Lesson 2: Bữa ăn (Chủ đề 7: My Day) – Giáo trình tiếng Anh Everybody Up 2

Trong bài học ngày hôm nay, chúng ta sẽ cùng ôn tập lại một số từ vựng tiếng Anh cơ bản liên quan đến các bữa ăn. Bên cạnh đó, học sinh cũng sẽ được thực hành đặt câu với cấu trúc đơn giản để rèn luyện kỹ năng nhận biết và sử dụng từ đúng cách. Đây là nội dung quan trọng giúp các em ghi nhớ từ vựng và tự tin hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Thank you for reading this post, don't forget to subscribe!

A, Listen, point and say.

Nghe, chỉ và đọc

1. 🔊 breakfast /ˈbrɛkfəst/ (danh từ – noun): Bữa sáng

2. 🔊 lunch /lʌntʃ/ (danh từ – noun): Bữa trưa

3. 🔊 snack /snæk/ (danh từ – noun): Bữa ăn nhẹ, món ăn vặt

4. 🔊 dinner /ˈdɪnər/ (danh từ – noun): Bữa tối

B, Listen, ask and answer. Then practice.

Nghe và đọc

1, 🔊 When do you eat breakfast?

🔊 I eat breakfast at seven o’clock. (7:00)

2, 🔊 When do you eat lunch?

➡ 🔊 We eat lunch at twelve o’clock. (12:00)

3, 🔊 When do you eat a snack?

➡ 🔊 I eat a snack at ten o’clock. (10:00)

4, 🔊 When do you eat dinner?

➡  🔊 We eat dinner at six o’clock. (6:00)

C, Listen, ask and answer. Then practice.

Nghe và đọc

1, 🔊 When does he eat breakfast?

➡ 🔊 He eats breakfast at seven o’clock. (7:00)

2, 🔊 When does he eat lunch?

➡ 🔊 He eats lunch at twelve thirty. (12:30)

3, 🔊 When does he eat a snack?

➡ 🔊 He eats a snack at four fifteen. (4:15)

4,🔊 When does he eat dinner?

➡ 🔊 He eats dinner at seven forty-five. (7:45)

5, 🔊 When does she eat breakfast?

➡ 🔊 She eats breakfast at seven o’clock. (7:00)

6, 🔊 When does she eat lunch?

➡ 🔊 She eats lunch at twelve forty-five. (12:45)

7, 🔊 When does she eat a snack?

➡ 🔊 She eats a snack at four thirty. (4:30)

8, 🔊 When does she eat dinner?

➡ 🔊 She eats dinner at six fifteen. (6:15)

D, Sing.

Nghe bà hát

Bản tiếng Anh: When Do You Eat Breakfast?

When do you eat breakfast?

I eat breakfast at 7:15.

I like eggs and juice.

When do you eat lunch?

I eat lunch at 1:00.

I like soup and salad.

When do you eat dinner?

I eat dinner at 6:45.

French fries and spaghetti!

Bản tiếng Việt: Khi nào bạn ăn sáng?

Mình ăn sáng lúc 7:15.

Mình thích trứng và nước ép.

Khi nào bạn ăn trưa?

Mình ăn trưa lúc 1:00.

Mình thích súp và salad.

Khi nào bạn ăn tối?

Mình ăn tối lúc 6:45.

Khoai tây chiên và mì Ý

Bài ôn tập hôm nay đã giúp các em củng cố lại những từ vựng quen thuộc và luyện tập cách đặt câu đơn giản bằng tiếng Anh. Hy vọng các em sẽ tiếp tục chăm chỉ rèn luyện tại nhà để ghi nhớ kiến thức thật tốt và ngày càng tiến bộ hơn trong môn Tiếng Anh.

Lên đầu trang