Lesson 1: Unit 5: Health Giáo trình tiếng Anh lớp 5 Smart Start

A. Từ mới

1. Listen and repeat.

Thank you for reading this post, don't forget to subscribe!

Nghe và lặp lại.

1. the flu (n): cảm cúm

Ví dụ:

🔊 I have the flu. Mình bị cúm.

2. the chickenpox (n): thủy đậu

Ví dụ:

🔊 He has the chickenpox. Cậu ấy bị thủy đậu.

3. a toothache (n): đau răng

Ví dụ:

🔊 I have a toothache. Mình bị đau răng.

4. a stomachache (n): đau bụng

Ví dụ:

🔊 She has a stomachache. Cô ấy bị đau bụng.

5. a headache (n): đau đầu

Ví dụ:

🔊 He has a headache. Anh ấy bị đau đầu.

6. an earache (n): đau tai

Ví dụ:

🔊 I have an earache. Mình bị đau tai.

2. Play the game “Flashcard peek” .

Chơi trò “Flashcard”.

Phương pháp giải:

Cách chơi: Cô sẽ giơ hình ảnh một vấn đề sức khỏe bất kì, tuy nhiên sẽ không cho các bạn nhìn thấy đó là gì. Sau hiệu lệnh bắt đầu, cô giáo sẽ lật thật nhanh tấm bảng đó, các bạn ở dưới cần nhanh mắt nhìn ra xem đó là bệnh gì và nói to từ tiếng Anh tương ứng.

B. Ngữ pháp

1. Listen and practice.

Nghe và luyện tập.

What’s wrong?

I have a stomachche.

Phương pháp giải:

🔊 What’s wrong? Có chuyện gì vậy?

🔊 I have a stomachache. Con bị đau bụng ạ.

Phân tích ngữ pháp

🔊 What’s wrong?

👉 Nghĩa: Có chuyện gì vậy?

  • What’s = What is → viết tắt.
  • What: đại từ để hỏi.
  • is: động từ to be.
  • wrong: tính từ (sai, không ổn, có vấn đề).

➡️ Cấu trúc: What is + adj? → dùng để hỏi về tình trạng hoặc vấn đề của ai đó.
Ở đây, wrong = có chuyện gì không ổn.

🔊 I have a stomachache.

👉 Nghĩa: Con bị đau bụng ạ.

  • I: chủ ngữ.
  • have: động từ chính (có, mắc phải).
  • a stomachache: tân ngữ → một cơn đau bụng.
  • stomach = dạ dày/bụng.
  • ache = cơn đau.

➡️ Cấu trúc: S + have/has + a(n) + bệnh/triệu chứng.
Ví dụ: I have a headache / She has an earache / They have the flu.

2. Look and write. Practice.

Nhìn và viết. Luyện tập.

Lời giải chi tiết:

1. a toothache

2. chickenpox

3. have a stomachache

4. What’s, has the flu

5. wrong, have an earache

6. What’s wrong, has a headache

1.

A: 🔊 What’s wrong? Có chuyện gì?

B: a toothache.">🔊 He has a toothache. Anh ấy bị đau răng.

2.

A: 🔊 What’s wrong? Có chuyện gì?

B: chickenpox.">🔊 She has chickenpox. Cô ấy bị thủy đậu.

3.

A: 🔊 What’s wrong? Có chuyện gì?

B:have a stomachache.">🔊 I have a stomachache. Tôi bị đau bụng.

4.

A: What’s wrong?">🔊 What’s wrong? Có chuyện gì?

B: has the flu.">🔊 He has the flu. Anh ấy bị cảm cúm.

5.

A: wrong?">🔊 What’s wrong? Có chuyện gì?

B: have an earache.">🔊 I have an earache. Tôi bị đau tai.

6.

A: What’s wrong?">🔊 What’s wrong? Có chuyện gì?

B:has a headache.">🔊 She has a headache. Cô ấy bị đau đầu.

C. Phonics.

1. Listen and repeat.

Nghe và lặp lại.

