A. Từ mới
1. Listen and point. Repeat.
Thank you for reading this post, don't forget to subscribe!Nghe và chỉ. Lặp lại.

1. grandfather: ông (ông nội, ông ngoại)
Ví dụ:
🔊 My grandfather is old. Ông tôi đã già.
2. grandmother: bà (bà nội, bà ngoại)
Ví dụ:
🔊 My grandmother likes tea. Bà tôi thích trà.
3. uncle: chú, bác, cậu
Ví dụ:
🔊 My uncle is tall. Chú tôi cao.
4. aunt: cô, dì, mợ
Ví dụ: 🔊 My aunt is kind. Cô tôi tốt bụng.
5. cousin: anh, chị, em họ
Ví dụ: 🔊 This is my cousin.
Đây là anh/chị/em họ của tôi.
Lời giải chi tiết:
1. 🔊 grandfather: ông (ông nội, ông ngoại)
2. 🔊 grandmother: bà (bà nội, bà ngoại)
3. 🔊 uncle: chú, bác, cậu
4. 🔊 aunt: cô, dì, mợ
5. 🔊 cousin: anh, chị, em họ
2. Play Heads up. What’s missing?
Trò chơi Heads up. Chỗ còn thiếu là từ gì?

Phương pháp giải:
Cách chơi: Cô sẽ dán thẻ là hình các thành viên trong gia đình (grandfather, grandmother, father, mother, sister, brother…) lên bảng, các bạn nhìn qua một lượt và ghi nhớ từng thành viên có trong gia đình. Cô sẽ lấy đi bất kì một thẻ nào, các bạn dưới lớp úp mặt xuống bàn và không được nhìn lên bảng. Khi cô đã hoàn thành và hỏi thẻ hình nào bị thiếu thì các bạn mới ngẩng đầu lên, nhìn lên bảng và trả lời nhanh.
B. Ngữ pháp
1. Listen and practice.
Nghe và thực hành.
![]()
Who’s she? (Cô ấy là ai vậy?)
She’s my aunt. (Cô ấy là dì của tôi.)
What’s her name? (Tên của cô ấy là gì?)
Her name’s May. (Cô ấy tên là May.)
Lời giải chi tiết:
🔊 Who’s she? (Cô ấy là ai vậy?)
🔊 She’s my aunt. (Cô ây là dì của tôi.)
🔊 What’s her name? (Tên của cô ấy là gì?)
🔊 Her name’s May. (Cô ấy tên là May)
Phân tích ngữ pháp
1. 🔊 Who’s she? (Cô ấy là ai vậy?)
- Who’s = Who is: “Ai là …?”
- she: đại từ nhân xưng, chủ ngữ → “cô ấy”.
👉 Cấu trúc: Who is + S?
→ Dùng để hỏi về danh tính của ai đó.
2. 🔊 She’s my aunt. (Cô ấy là dì của tôi.)
- She’s = She is: “Cô ấy là …”.
- my aunt: cụm danh từ sở hữu, “dì của tôi”.
👉 Cấu trúc: S + be + bổ ngữ (người / vật / nghề nghiệp / mối quan hệ)
3. 🔊 What’s her name? (Tên của cô ấy là gì?)
- What’s = What is: “Cái gì là …?”
- her name: “tên của cô ấy”.
👉 Cấu trúc: What is + sở hữu + danh từ?
→ Hỏi về thông tin cụ thể (ở đây là tên).
4. 🔊 Her name’s May. (Cô ấy tên là May.)
- Her name’s = Her name is: “Tên của cô ấy là …”.
- May: danh từ riêng (tên riêng).
👉 Cấu trúc: S + be + danh từ
2. Look and write. Practice.
(Nhìn và viết. Thực hành.)

Phương pháp giải:
Who’s (she / he)? (Cô ấy / Anh ấy là ai?)
She’s /He’s ___. (Cô ấy___. / Anh ấy___.)
What’s (her / his) name? (Tên của cô ấy / anh ấy là gì?)
Her name’s ____ / His name’s ___.(Tên của cô ấy là ___./ Tên của anh ấy là___)
Lời giải chi tiết:
1. A: 🔊 Who’s he? (Anh ấy là ai vậy?)
B: 🔊 He’s my uncle. (Anh ấy là chú của tôi.)
2. A: 🔊 Who’s he? (Ông ấy là ai vậy?)
B: 🔊 He’s my grandfather. (Ông ấy là ông của tôi.)
3. A: 🔊 What’s his name? (Tên của anh ấy là gì?)
B: 🔊 His name’s Bill. (Tên của anh ấy là Bill.)
4. A: 🔊 What’s her name? (Tên của cô ấy là gì?)
B: 🔊 Her name’s Lucy. (Tên của cô ấy là Lucy.)
C. Phonics.
1. Listen and repeat.
Nghe và lặp lại.
grandmother, grandfather
Lời giải chi tiết:
🔊 grandfather (ông, ông nội, ông ngoại)
🔊 grandmother (bà, bà nội, bà ngoại)
2. Chant.
Đọc theo nhịp.
D. Đoạn văn
1. Look and listen.
Nhìn và nghe.

