A. Từ mới
1. Listen and point. Repeat.
Thank you for reading this post, don't forget to subscribe!(Nghe và chỉ. Lặp lại.)

1. apple – quả táo
Ví dụ:
🔊 I eat an apple. Tôi ăn một quả táo.
2. banana – quả chuối
Ví dụ:
🔊 She likes banana. Cô ấy thích quả chuối.
3. carrot – cà rốt
Ví dụ:
🔊 He has a carrot. Anh ấy có một củ cà rốt.
4. cupcake – bánh nướng nhỏ
Ví dụ:
🔊 This is a cupcake. Đây là một chiếc bánh nướng nhỏ.
5. donut – bánh vòng
Ví dụ:
🔊 I want a donut. Tôi muốn một chiếc bánh vòng.
Bài A 2
2. Play Heads up. What’s missing?
(Trò chơi Heads up. Chỗ còn thiếu là từ gì?)

Phương pháp giải:
Cách chơi: Cô sẽ dán thẻ là hình về đồ ăn (ví dụ: apple, cupcake, carrot, banana, donut …) lên bảng, các bạn nhìn qua một lượt và ghi nhớ đồ ăn có trên bảng. Cô sẽ lấy đi bất kì một thẻ nào, các bạn dưới lớp úp mặt xuống bàn và không được nhìn lên bảng. Khi cô đã hoàn thành và hỏi thẻ hình nào bị thiếu thì các bạn mới ngẩng đầu lên, nhìn lên bảng và trả lời nhanh.
B. Ngữ pháp
1. Listen and practice.
Nghe và thực hành.

🔊 There is an apple. (Có 1 quả táo.)
🔊 There is a banana. (Có 1 quả chuối.)
🔊 There are eight cupcakes. (Có 8 cái bánh nướng nhỏ.)
Phân tích ngữ pháp
1️⃣ 🔊 There is an apple. (Có 1 quả táo.)
Cấu trúc:
There is + danh từ số ít → dùng để nói có một vật gì đó.
Phân tích:
- There – đại từ giới thiệu (existential “there”)
- is – động từ “to be” ở thì hiện tại đơn, số ít
- an apple – danh từ số ít, “an” dùng trước nguyên âm
Đây là câu khẳng định đơn giản, diễn tả sự tồn tại của một vật.
Công thức chung:
There is + danh từ số ít
2️⃣ 🔊 There is a banana. (Có 1 quả chuối.)
Cấu trúc giống câu 1.
a banana – danh từ số ít, “a” dùng trước phụ âm.
Ý nghĩa: Có một quả chuối.
3️⃣ 🔊 There are eight cupcakes. (Có 8 cái bánh nướng nhỏ.)
Cấu trúc:
There are + danh từ số nhiều → dùng để nói có nhiều vật.
Phân tích:
- There – đại từ giới thiệu
- are – động từ “to be” ở hiện tại đơn, số nhiều
- eight cupcakes – danh từ số nhiều, “eight” chỉ số lượng >1
Ý nghĩa: Có tám cái bánh nướng nhỏ.
2. Look and write. Practice.
(Nhìn và viết. Thực hành.)

Lời giải chi tiết:
1.🔊 There is a cupcake. (Có 1 cái bánh nướng nhỏ.)
2. 🔊 There are ten carrots. (Có 10 củ cà rốt.)
3. 🔊 There are seven bananas. (Có 7 quả chuối.)
4. 🔊 There is a donut. (Có 1 cái bánh vòng.)
C. Phonics.
1. Listen and repeat.
(Nghe và lặp lại.)
donuts, carrots
donuts: bánh vòng
carrots: cà rốt
Lời giải chi tiết:
🔊 donuts (những cái bánh vòng)
🔊 carrots (những củ cà rốt)
2. Chant.
(Đọc theo nhịp.)
D. Đoạn văn
1. Look and listen.
(Nhìn và nghe.)

Bài nghe:
1. Lucy: 🔊 Wow, apples! One, two, three… There are ten apples. (Uầy, táo này! Một, hai, ba… Có mười quả táo.)
2. Tom: 🔊 Look! There are eight bananas. (Nhìn này! Có tám quả chuối.)
3. Alfie: 🔊 There are six donuts. Yum! Yum! (Có sáu cái bánh vòng. Ngon quá!)
4.
Ben: 🔊 Wow! There is a cupcake. (Uầy! Có một cái bánh nướng nhỏ này.)
Mrs. Brown: 🔊 That’s for your dad, Ben. (Cái đó là cho bố đó Ben à.)
(Later…)
(Sau đó…)
Mrs. Brown: 🔊 Sam! There is a cupcake in the kitchen for you. (Sam! Có một chiếc bánh nướng cho anh ở trong bếp đó.)
Mr. Brown: 🔊 Great! What? Uh! Where is it? (Tuyệt! Hả? Nó đâu rồi?)
2. Listen and write.
(Nghe và viết.)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
1. Lucy: 🔊 Wow, apples! One, two, three… There are ten apples. (Uầy, táo này! Một, hai, ba… Có mười quả táo.)
2. Tom: 🔊 Look! There are eight bananas. (Nhìn này! Có tám quả chuối.)
3. Alfie: 🔊 There are six donuts. Yum! Yum! (Có sáu cái bánh vòng. Ngon quá!)
4.
Ben: 🔊 Wow! There is a cupcake. (Uầy! Có một cái bánh nướng nhỏ này.)
Mrs. Brown: 🔊 That’s for your dad, Ben. (Cái đó là cho bố đó Ben à.)
(Later…)
(Sau đó…)
Mrs. Brown: 🔊 Sam! There is a cupcake in the kitchen for you. (Sam! Có một chiếc bánh nướng cho anh ở trong bếp đó.)
Mr. Brown: 🔊 Great! What? Uh! Where is it? (Tuyệt! Hả? Nó đâu rồi?)
3. Practice with your friends.
(Thực hành với bạn của bạn.)
E. Chỉ và nói
Point and say.
(Chỉ và nói.)

Phương pháp giải:
There is a/an + (danh từ số ít). (Có ___ .)
There are ___ + (danh từ số nhiều). (Có ___.)
Lời giải chi tiết:
1. 🔊 There is an apple. (Có 1 quả táo.)
2. 🔊 There are two donuts. (Có 2 cái bánh vòng.)
3. 🔊 There are six bananas. (Có 6 quả chuối.)
4. 🔊 There are three cupcakes. (Có 3 cái bánh nướng nhỏ.)
5. 🔊 There are four carrots. (Có 4 củ cà rốt.)
6. 🔊 There is a banana. (Có 1 quả chuối.)
7. 🔊 There is a cupcake. (Có 1 cái bánh nướng nhỏ.)
8. 🔊 There is a donut. (Có 1 cái bánh vòng.)
F. Draw your shopping. Say.
(Vẽ những món mà bạn mua. Nói.)

Lời giải chi tiết:
🔊 There is a cupcake. (Có 1 cái bánh nướng nhỏ.)
🔊 There are five apples. (Có 5 quả táo.)
🔊 There are four donuts. (Có 4 cái bánh vòng.)
🔊 There are three bananas. (Có 3 quả chuối.)