Phương pháp giải:

🔊 toothache (đau răng)

🔊 stomachache (đau bụng)

🔊 earache (đau tai)

2. Chant. 

Hát theo nhịp.

D. Đoạn văn

1. Describe the comic. Use the new words. Listen.

Miêu tả truyện tranh. Sử dụng từ mới. Nghe.

Phương pháp giải:

Bài nghe:

1.

Alfie: 🔊 Hi, Sue. It’s Alfie. Would you like to play soccer?

Sue: 🔊 Hi, Alfie. I can’t.

Alfie: 🔊 Oh, what’s wrong?

Sue:🔊 I have a stomachache.

Alfie: 🔊 Oh, that’s too bad. See you later.

2.

Alfie: 🔊 Hey, Tom. What are you doing?

Tom: 🔊 Hey, Alfie. I’m at home.

Alfie: 🔊 Oh, do you want to play?

Tom: 🔊 I can’t. I have a toothache.

Alfie: 🔊 Oh, I’m sorry.

3.

Alfie: 🔊 Hey, Lucy. Would you like to play soccer?

Lucy: 🔊 I can’t, Alfie.

Alfie: 🔊 Oh, no. What’s wrong?

Lucy: 🔊 I have chickenpox.

Alfie: 🔊 That’s too bad. See you later.

4.

Alfie: 🔊 Hi, Ben. Are you OK? What’s wrong?

Ben: 🔊 No. I have the flu.

Alfie: 🔊 I’m sorry. Hmm. I have an idea. Drink this.

Ben: 🔊 Erm… Thanks, Alfie.

Ben: 🔊 Eww!

Tạm dịch

1.

Alfie: Xin chào, Sue. Đây là Alfie. Bạn có muốn chơi bóng đá không?

Sue: Xin chào, Alfie. Tôi không thể.

Alfie: Ồ, có chuyện gì?

Sue: Tôi bị đau bụng.

Alfie: Ồ, thật tệ. Gặp lại sau.

2.

Alfie: Này, Tom. Bạn đang làm gì?

Tom: Chào, Alfie. Tôi đang ở nhà.

Alfie: Ồ, bạn có muốn chơi không?

Tom: Tôi không thể. Tôi bị đau răng.

Alfie: Ồ, tôi rất tiếc.

3.

Alfie: Chào, Lucy. Bạn muốn chơi bóng đá không?

Lucy: Tôi không thể, Alfie.

Alfie: Ồ, không. Có chuyện gì?

Lucy: Mình bị thủy đậu.

Alfie: Thật tệ. Gặp bạn sau.

4.

Alfie: Chào, Ben. Bạn có ổn không? Có chuyện gì?

Ben: Không. Mình bị cảm.

Alfie: Mình xin lỗi. Ừm. Mình có ý này. Uống cái này.

Ben: Ờm… Cảm ơn, Alfie.

Ben: Eo ơi!

2. Listen and number.

Nghe và đánh số.

Phương pháp giải:

1. a stomachache

2. a toothache.

3.chickenpox

4. the flu.

Bài nghe

1.

Alfie: 🔊 Hi, Sue. It’s Alfie. Would you like to play soccer?

Sue: 🔊 Hi, Alfie. I can’t.

Alfie: 🔊 Oh, what’s wrong?

Sue: a stomachache.">🔊 I have (1) a stomachache.

Alfie: 🔊 Oh, that’s too bad. See you later.

2.

Alfie: 🔊 Hey, Tom. What are you doing?

Tom: 🔊 Hey, Alfie. I’m at home.

Alfie: 🔊 Oh, do you want to play?

Tom: a toothache.">🔊 I can’t. I have (2) a toothache.

Alfie: 🔊 Oh, I’m sorry.

3.

Alfie: 🔊 Hey, Lucy. Would you like to play soccer?

Lucy: 🔊 I can’t, Alfie.

Alfie: 🔊 Oh, no. What’s wrong?

Lucy:chickenpox.">🔊 I have (3) chickenpox.