Bài nghe:
1.
Alfie: 🔊 Who’s he? (Anh ấy là ai vậy?)
Tom: 🔊 He’s my (1) brother. (Đó là anh trai tớ.)
Alfie: 🔊 What’s his name? (Tên anh ấy là gì?)
Tom: 🔊 His name’s Alex. (Tên anh ấy là Alex.)
2.
Alfie: 🔊 Who’s he, Tom? (Anh ấy là ai vậy Tom?)
Tom: 🔊 He’s my (2) cousin. (Ảnh là anh họ tớ.)
Alfie: 🔊 Oh, what’s his name? (Ồ, tên anh ấy là gì?)
Tom: 🔊 His name’s Bill. (Tên anh ấy là Bill.)
3.
Alfie: 🔊 Oh, who’s he? (Ồ chú ấy là ai vậy?)
Tom: 🔊 He’s my (3) uncle. (Đó là chú của tớ.)
Alfie: 🔊 What’s his name? (Tên chú ấy là gì?)
Tom: 🔊 His name’s Tony. (Tên chú ấy là Tony.)
4.
Alfie: 🔊 Is that your (4) aunt? (Kia có phải là dì của cậu không?)
Tom: 🔊 Yes, it is. (Đúng vậy.)
Alfie: 🔊 What’s her name? (Tên dì ấy là gì?)
Tom: 🔊 Her name’s May. (Tên dì ấy là May.)
Alfie: 🔊 Your family looks nice, Tom. (Gia đình cậu đẹp thật đấy Tom ạ.)
2. Listen and circle.
Nghe và khoanh tròn.

Lời giải chi tiết:
1.
Alfie: 🔊 Who’s he? (Anh ấy là ai vậy?)
Tom: 🔊 He’s my (1) brother. (Đó là anh trai tớ.)
Alfie: 🔊 What’s his name? (Tên anh ấy là gì?)
Tom: 🔊 His name’s Alex. (Tên anh ấy là Alex.)
2.
Alfie: 🔊 Who’s he, Tom? (Anh ấy là ai vậy Tom?)
Tom: 🔊 He’s my (2) cousin. (Ảnh là anh họ tớ.)
Alfie: 🔊 Oh, what’s his name? (Ồ, tên anh ấy là gì?)
Tom: 🔊 His name’s Bill. (Tên anh ấy là Bill.)
3.
Alfie: 🔊 Oh, who’s he? (Ồ chú ấy là ai vậy?)
Tom: 🔊 He’s my (3) uncle. (Đó là chú của tớ.)
Alfie: 🔊 What’s his name? (Tên chú ấy là gì?)
Tom: 🔊 His name’s Tony. (Tên chú ấy là Tony.)
4.
Alfie: 🔊 Is that your (4) aunt? (Kia có phải là dì của cậu không?)
Tom: 🔊 Yes, it is. (Đúng vậy.)
Alfie: 🔊 What’s her name? (Tên dì ấy là gì?)
Tom: 🔊 Her name’s May. (Tên dì ấy là May.)
Alfie: 🔊 Your family looks nice, Tom. (Gia đình cậu đẹp thật đấy Tom ạ.)
3. Practice with your friends.
Thực hành với bạn của bạn.
E. Point, ask, and answer.
Chỉ, hỏi, và trả lời.

