Giáo trình tiếng Anh Everybody Up 2: Phonics Bonus 4

Phần Phonics Bonus cung cấp cho học sinh một nhóm từ vựng cơ bản, thường gồm các từ ngắn có cấu trúc âm đơn giản. Đây là những từ giúp học sinh luyện tập phát âm chuẩn, phát triển kỹ năng nghe – nói và xây dựng nền tảng ngữ âm vững chắc trong quá trình học tiếng Anh. Mỗi từ đều được chú thích rõ ràng về phiên âm, từ loại và nghĩa tiếng Việt nhằm hỗ trợ việc ghi nhớ hiệu quả hơn.

Thank you for reading this post, don't forget to subscribe!

Listen, point and say.

Nghe, chỉ và đọc

  • 🔊 rain /reɪn/ (n, v): mưa, mưa rơi.

Ví dụ: 🔊 It is raining. (Trời đang mưa.)

  • 🔊 play /pleɪ/ (v, n): chơi, vở kịch.

Ví dụ: 🔊 I want to play with my friends. (Tôi mướn chơi với các bạn của tôi.)

  • 🔊 beach /biːtʃ/ (n): bãi biển.

Ví dụ: 🔊 I go to the beach on Sunday. (Tôi đi biển vào chủ nhật.)

  • 🔊 candy /ˈkændi/ (n): kẹo.

Ví dụ: 🔊 I like candies. (Tôi thích kẹo.)

  • 🔊 cry /kraɪ/ (v, n): khóc, tiếng khóc.

Ví dụ: 🔊 Do not cry. (Đừng khóc nữa.)

  • 🔊 pie /paɪ/ (n): bánh nướng.

Ví dụ: 🔊 The pie is good. (Bánh nướng rất ngon.)

  • 🔊 glue /ɡluː/ (n, v): keo dán, dán.

Ví dụ: 🔊 My mom has a glue. (Mẹ tôi có 1 hộp keo dán.)

  • 🔊 juice /dʒuːs/ (n): nước ép

Ví dụ:🔊  🔊 I want apple juice. (Tôi muốn nước ép táo.)

Thông qua phần ôn tập này, học sinh không chỉ củng cố cách phát âm chính xác các âm đơn giản, mà còn mở rộng vốn từ vựng quen thuộc trong giao tiếp hằng ngày.

Lên đầu trang