Alfie: 🔊 That’s too bad. See you later.

4.

Alfie: 🔊 Hi, Ben. Are you OK? What’s wrong?

Ben: the flu.">🔊 No. I have (4) the flu.

Alfie: 🔊 I’m sorry. Hmm. I have an idea. Drink this.

Ben: 🔊 Erm… Thanks, Alfie.

Ben: 🔊 Eww!

Tạm dịch

1.

Alfie: Xin chào, Sue. Alfie đây. Ban có muốn chơi bóng đá không?

Sue: Xin chào, Alfie. Tôi không thể.

Alfie: Ồ, có chuyện gì?

Sue: Tôi bị đau bụng.

Alfie: Ồ, thật tệ. Gặp lại sau.

2.

Alfie: Này, Tom. Bạn đang làm gì?

Tom: Chào, Alfie. Tôi đang ở nhà.

Alfie: Ồ, bạn có muốn chơi không?

Tom: Tôi không thể. Tôi bị đau răng.

Alfie: Ồ, tôi rất tiếc.

3.

Alfie: Chào, Lucy. Bạn muốn chơi bóng đá không?

Lucy: Tôi không thể, Alfie.

Alfie: Ồ, không. Có chuyện gì?

Lucy: Mình bị thủy đậu.

Alfie: Thật tệ. Gặp bạn sau.

4.

Alfie: Chào, Ben. Bạn có ổn không? Có chuyện gì?

Ben: Không. Mình bị cảm.

Alfie: Mình xin lỗi. Ừm. Mình có ý này. Uống cái này.

Ben: Ờm… Cảm ơn, Alfie.

Ben: Eo ơi!

3. Role-play.

Đóng vai.

E. Chỉ và nói

1. Point, ask and answer.

Chỉ, hỏi và trả lời.

Lời giải chi tiết:

1.

A: 🔊 What’s wrong? Có chuyện gì?

B: 🔊 I have a toothache. Tôi bị đau răng.

2.

A: 🔊 What’s wrong? Có chuyện gì?

B: 🔊 He has chickenpox. Anh ấy bị thủy đậu.

3.

A: 🔊 What’s wrong? Có chuyện gì?

B:🔊 I have the flu. Tôi bị cảm cúm.

4.

A:🔊 What’s wrong? Có chuyện gì?

B: 🔊 She has a stomachache. Cô ấy bị đau bụng.

5.

A: 🔊 What’s wrong? Có chuyện gì?

B: 🔊 She has a headache. Cô ấy bị đau đầu.

6.

A: 🔊 What’s wrong? Có chuyện gì?

B: 🔊 He has an earache. Anh ấy bị đau tai.

2. List other health problems you know. Practice again.

Liệt kê ra những vấn đề sức khỏe khác bạn biết. Luyện tập lại.

Lời giải chi tiết

measles (bệnh sởi)

mumps (quai bị)

– A: 🔊 What’s wrong? Có chuyện gì vậy?

B: 🔊 I have measles. Tôi bị sởi.

– A: 🔊 What’s wrong? Có chuyện gì vậy?

B: 🔊 I have mumps. Tôi quai bị.

F. Play Guess the picture.

Chơi trò đoán tranh.

Phương pháp giải

Cách chơi: Chia đội. Mỗi lượt chơi mỗi đội sẽ cử lên 1 bạn, đứng quay lưng lại với bức tranh minh hoạ. Các bạn còn lại trong đội ngồi dưới sẽ sử dụng cấu trúc câu hỏi “What’s wrong?”, bạn đứng trên bảng sẽ sử dụng cấu trúc đã học, lần lượt trả lời, cho đến khi nào đúng với bức tranh minh hoạ thì thôi.

Ví dụ:

🔊 What’s wrong? Có chuyện gì?

🔊 I have a stomachache. Bạn ấy bị đau bụng.

🔊 No. Không phải.

🔊 I have the flu. Mình bị cảm.

🔊 Yes. Đúng rồi.

Lên đầu trang