Lesson 1: Unit 4: Home Giáo trình tiếng Anh lớp 3 Smart Star
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. Nghe và chỉ. Lặp lại. 1. living room (phòng khách) Ví dụ: […]
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. Nghe và chỉ. Lặp lại. 1. living room (phòng khách) Ví dụ: […]
A. Listen and write. Nghe và viết. Phương pháp giải Bài nghe 1. 🔊 When do you have P.E? (Khi
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. Nghe và chỉ. Lặp lại. 1. green (màu xanh lá) Ví dụ:
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. Nghe và chỉ. Lặp lại. 1. Monday (thứ hai) Ví dụ: 🔊
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. Nghe và chỉ. Lặp lại. 1. math (môn toán) Ví dụ: 🔊
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. Nghe và chỉ. Lặp lại. 1. eraser (cục tẩy) Ví dụ: 🔊
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. Nghe và chỉ. Lặp lại. 1. do your homework (làm bài tập
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. Nghe và chỉ. Lặp lại. 1. dog (con chó) 🔊 The dog
A. Listen and draw lines. Nghe và nối. Phương pháp giải Bài nghe 1. – 🔊 This is my friend.
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. Nghe và chỉ. Lặp lại. 1. grandfather: ông (ông nội, ông ngoại)