Lesson 1: Unit 3: School Giáo trình tiếng Anh lớp 3 Smart Star

A. Từ mới

1. Listen and point. Repeat.

Thank you for reading this post, don't forget to subscribe!

Nghe và chỉ. Lặp lại.

1. eraser (cục tẩy)
Ví dụ:

🔊 This is my eraser. Đây là cục tẩy của tớ.

2. ruler (thước kẻ)
Ví dụ:

🔊 The ruler is long. Cái thước thì dài.

3. pencil (bút chì)
Ví dụ:

🔊 I have a pencil. Tớ có một cây bút chì.

4. notebook (quyển vở)
Ví dụ:

🔊 This is my notebook. Đây là quyển vở của tớ.

5. pencil case (hộp bút)
Ví dụ:

🔊 My pencil case is blue. Hộp bút của tớ màu xanh.

2. Play Slow motion.

Trò chơi Chuyển động chậm.

Phương pháp giải:

Cách chơi: Cô sẽ cầm một bức tranh lên và che nó lại, sau đó từ từ thật chậm mở ra cho các bạn thấy. Các bạn dưới lớp vừa nhìn phải nói nhanh đó là vật gì.

Ví dụ: Cô sẽ mở từ từ cho các bạn nhìn thấy hình cục tẩy, các bạn dưới lớp phải đoán nhanh đó là ”eraser”

B. Ngữ pháp

1. Listen and practice.

Nghe và thực hành.

🔊 Is this your eraser? (Đây có phải cục tẩy của bạn không?)

🔊 Yes, it is. (Đúng vậy.)

🔊 No, it isn’t. (Không, không phải.)

🔊 Are these your notebooks? (Đây có phải những quyển vở của bạn không?)

🔊 Yes, they are. (Đúng vậy.)

🔊 No, they aren’t. (Không, không phải.)

2. Look and write. Practice.

Nhìn và viết. Thực hành.

Phương pháp giải

1. A: 🔊 Is this your ruler? (Đây là thước kẻ của bạn phải không?)

B: 🔊 Yes, it is. (Đúng rồi.)

A: 🔊 Here you are. (Của bạn đây.)

B: 🔊 Thank you. (Cảm ơn bạn.)

2. A: 🔊 Are these your erasers? (Đây có phải những cục tẩy của bạn không?)

B: 🔊 Yes, they are. (Đúng rồi.)

A: 🔊 Here you are. (Của bạn đây.)

B: 🔊 Thank you. (Cảm ơn bạn.)

3. A: 🔊 Is this your notebook? (Đây có phải là quyển vở của bạn không?)

B: 🔊 No, it isn’t. (Không, không phải.)

4. A: 🔊 Are these your pencils? (Đây có phải là những cây bút chì của bạn phải không?)

B: 🔊 No, they aren’t. (Không, không phải.)

C. Phonics

1. Listen and repeat.

Nghe và lặp lại.

eraser, here

Lời giải chi tiết:

🔊 eraser (cục tẩy, cục gôm)

🔊 here (đây, ở đây)

2. Chant.

Đọc theo nhịp.

D. Đoạn văn

1. Look and listen.

Nhìn và nghe.

Bài nghe:

1.

Lucy: 🔊 Let’s go! I want to go to school early and play with my friends. (Đi thôi. Tớ muốn đến trường sớm và chơi với các bạn.)

Kids: 🔊 Ow!

Lucy: 🔊 Ouch! I’m sorry. (Úi! Tớ xin lỗi.)

Ella: 🔊 It’s OK. (Không sao.)

Lucy:🔊 Is this your (1) pencil? (Đây có phải bút chì của cậu không?)

Ella: 🔊 Yes, it is. (Đúng rồi.)

Lucy: 🔊 Here you are. (Của cậu đây.)

Ella: 🔊 Thank you! (Tớ cám ơn.)

2.

Alfie: 🔊 Is this your (2) ruler Nick? (Đây có có phải cây thước của cậu không Nick?)

Nick: 🔊 No, it isn’t. (Không phải đâu.)

3.

Ella: 🔊 Are these your notebooks, Tom? (Đây có phải những quyển vở của cậu không Tom?)

Tom: 🔊 (3) Yes, they are. (Đúng rồi.)

4.

