Trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ cùng làm quen với một số từ vựng tiếng Anh về các món đồ ăn nhẹ quen thuộc. Bên cạnh đó, bài học còn giúp rèn luyện cách đặt và trả lời câu hỏi về sở thích ăn uống của bản thân và người khác, giúp các em giao tiếp tự nhiên hơn trong cuộc sống hàng ngày.
Thank you for reading this post, don't forget to subscribe!A, Listen, point and say.
Nghe, đọc và chỉ![]()
1. 🔊 Gum /ɡʌm/ (n): kẹo cao su

Example ( ví dụ )
A: 🔊 Is this gum? Đây là kẹo cao su phải không?
B: 🔊 Yes, it is. Đúng vậy
2. 🔊 Popcorn /ˈpɒpkɔːn/ (n): bắp rang, bỏng ngô

Example ( ví dụ )
A: 🔊 Is this popcorn ? Đây là bỏng ngô phải không?
B: 🔊 Yes, it is. Đúng vậy
3. 🔊 Peanuts /ˈpiːnʌts/ (n): đậu phộng, lạc

Example ( ví dụ )
A: 🔊 Is this peanuts ? Đây là đậu phộng phải không?
B: 🔊 Yes, it is. Đúng vậy
4. 🔊 Chocolate /ˈtʃɒklət/ (n): sô cô la

Example ( ví dụ )
A: 🔊 Is this chocolate ? Đây là sô cô la phải không?
B: 🔊 Yes, it is. Đúng vậy
5. 🔊 Potato chips /pəˈteɪtəʊ tʃɪps/ (n): khoai tây chiên lát mỏng

Example ( ví dụ )
A: 🔊 Is this potato chips ? Đây là khoai tây chiên lát mỏng phải không?
B: 🔊 Yes, it is. Đúng vậy
6. 🔊 Soda /ˈsəʊdə/ (n): nước ngọt có ga

Example ( ví dụ )
A: 🔊 Is this soda ? Đây là nước ngọt có ga phải không?
B: 🔊 Yes, it is. Đúng vậy
B, Listen and number.
Nghe và đánh số![]()

Đáp án:

1. 🔊 peanut – đậu phộng, lạc
🔊 Danny, do you like peanut? – Danny, bạn có thích đậu phộng không ?
🔊 Sure, I like peanut. They’re great. – Tất nhiên, mình thích đậu phộng. Chúng rất ngon.
🔊 Ok, let’s share. – Ok, chúng ta chia nhau nhé.
2. 🔊 gum – kẹo cao su
🔊 Mom, can I have gum please? – Mẹ ơi, con có thể ăn kẹo cao su được không ?
🔊 No, Ann, I’m sorry. Are you thirsty? What about juice or water? – Không, Ann. Mẹ xin lỗi. Con có khát không? Thế còn nước trái cây hoặc nước lọc thì sao?
🔊 Ok, juice please. – Dạ, cho con nước trái cây ạ.
3. 🔊 popcorn – Bỏng ngô
🔊 Two boxes of popcorn please. – Cho cháu hai hộp bỏng ngô ạ.
🔊 Sure. – Được.
🔊 Mike, I don’t want popcorn. – Mike, tớ không muốn bỏng ngô.
🔊 Oh, I’m sorry. Excuse me, just 1 box please. – Ồ, tớ xin lỗi. Vậy cho cháu một hộp thôi ạ.
🔊 Ok – Được thôi.
4.🔊 chocolate – sô cô la
🔊 What do you want, Miu? – Miu, bạn muốn gì ?
🔊 Is that chocolate? – Kia có phải là sô cô la không?
🔊 Yes, it is. – Đúng rồi.
🔊 Ok, chocolate please. – Ok, cho tôi sô cô la nhé.
5. 🔊 potato chips – khoai tây chiên
🔊 Can I help you? – Tôi có thể giúp gì cho bạn?
🔊 Yes, please. Do you have potato chips? – Vâng, làm ơn. Bạn có khoai tây chiên không?
🔊 Yes, here you are. – Có, đây ạ.
🔊 Thank you. – Cảm ơn.
6. 🔊 soda – nước ngọt có ga
🔊 Can I have a soda tea please? – Cho tôi một ly trà soda được không?
🔊 Orange or grape? – Cam hay nho?
🔊 Orange soda please. – Cho tôi soda cam nhé.
C, Listen and say. Then practice.
Nghe và đọc![]()


1, 🔊 I don’t want any gum. (Tôi không muốn bất kì kẹo cao su nào.)

2, 🔊 She wants some popcorn. (Cô ấy muốn một ít bỏng ngô.)

3, 🔊 He wants some peanuts. ( Anh ấy muốn một ít đậu phộng.)

4,🔊 I don’t want any chocolate. (Tôi không muốn chút sô cô la nào.)

5, 🔊 He doesn’t want any potato chips. (Anh ấy không muốn chút khoai tây chiên nào.)

6, 🔊 She wants some soda. (Cô ấy muốn một ít nước ngọt có ga.)
D, Listen, ask and answer. Then practice.
Nghe, hỏi và trả lời ![]()

1, 🔊 What do you want? Bạn muốn gì?

🔊 I want some gum. Tôi muốn một ít kẹo cao su.
2, 🔊 What does she want? Cô ấy muốn gì?

🔊 She wants some popcorn. Cô ấy muốn một ít bỏng ngô.
3, 🔊 What does he wants? Anh ấy muốn gì?

🔊 He wants some peanuts. Anh ấy muốn một ít đậu phộng.
4,🔊 What do you want? Bạn muốn gì?

🔊 I want some potato chips. Tôi muốn một ít khoai tây chiên.
5, 🔊 What does he want? Anh ấy muốn gì?

🔊 He wants some soda. Anh ấy muốn một ít nước ngọt có ga.
6, 🔊 What does she want? Cô ấy muốn gì?

🔊 She wants some chocolate. Cô ấy muốn một ít sô cô la.
E, Look at B. Point, ask and answer.
1,🔊 What does he want? – He wants some peanuts.
(Anh ấy muốn gì? – Anh ấy muốn một ít đậu phộng.)
2, 🔊 What does she want? – She wants some gum.
( Cô ấy muốn gì? – Cô ấy muốn một ít kẹo cao su.)
3, 🔊 What does he want? – He wants some popcorn.
(Anh ấy muốn gì? – Anh ấy muốn một ít bỏng ngô.)
4, 🔊 What does he want? – He wants some chocolate.
(Anh ấy muốn gì? – Anh ấy muốn một ít sô cô la.)
5, 🔊 What does she want? – She wants some potato chips.
(Cô ấy muốn gì? – Cô ấy muốn một ít khoai tây chiên.)
6, 🔊 What does she want? – She wants some soda.
( Cô ấy muốn gì? – Cô ấy muốn một ít nước ngọt có ga.)
Qua bài học này, các em đã học thêm được nhiều từ vựng mới và luyện tập cách hỏi – đáp bằng tiếng Anh một cách đơn giản, dễ hiểu. Hãy cùng ôn tập lại và thực hành thường xuyên để ghi nhớ bài học thật tốt nhé!