Lesson 3: Unit 5: Sports & Hobbies Giáo trình tiếng Anh lớp 3 Smart Star
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. (Nghe và chỉ. Lặp lại.) 1. watch TV (xem ti vi) Ví […]
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. (Nghe và chỉ. Lặp lại.) 1. watch TV (xem ti vi) Ví […]
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. (Nghe và chỉ. Lặp lại.) 1. hitting (đánh) Ví dụ: 🔊 He
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. Nghe và chỉ. Lặp lại. 1. Badminton (cầu lông) Ví dụ: 🔊
A. Vocabulary 1. Look and number. Nhìn và đánh số. Lời giải chi tiết: a – 4 – chair (cái
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. Nghe và chỉ. Lặp lại. 1. mirror (cái gương) Ví dụ: 🔊
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. Nghe và chỉ. Lặp lại. 1. cleaning (lau chùi) Ví dụ: 🔊
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. Nghe và chỉ. Lặp lại. 1. living room (phòng khách) Ví dụ:
A. Listen and write. Nghe và viết. Phương pháp giải Bài nghe 1. 🔊 When do you have P.E? (Khi
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. Nghe và chỉ. Lặp lại. 1. green (màu xanh lá) Ví dụ:
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. Nghe và chỉ. Lặp lại. 1. Monday (thứ hai) Ví dụ: 🔊