Lesson 1: Quần áo (Chủ đề 4: Things to Wear) – Giáo trình tiếng Anh Everybody Up 2

Trong bài học ngày hôm nay, chúng ta sẽ cùng ôn tập lại một số từ vựng tiếng Anh cơ bản liên quan đến quần áo. Bên cạnh đó, học sinh cũng sẽ được thực hành đặt câu với cấu trúc đơn giản để rèn luyện kỹ năng nhận biết và sử dụng từ đúng cách. Đây là nội dung quan trọng giúp các em ghi nhớ từ vựng và tự tin hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Thank you for reading this post, don't forget to subscribe!

A, Listen, point and say.

Nghe, chỉ và đọc

  • 🔊 shirt /ʃɜːrt/ (n): áo sơ mi

Example (ví dụ):

A: What are you wearing today? Hôm nay bạn đang mặc gì vậy?
B: I’m wearing a green shirt. Mình đang mặc một chiếc áo sơ mi màu xanh lá.

  • 🔊 dress /drɛs/ (n): váy liền

Example (ví dụ):

A: What are you wearing today? Hôm nay bạn đang mặc gì vậy?
B: I’m wearing a purple dress. Mình đang mặc một chiếc váy liền màu tím.

  • 🔊 skirt /skɜːrt/ (n): chân váy

Example (ví dụ):

A: What are you wearing today? Hôm nay bạn đang mặc gì vậy?
B: I’m wearing a pink skirt. Mình đang mặc một chiếc chân váy màu hồng.

  • 🔊 pants /pænts/ (n): quần dài

Example (ví dụ):

A: What are you wearing today? Hôm nay bạn đang mặc gì vậy?
B: I’m wearing brown pants. Mình đang mặc chiếc quần dài màu nâu.

  • 🔊 socks /sɒks/ (n): tất, vớ

Example (ví dụ):

A: What are you wearing on your feet? Bạn đang mang gì ở chân vậy?
B: I’m wearing blue socks. Mình đang mang đôi tất màu xanh dương.

  • 🔊 shoes /ʃuːz/ (n): giày

Example (ví dụ):

A: What are you wearing on your feet? Bạn đang mang gì ở chân vậy?
B: I’m wearing black shoes. Mình đang mang giày màu đen.

B, Listen and number.

Nghe và điền số

Đáp án:

  1. 🔊 I have a yellow shirt and green pants. Tôi có một chiếc áo sơ mi màu vàng và quần màu xanh lá.
  2. 🔊 He has green shoes. Anh ấy có giày màu xanh lá.
  3. 🔊 I have a purple skirt. I have gray socks. Tôi có một chiếc váy ngắn màu tím. Tôi có đôi tất màu xám.
  4. 🔊 She has red shoes. Cô ấy có giày màu đỏ.
  5. 🔊 I have blue pants and gray shoes.  Tôi có quần màu xanh dương và giày màu xám.
  6. 🔊 She has a red dress. Cô ấy có một chiếc váy màu đỏ.
  7. 🔊 I have a green dress. Tôi có một chiếc váy màu xanh lá.
  8. 🔊 She has a white shirt. Cô ấy có một chiếc áo sơ mi màu trắng.

C, Listen and say. Then practice.

Nghe và đọc

1, 🔊 He’s wearing a shirt. Anh ấy đang mặc một chiếc áo sơ mi.

2, 🔊 She’s wearing a dress. Cô ấy đang mặc một chiếc váy.

3, 🔊 She’s wearing a skirt. Cô ấy đang mặc một chiếc váy ngắn.

4, 🔊 He’s wearing pants. Anh ấy đang mặc chiếc quần dài.

5, 🔊 He’s wearing socks. Anh ấy đang mang tất.

6, 🔊 She’s wearing shoes. Cô ấy đang mang giày.

D, Listen, ask and answer. Then practice.

Nghe, hỏi và trả lời

1, Q: 🔊 What’s he wearing? Anh ấy đang mặc gì ?

A: 🔊 He’s wearing a white shirt and gray pants. Anh ấy đang mặc một chiếc áo sơ mi trắng và quần màu xám.

2, Q: 🔊 What’s she wearing?  Cô ấy đang mặc gì ?

A: 🔊 She’s wearing a yellow shirt and a blue skirt. Cô ấy đang mặc một chiếc áo sơ mi màu vàng và một chiếc váy ngắn màu xanh dương.

3, Q: 🔊 What’s he wearing?  Anh ấy đang mặc gì ?

A:🔊 He’s wearing green pants and black socks. Anh ấy đang mặc quần màu xanh lá và mang tất màu đen.

4, Q: 🔊 What’s she wearing?  Cô ấy đang mặc gì ?

A: 🔊 She’s wearing a brown dress and black shoes. Cô ấy đang mặc một chiếc váy màu nâu và mang giày màu đen.

E, Look at B. Point, ask and answer.

Nhìn vào B. Chỉ, hỏi và trả lời.

1.What’s he wearing?  He’s wearing a yellow shirt and green pants.

Anh ấy đang mặc gì vậy? Anh ấy đang mặc một chiếc áo sơ mi màu vàng và quần màu xanh lá.

2.What’s he wearing? He’s wearing green shoes.

Anh ấy đang mặc gì vậy? Anh ấy đang mang giày màu xanh lá.

3.What’s she wearing? She’s wearing a purple skirt.

Cô ấy đang mặc gì vậy? Cô ấy đang mặc một chiếc váy ngắn màu tím.

4.What’s she wearing?  She’s wearing red shoes.

Cô ấy đang mặc gì vậy? Cô ấy đang mang giày màu đỏ.

5.What’s he wearing?  He’s wearing blue pants and gray shoes.

Anh ấy đang mặc gì vậy? Anh ấy đang mặc quần màu xanh dương và mang giày màu xám.

6.What’s she wearing? She’s wearing a red dress.

Cô ấy đang mặc gì vậy? Cô ấy đang mặc một chiếc váy màu đỏ.

7.What’s she wearing? She’s wearing a green dress.

Cô ấy đang mặc gì vậy? Cô ấy đang mặc một chiếc váy màu xanh lá.

8.What’s she wearing? She’s wearing a white shirt.

Cô ấy đang mặc gì vậy? Cô ấy đang mặc một chiếc áo sơ mi màu trắng.

Bài ôn tập hôm nay đã giúp các em củng cố lại những từ vựng quen thuộc và luyện tập cách đặt câu đơn giản bằng tiếng Anh. Hy vọng các em sẽ tiếp tục chăm chỉ rèn luyện tại nhà để ghi nhớ kiến thức thật tốt và ngày càng tiến bộ hơn trong môn Tiếng Anh.

Lên đầu trang