Lesson 1: Unit 6: Food and Drinks Giáo trình tiếng Anh lớp 5 Smart Star
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. (Nghe và chỉ. Lặp lại.) 1. sugar (n): đường Ví dụ: 🔊 […]
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. (Nghe và chỉ. Lặp lại.) 1. sugar (n): đường Ví dụ: 🔊 […]
Câu 1 A. Listen and match. There is an example. (Nghe và nối. Có một ví dụ.) Phương pháp giải:
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. (Nghe và chỉ. Lặp lại.) 1. do exercise: tập thể dục Ví
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. (Nghe và chỉ. Lặp lại.) 1. see a dentist: gặp nha sĩ
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. Nghe và chỉ. Lặp lại. Lời giải chi tiết 1. terrible (adj):
A. Từ mới 1. Listen and repeat. Nghe và lặp lại. 1. the flu (n): cảm cúm Ví dụ: 🔊
A. Are the sentences right or wrong? Listen and tick Right or Wrong. There is an example. Các câu đúng
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. Nghe và chỉ. Lặp lại. Lời giải chi tiết 1. Laos (n):
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. (Nghe và chỉ. Lặp lại.) Lời giải chi tiết 1. 🔊 Ferry
A. Từ mới 1. Listen anh point. Repeat. Nghe và chỉ. Lặp lại. Lời giải chi tiết 1. Canada: nước