Bài Check Up 2 là phần ôn tập giúp các em hệ thống lại những kiến thức đã học trong các bài trước. Qua các phần luyện tập, các em sẽ được ôn lại từ vựng quen thuộc, luyện câu hỏi – đáp, cũng như ghi nhớ cách sử dụng đúng ngữ pháp trong các tình huống hàng ngày. Đây là bước quan trọng để các em củng cố kiến thức và sẵn sàng cho những bài học tiếp theo.
Thank you for reading this post, don't forget to subscribe!A, Look at the picture and read.
Nhìn các bức ảnh và đọc tên

🔊 curly hair : tóc xoăn
Example: He has curly hair and black eyes.
Anh ấy có mái tóc xoăn và đôi mắt đen.

🔊 golf : đánh gôn
Example: He likes playing golf on weekends.
Anh ấy thích chơi gôn vào cuối tuần.

🔊 glass : thủy tinh
Example: These are glass bottle.
Đây là những cái bình bằng thủy tinh.

🔊 gloves : găng tay
Example: She has a pair of gloves.
Cô ấy có một đôi găng tay.

🔊 help my parents : giúp đỡ bố mẹ
Example: He helps my parents wash dishes. Anh ấy giúp bố mẹ rửa .

🔊 sand : cát
Example: This is sand. Đây là cát.
B, Read and number.
Đọc và đánh số

Đáp án:
1.🔊 The snake is the same color and shape as the grass.
Con rắn có màu sắc và hình dạng giống hệt như cỏ.

2. 🔊 What did they used to make bowls in Rome? They used clay.
Người La Mã xưa dùng gì để làm bát? Họ dùng đất sét.

3. 🔊 What did he do yesterday? He played basketball.
Hôm qua anh ấy đã làm gì? Anh ấy chơi bóng rổ.

4. 🔊 What did you do last weekend? I used the computer.
Bạn đã làm gì vào cuối tuần trước? Tôi đã dùng máy tính.

5.🔊 Which one is your sister? She’s the one with long, wavy, brown hair.
Ai là chị gái của bạn? Chị ấy là người có mái tóc dài, gợn sóng, màu nâu.

6. 🔊 Which necklace does she want to wear? She wants to wear the white one.
Cô ấy muốn đeo chiếc vòng cổ nào? Cô ấy muốn đeo chiếc màu trắng.

C, Write.
Nhìn ảnh và điền vào chỗ trống


1. 🔊 What does he look like? Anh ấy trông như thế nào?
🔊 He has short, black hair and blue eyes. Anh ấy có mái tóc ngắn màu đen và đôi mắt màu xanh dương.

2. 🔊 What did she do yesterday? Hôm qua cô ấy đã làm gì?
🔊 She played tennis. Cô ấy chơi quần vợt.

3. 🔊 What do the sunglasses look like? Chiếc kính râm này trông như thế nào?
🔊 They’re pink. Nó màu hồng.

4. 🔊 Did he play baseball yesterday? Anh ấy có chơi bóng chày hôm qua không?
🔊 No, he didn’t. Không, anh ấy không chơi.
D, Read and write.
Đọc và viết
1. 🔊 Good luck with the play. Chúc bạn may mắn với vở kịch.
🔊 Thanks. You, too. Cảm ơn. Bạn cũng vậy.
2. 🔊 I can’t find my ball. Tôi không tìm thấy quả bóng của mình.
🔊 Don’t worry. You can borrow mine. Đừng lo. Bạn có thể mượn quả bóng của tôi.
E, What can you do? Read and √.
E, Bạn có thể làm gì? Hãy đọc và ✓.
| Tôi có thể nói về… | ① OK | ② Tốt | ③ Tuyệt vời |
| ngoại hình của chúng ta (what we look like) | ☐ | ☐ | ☐ |
| phụ kiện (accessories) | ☐ | ☐ | ☐ |
| ngụy trang (camouflage) | ☐ | ☐ | ☐ |
| thể thao (sports) | ☐ | ☐ | ☐ |
| các hoạt động (activities) | ☐ | ☐ | ☐ |
| La Mã cổ đại (ancient Rome) | ☐ | ☐ | ☐ |
💚 Tôi có thể tử tế.
💪 Tôi có thể chuẩn bị tốt.
Thông qua bài ôn tập này, các em đã có cơ hội ôn lại các từ vựng, mẫu câu và cấu trúc quen thuộc một cách toàn diện. Hãy tiếp tục luyện tập thường xuyên và kiểm tra lại những chỗ mình còn chưa chắc để ngày càng tự tin hơn trong việc sử dụng tiếng Anh nhé!