A. Từ mới
1. Listen and point. Repeat.
Thank you for reading this post, don't forget to subscribe!(Nghe và chỉ. Lặp lại.)

1. sugar (n): đường
Ví dụ:
🔊 I need sugar. Mình cần đường.
2. butter (n): bơ
Ví dụ:
🔊 I like butter. Mình thích bơ.
3. flour (n): bột
Ví dụ:
🔊 We have flour. Chúng mình có bột.
4. chocolate chips (n): sô cô la chíp
Ví dụ:
🔊 I eat chocolate chips. Mình ăn sô cô la chíp.
5. oil (n): dầu
Ví dụ:
🔊 She buys oil. Cô ấy mua dầu.
6. milk (n): sữa
Ví dụ:
🔊 I drink milk. Mình uống sữa.
2. Play the game “Flashcard peek”.
(Chơi trò chơi “Flashcard peek”.)

Phương pháp giải:
Cách chơi: Cô sẽ giơ hình ảnh nguyên liệu bất kì, tuy nhiên sẽ không cho các bạn nhìn thấy đó là gì. Sau hiệu lệnh bắt đầu, cô giáo sẽ lật thật nhanh tấm bảng đó, các bạn ở dưới cần nhanh mắt nhìn ra xem đó là gì và nói to từ tiếng Anh tương ứng.
B. Ngữ pháp
1. Listen and practice.
(Nghe và luyện tập.)

Phương pháp giải:
a lot of: nhiều (dùng cho cả danh từ đếm được và không đếm được)
some: một vài (dùng cho cả danh từ đếm được và không đếm được)
a little: một ít (chỉ dùng cho danh từ không đếm được)
a few: một ít (chỉ dùng cho danh từ đếm được số nhiều)
Ví dụ:
🔊 I need a little butter. Mình cần một ít bơ.
🔊 We have few apples left. Chúng ta chỉ còn lại vài quả táo thôi.
Phân tích ngữ pháp
1. 🔊 a lot of = nhiều
- Dùng cho danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được.
- Nghĩa: nhiều.
2. 🔊 some = một vài, một ít
- Dùng cho danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được.
- Nghĩa: một vài, một ít.
3. 🔊 a little = một ít
- Chỉ dùng cho danh từ không đếm được.
- Nghĩa: một ít, một chút.
4. 🔊 a few = một vài, một ít
- Chỉ dùng cho danh từ đếm được số nhiều.
- Nghĩa: một vài, một ít (số lượng nhỏ nhưng hơn 1).
2. Look and write. Practice.
(Nhìn và viết. Luyện tập.)

Lời giải chi tiết:
1. flour
2. butter
3. sugar
4. a few chocolate chips
5. some oil
6. a little milk
1. flour. ">🔊 I need a lot of flour. Mình cần nhiều bột.
2.butter.">🔊 She needs some butter. Cô ấy cần môt chút bơ.
3. sugar.">🔊 We need a little sugar. Chúng tôi cần một ít đường.
4. a few chocolate chips.">🔊 They need a few chocolate chips. Họ cần một ít sô cô la chíp.
5.some oil.">🔊 I need some oil. Tôi cần ít dầu ăn.
6.a little milk">🔊 He needs a little milk. Anh ấy cần một ít sữa.
C. Phonics.
1. Listen and repeat.
(Nghe và lặp lại.)

