Lesson 1: Đồ ăn (Unit 3: Things to eat) – Giáo trình tiếng Anh Everybody Up 2

Hôm nay, chúng ta sẽ bắt đầu phân tích nội dung một bài học thú vị về chủ đề đồ ăn. Các em sẽ được làm quen với nhiều từ vựng tiếng Anh chỉ các món ăn và đồ uống quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày. Chúng ta sẽ học cách hỏi và trả lời về sở thích ăn uống, luyện tập các mẫu câu giao tiếp đơn giản, và cùng nhau tham gia các hoạt động vui nhộn để ghi nhớ kiến thức lâu hơn.

Thank you for reading this post, don't forget to subscribe!

A, Listen, point and say.

Nghe, chỉ và đọc

1. 🔊 soup /suːp/ (n) – súp, canh

2. 🔊 salad /ˈsæləd/ (n) – sa lát, món rau trộn

3. 🔊 spaghetti /spəˈɡɛti/ (n) – mì Ý

4. 🔊 French fries /frɛntʃ fraɪz/ (n) – khoai tây chiên

5. 🔊 steak /steɪk/ (n) – bít tết, miếng thịt nướng hoặc rán

6.🔊 eggs /ɛɡz/ (n) – trứng (số nhiều của “egg”)

B, Listen and number.

Nghe và đánh số

Đáp án:

🔊 1.I like steak. What about you?  Mình thích bít tết. Còn bạn thì sao?
  🔊  🔊 Umm… I don’t like steak. I like spaghetti. Um… Mình không thích bít tết. Mình thích mì Ý.

🔊 2.Soup. I like soup. Súp. Mình thích súp.

🔊 3.Look, salad. I like salad. Nhìn này, sa-lát. Mình thích sa-lát.

🔊 4. What are those? Kia là những cái gì thế?
   🔊 Those are eggs. Kia là những quả trứng.

🔊 5. Are those french fries? Kia có phải là khoai tây chiên không?
   🔊 Yes, they are. Đúng rồi.

C, Listen and say. Then practice.

Nghe và đọc 

1.

  • 🔊 I want soup. I don’t want salad. 
  • Tôi muốn súp. Tôi không muốn sa lát.

2.

  • 🔊 He wants spaghetti. He doesn’t want french fries. 
  • Anh ấy muốn mì Ý. Anh ấy không muốn khoai tây chiên.

3.

  • 🔊 She wants steak. She doesn’t want eggs.
  • Cô ấy muốn bít tết. Cô ấy không muốn trứng.

D, Listen, ask and answer. Then practice.

Nghe, hỏi và trả lời

1.

  • 🔊 What do you want? 🔊 I want soup.
  • Bạn muốn gì? – Tôi muốn súp.

2.">🔊 2.

  • 🔊 What do you want? 🔊 I want french fries.
  • Bạn muốn gì? – Tôi muốn khoai tây chiên.

3.

  • 🔊 What does he want? 🔊 He wants eggs.
  • Anh ấy muốn gì? – Anh ấy muốn trứng.

4.">🔊 4.

  • 🔊 What does she want? 🔊 She wants steak.
  • Cô ấy muốn gì? – Cô ấy muốn bít tết.

5.">🔊 5.

  • 🔊 What does he want? 🔊 He wants spaghetti.
  • 🔊  Anh ấy muốn gì? – Anh ấy muốn mì Ý.

6.">🔊 6.

  • 🔊 What does she want? 🔊 She wants salad.
  • Cô ấy muốn gì? – Cô ấy muốn sa lát.

E, Look at B. Point, ask and answer.

Nhìn vào B. Chỉ, hỏi và trả lời.

1.What does he want? He wants steak.

Anh ấy muốn gì? – Anh ấy muốn bít tết.

What does she want? She wants spaghetti.

Cô ấy muốn gì? – Cô ấy muốn mì Ý.

2.What does he want? He wants soup.

Anh ấy muốn gì? – Anh ấy muốn súp.

3. What does she want? She wants salad.

Cô ấy muốn gì? – Cô ấy muốn sa lát.

4. What does she want? She wants eggs.

Cô ấy muốn gì? – Cô ấy muốn trứng.

5. What does she want? She wants french fried.

Cô ấy muốn gì? – Cô ấy muốn khoai tây chiên.

→ Qua bài học hôm nay, các em đã biết thêm nhiều từ vựng tiếng Anh về các món ăn và đồ uống, cũng như cách hỏi – trả lời về sở thích ăn uống của mình. Hãy ôn tập lại từ mới, luyện nói cùng bạn bè và áp dụng khi giao tiếp hằng ngày để tiếng Anh của mình ngày càng tự tin hơn nhé.

Lên đầu trang