Lesson 1: Thời gian (Chủ đề 7: My Day) – Giáo trình tiếng Anh Everybody Up 2

Trong bài học ngày hôm nay, chúng ta sẽ cùng ôn tập lại một số từ vựng tiếng Anh cơ bản liên quan đến các mốc thời gian. Bên cạnh đó, học sinh cũng sẽ được thực hành đặt câu với cấu trúc đơn giản để rèn luyện kỹ năng nhận biết và sử dụng từ đúng cách. Đây là nội dung quan trọng giúp các em ghi nhớ từ vựng và tự tin hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Thank you for reading this post, don't forget to subscribe!

A, Listen, point and say.

Nghe, chỉ và đọc

  • 🔊 one o’clock /wʌn əˈklɒk/ – một giờ

  • 🔊 one fifteen /wʌn ˈfɪf.tiːn/ – một giờ mười lăm (1:15)

  • 🔊 one thirty /wʌn ˈθɜːr.ti/ – một giờ ba mươi (1:30)

  • 🔊 one forty-five /wʌn ˈfɔːr.ti faɪv/ – một giờ bốn mươi lăm (1:45)

  • 🔊 two o’clock /tuː əˈklɒk/ – hai giờ

  • 🔊 clock /klɒk/ – đồng hồ
  • 🔊 time /taɪm/ – thời gian

B, Listen and say. Then practice.

Nghe và đọc

1,🔊 It’s one o’clock. (1:00)

2,🔊 It’s one fifteen. (1:15)

3, 🔊 It’s one thirty. (1:30)

4, 🔊 It’s one forty-five. (1:45)

5,🔊 It’s two o’clock. (2:00)

C, Listen, ask and answer. Then practice.

Nghe, hỏi và trả lời

1,🔊 What time is it?

🔊 It’s ten o’clock. (10:00)

2,🔊 What time is it?

🔊  🔊 It’s eight o’clock. (8:00)

3, 🔊 What time is it?

➡ 🔊 It’s two o’clock. (2:00)

4, 🔊 What time is it?

🔊  🔊 It’s four forty-five. (4:45)

5, 🔊 What time is it?

➡ 🔊 It’s three o’clock. (3:00)

6, 🔊 What time is it?

➡ 🔊 It’s ten thirty. (10:30)

Bài ôn tập hôm nay đã giúp các em củng cố lại những từ vựng quen thuộc và luyện tập cách đặt câu đơn giản bằng tiếng Anh. Hy vọng các em sẽ tiếp tục chăm chỉ rèn luyện tại nhà để ghi nhớ kiến thức thật tốt và ngày càng tiến bộ hơn trong môn Tiếng Anh.

Lên đầu trang