answer.
Vẽ tranh. Hỏi và trả lời ![]()
Which watch do you want? – Bạn thích cái đồng hồ nào?
I want the green one, please.- Tớ muốn cái màu xanh, làm ơn.
Bài ôn tập hôm nay đã giúp các em củng cố lại những từ vựng quen thuộc và luyện tập cách đặt câu đơn giản bằng tiếng Anh. Hy vọng các em sẽ tiếp tục chăm chỉ rèn luyện tại nhà để ghi nhớ kiến thức thật tốt và ngày càng tiến bộ hơn trong môn Tiếng Anh.