Phương pháp giải:
🔊 I need a lot of butter. Tôi cần nhiều bơ.
🔊 I need a lot of sugar. Tôi cần nhiều đường.
2. Chant.
Hát theo nhjp
D. Đoạn văn
1. Describe the comic. Use the new words. Listen.
(Miêu tả truyện tranh. Sử dụng từ mới. Nghe.)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
1.
Lucy: 🔊 Dad, I want to make a cake.
Mr. Brown: 🔊 OK. What do you need?
Lucy: 🔊 I need some butter. Do we have it?
Mr. Brown: 🔊 No. Let’s go to the supermarket.
Lucy: 🔊 OK.
2.
Lucy: 🔊 Where’s the butter, Dad?
Mr. Brown: 🔊 It’s over there.
Lucy: 🔊 OK.
Mr. Brown: 🔊 What else do you need?
Lucy: 🔊 I need a lot of flour.
Mr. Brown: 🔊 I think it’s over there.
3.
Mr. Brown: 🔊 What else do you need?
Lucy: 🔊 Eggs. But we have eggs at home.
Mr. Brown: 🔊 OK. What about sugar or milk?
Lucy: 🔊 Yes, I need a little milk.
Mr. Brown: 🔊 Let’s go that way.
4.
Lucy: 🔊 I need one more thing.
Mr. Brown: 🔊 What is it?
Lucy: 🔊 I need a few chocolate chips to put on the top of the cake.
Mr. Brown: 🔊 Let’s look over there.
Lucy: 🔊 Ah, there! I see some bags over there. Oops!
Man: 🔊 Ahhh!
Mr. Brown: 🔊 Uh oh!
Lucy: 🔊 Oh, I’m sorry!
Tạm dịch
1.
Lucy: Bố, con muốn làm bánh.
Mr. Brown: Được. Con cần gì?
Lucy: Con cần ít bơ. Chúng ta có nó không nhỉ?
Mr. Brown: Không. Hãy cùng đi đến siêu thị.
Lucy: Được.
2.
Lucy: Bơ ở đâu nhỉ, bố?
Mr. Brown: Nó ở kia kìa.
Lucy: Vâng.
Mr. Brown: Con cần gì nữa?
Lucy: Con cần nhiều bột.
Mr. Brown: Bố nghĩ nó ở đó.
3.
Mr. Brown: Con cần gì nữa?
Lucy: Trứng, nhưng chúng ta có trứng ở nhà rồi.
Mr. Brown: Được rồi. Còn đường và sữa thì sao?
Lucy: Vâng, con cần một ít sữa.
Mr. Brown: Hãy đi đường đó.
4.
Lucy: Con cần thêm một thứ.
Mr. Brown: Gì vậy?
Lucy: Con cần một ít sô cô la chíp đặt lên trên bánh.
Mr. Brown: Tìm ở bên này vậy.
Lucy: A, kia rồi! Con thấy vài túi ở kia. Úi!
Man: Ahhh!
Mr. Brown: Uh oh!
Lucy: Ôi cháu xin lỗi!
2. Listen and write.
(Nghe và viết.)

Lời giải chi tiết:
1. butter
2. flour
3. milk
4. chocolate chips
Bài nghe:
1.
Lucy: 🔊 Dad, I want to make a cake.
Mr. Brown: 🔊 OK. What do you need?
Lucy: butter. Do we have it?">🔊 I need some (1) butter. Do we have it?
Mr. Brown: 🔊 No. Let’s go to the supermarket.
Lucy: 🔊 OK.
2.
Lucy: 🔊 Where’s the butter, Dad?
Mr. Brown: 🔊 It’s over there.
Lucy: 🔊 OK.
Mr. Brown: 🔊 What else do you need?
Lucy: flour.">🔊 I need a lot of (2) flour.
Mr. Brown: 🔊 I think it’s over there.
3.
Mr. Brown: 🔊 What else do you need?
Lucy: 🔊 Eggs. But we have eggs at home.
Mr. Brown: milk?">🔊 OK. What about sugar or (3) milk?
Lucy: 🔊 Yes, I need a little milk.
Mr. Brown: 🔊 Let’s go that way.
4.
Lucy: 🔊 I need one more thing.
Mr. Brown: 🔊 What is it?
Lucy: chocolate chips to put on the top of the cake.">🔊 I need a few (4) chocolate chips to put on the top of the cake.
Mr. Brown: 🔊 Let’s look over there.
Lucy: 🔊 Ah, there! I see some bags over there. Oops!
Man: 🔊 Ahhh!
Mr. Brown: 🔊 Uh oh!
Lucy: 🔊 Oh, I’m sorry!
Tạm dịch
1.
Lucy: Bố, con muốn làm bánh.
Mr. Brown: Được. Con cần gì?
Lucy: Con cần ít bơ. Chúng ta có nó không nhỉ?
Mr. Brown: Không. Hãy cùng đi đến siêu thị.
Lucy: Được.
2.
Lucy: Bơ ở đâu nhỉ, bố?
Mr. Brown: Nó ở kia kìa.
Lucy: Vâng.
Mr. Brown: Con cần gì nữa?
Lucy: Con cần nhiều bột.
Mr. Brown: Bố nghĩ nó ở đó.
3.
Mr. Brown: Con cần gì nữa?
Lucy: Trứng, nhưng chúng ta có trứng ở nhà rồi.
Mr. Brown: Được rồi. Còn đường và sữa thì sao?
Lucy: Vâng, con cần một ít sữa.
Mr. Brown: Hãy đi đường đó.
4.
Lucy: Con cần thêm một thứ.
Mr. Brown: Gì vậy?
Lucy: Con cần một ít sô cô la chíp đặt lên trên bánh.
Mr. Brown: Tìm ở bên này vậy.
Lucy: A, kia rồi! Con thấy vài túi ở kia. Úi!
Man: Ahhh!
Mr. Brown: Uh oh!
Lucy: Ôi cháu xin lỗi!
3. Role-play.
Đóng vai.
E. Chỉ và nói
1. Point, ask and answer.
Chỉ, hỏi và trả lời.