Nick: 🔊 Is this your pencil case, Lucy? (Đây có phải túi đựng bút của cậu không Lucy?)

Lucy: 🔊 (4) No, it isn’t. (Không phải đâu.)

Ella: 🔊 It’s my pencil case, Nick. (Là túi đựng bút của tớ đấy Nick ạ.)

Nick: 🔊 OK. Here you are. (Ồ, của cậu đây.)

Ella: 🔊 Thank you. (Tớ cám ơn.)

2. Listen and write.

Nghe và viết.

Lời giải chi tiết:

Bài nghe:

1.

Lucy: 🔊 Let’s go! I want to go to school early and play with my friends. (Đi thôi. Tớ muốn đến trường sớm và chơi với các bạn.)

Kids: 🔊 Ow!

Lucy: 🔊 Ouch! I’m sorry. (Úi! Tớ xin lỗi.)

Ella:🔊 It’s OK. (Không sao.)

Lucy:🔊 Is this your (1) pencil? (Đây có phải bút chì của cậu không?)

Ella: 🔊 Yes, it is. (Đúng rồi.)

Lucy: 🔊 Here you are. (Của cậu đây.)

Ella: 🔊 Thank you! (Tớ cám ơn.)

2.

Alfie: 🔊 Is this your (2) ruler Nick? (Đây có có phải cây thước của cậu không Nick?)

Nick: 🔊 No, it isn’t. (Không phải đâu.)

3.

Ella:🔊 Are these your notebooks, Tom? (Đây có phải những quyển vở của cậu không Tom?)

Tom: 🔊 (3) Yes, they are. (Đúng rồi.)

4.

Nick:🔊 Is this your pencil case, Lucy? (Đây có phải túi đựng bút của cậu không Lucy?)

Lucy: 🔊 (4) No, it isn’t. (Không phải đâu.)

Ella: 🔊 It’s my pencil case, Nick. (Là túi đựng bút của tớ đấy Nick ạ.)

Nick: 🔊 OK. Here you are. (Ồ, của cậu đây.)

Ella: 🔊 Thank you. (Tớ cám ơn.)

3. Practice with your friends.

Thực hành với bạn của bạn.

E. Point, ask, and answer.

Chỉ, hỏi, và trả lời.

Phương pháp giải

Are these your + (danh từ số nhiều)?  (Đây có phải là là ___ của bạn không?)

Yes, they are. (Đúng vậy.)

No, they aren’t. (Không, không phải.)

Is this your + (danh từ số ít)?  (Đây có phải là là ___ của bạn không?)

Yes, it is. (Đúng vậy.)

No, it isn’t. (Không, không phải.)

Lời giải chi tiết

1. 🔊 Are these your pencils? (Đây có phải là những cây bút chì của bạn không?)

🔊 Yes, they are. (Đúng vậy.)

2. 🔊 Are these your notebooks? (Đây có phải là những quyển sổ của bạn không?)

🔊 No, they aren’t. (không, không phải.)

3.🔊 Are these your erasers? (Đây có phải là những cục tẩy của bạn không?)

🔊 Yes, they are. (Đúng vậy.)

4. 🔊 Are these your rulers? (Đây có phải là những cây thước kẻ của bạn không?)

🔊 No, they aren’t. (Không, không phải.)

5.🔊 Is this your notebook? (Đây có phải là quyển sổ của bạn không?)

🔊 No, it isn’t. (Không, không phải.)

6.🔊 Is this your pencil case? (Đây có phải là hộp bút của bạn không?)

🔊 Yes, it is. (Đúng vậy.)

F. Play Guess whose.

Trò chơi Đoán của ai.

Phương pháp giải

Cách chơi: Môt bạn chơi là người đoán sẽ che mắt lại trong ít phút, các bạn khác sẽ xáo trộn vị trí món đồ của mình để ở trên bàn. Khi đã xong, bạn chơi sẽ mở mắt ra và đoán chủ nhân của từng đồ vật.

Ví dụ:

🔊 Is this your pencil, Kim? (Đây có phải là cây bút chì của bạn không Kim?)

🔊 No, it isn’t. (Không, không phải.)

🔊 Are these your books, Tom? (Đây có phải là những quyển sách của bạn không Tom?)

🔊 Yes, they are. (Đúng vậy.)

Lên đầu trang