Lời giải chi tiết:
– 🔊 What do you need? Bạn cần gì?
🔊 I need a lot of milk. Mình cần nhiều sữa.
– 🔊 What does he need? Anh ấy cần gì?
🔊 He needs a little butter. Anh ấy cần một ít bơ.
– 🔊 What do we need? Chúng ta cần gì?
🔊 We need a few chocolate chips. Chúng ta cần một ít sô cô la chíp.
– 🔊 What do you need? Bạn cần gì?
🔊 I need a lot of sugar. Mình cần nhiều đường.
– 🔊 What does she need? Cô ấy cần gì?
🔊 She need a lot of milk. Cô ấy cần nhiều sữa.
– 🔊 What does he need? Anh ấy cần gì?
🔊 He needs a little butter. Anh ấy cần một ít bơ.
– 🔊 What do we need? Chúng ta cần gì?
🔊 We need a few chocolate chips. Chúng ta cần một ít sô cô la chíp.
– 🔊 What do you need? Bạn cần gì?
🔊 I need a lot of sugar. Mình cần nhiều đường.
– 🔊 What does she need? Cô ấy cần gì?
🔊 She needs a lot of water. Cô ấy cần nhiều nước.
– 🔊 What do they need? Họ cần gì?
🔊 They need a little tomato. Họ cần vài quả cà chua.
– 🔊 What do we need? Chúng ta cần gì?
🔊 We need a few chickens. Chúng ta cần vài con gà.
– 🔊 What does he need? Anh ấy cần gì?
🔊 He needs some apples. Anh ấy cần vài quả táo.
– 🔊 What does she need? Cô ấy cần gì?
🔊 She needs a little oil. Cô ấy cần một ít dầu.
– 🔊 What do you need? Bạn cần gì?
🔊 I need some bananas. Mình cần vài quả chuối.
2. List other food items we use to cook. Practice again.
(Liệt kê các mặt hàng thực phẩm khác mà chúng ta sử dụng để nấu ăn. Luyện tập lại.)
Lời giải chi tiết:
beef (n): thịt bò
pork (n): thịt lợn
onion (n): hành tây
– 🔊 What does he need? Anh ấy cần gì?
🔊 He needs a little beef Anh ấy cần một ít thịt bò.
– 🔊 What does he need? Anh ấy cần gì?
🔊 He needs a lot of pork. Anh ấy cần thật là nhiều thịt lợn.
– 🔊 What does he need? Anh ấy cần gì?
🔊 He needs some onions. Anh ấy cần vài củ hành tây.
F. Trò chơi
(Chơi trò Tic, tac, toe.)

Phương pháp giải:
Cách chơi: Lần lượt hỏi và trả lời những thứ bạn cần, sử dụng cấu trúc:
What do you need?
(Bạn cần gì?)
I need ___.
(Tôi cần ___.)
Mỗi lần hỏi và trả lời xong người chơi sẽ gạch chéo 1 ô tương ứng với câu hỏi và trả lời đó. Ai tạo ra được 1 hàng ngang, một đường chéo hoặc 1 hàng dọc trước sẽ thắng.
Ví dụ:
🔊 What do you need? Bạn cần gì?
🔊 I need a little milk. Mình cần một ít sữa.
🔊 Ok, your turn. Được rồi, đến lượt bạn.