Phương pháp giải:
Who’s (she / he)?(Cô ấy / Anh ấy là ai?)
She’s / He’s ___.(Cô ấy___. / Anh ấy___.)
What’s (her / his) name?(Tên của cô ấy / anh ấy là gì?)
Her name’s ____ / His name’s ___.(Tên của cô ấy là ___./ Tên của anh ấy là___)
Lời giải chi tiết:
🔊 Who’s he? (Ông ấy là ai vậy?)
🔊 He’s my grandfather. (Ông ấy là ông nội của tôi.)
🔊 What’s his name? (Tên của ông ấy là gì?)
🔊 His name’s Dan. (Tên của ông ây là Dan)
🔊 Who’s she? (Bà ấy là ai?)
🔊 She’s my grandmother. (Bà ấy là bà của tôi.)
🔊 What’s her name? (Tên bà ấy là gì?)
🔊 Her name’s Grace. (Tên bà ấy là Grace)
🔊 Who’s he? (Ông ấy là ai vậy?)
🔊 He’s my father. (Ông ấy là bố của tôi.)
🔊 What’s his name? (Tên của ông ấy là gì?)
🔊 His name’s Sam. (Tên của ông ấy là Sam.)
🔊 Who’s she? (Bà ấy là ai vậy?)
🔊 She’s my mother. (Bà ấy là mẹ của tôi.)
🔊 What’s her name? (Tên của bà ấy là gì?)
🔊 Her name’s Ann. (Tên của bà ấy là Ann.)
🔊 Who’s she? (Cô ấy là ai vậy?)
🔊 She’s my sister. (Cô ấy là chị gái của tôi.)
🔊 What’s her name? (Tên của cô ấy là gì?)
🔊 Her name’s Lucy. (Tên của cô ấy là Lucy.)
🔊 Who’s he? (Anh ấy là ai vậy?)
🔊 He’s my brother. (Anh ấy là anh trai của tôi.)
🔊 What’s his name? (Tên của anh ấy là gì?)
🔊 His name’s Ben. (Tên của anh ấy là Ben.)
🔊 Who’s he? (Anh ấy là ai vậy?)
🔊 He’s my brother. (Anh ấy là anh trai của tôi.)
🔊 What’s his name? (Tên của anh ấy là gì?)
🔊 His name’s Alex. (Tên của anh ấy là Alex.)
🔊 Who’s he? (Anh ấy là ai vậy?)
🔊 He’s my uncle. (Anh ấy là chú của tôi.)
🔊 What’s his name? (Tên của anh ấy là gì?)
🔊 His name’s Tony. (Tên của anh ấy là Tony)
🔊 Who’s she? (Cô ấy là ai vậy?)
🔊 She’s my aunt. (Cô ấy là cô của tôi.)
🔊 What’s her name? (Tên của cô ấy là gì?)
🔊 Her name’s May. (Tên của cô ây là May.)
🔊 Who’s she? (Cô ấy là ai vậy?)
🔊 She’s my cousin. (Cô ấy là em họ của tôi.)
🔊 What’s her name? (Tên của cô ấy là gì?)
🔊 Her name’s Sue. (Tên của cô ấy là Sue.)
🔊 Who’s he? (Anh ấy là ai vậy?)
🔊 He’s my cousin. (Anh ấy là em họ của tôi.)
🔊 What’s his name? (Tên của anh ấy là gì?)
🔊 His name’s Billy. (Tên của anh ấy là Billy.)
F. Draw your family. Ask and answer.
Vẽ gia đình của bạn. Hỏi và trả lời.

Phương pháp giải
* Vẽ
* Hỏi và trả lời
Who’s (she / he)?(Cô ấy / Anh ấy là ai?)
She’s / He’s ___.(Cô ấy___. / Anh ấy___.)
What’s (her / his) name?(Tên của cô ấy / anh ấy là gì?)
Her name’s ____ / His name’s ___.(Tên của cô ấy là ___./ Tên của anh ấy là___)
Lời giải chi tiết

🔊 Who’s he? (Ông ấy là ai vậy?)
🔊 He’s my father. (Ông ấy là bố của tôi.)
🔊 What’s his name? (Tên của ông ấy là gì?)
🔊 His name’s Minh. (Tên của ông ấy là Minh.)
🔊 Who’s she? (Bà ấy là ai vậy?)
🔊 She’s my mother. (Bà ấy là mẹ của tôi.)
🔊 What’s her name? (Tên của bà ấy là gì?)
🔊 Her name’s Trang. (Tên của bà ấy là Trang.)
🔊 Who’s she? (Cô ấy là chị gái của tôi.)
🔊 She’s my sister. (Cô ấy là chị gái của tôi.)
🔊 What’s her name? (Tên của cô ấy là gì?)
🔊 Her name’s An. (Tên của cô ấy là An.)
🔊 Who’s he? (Anh ấy là ai vậy?)
🔊 He’s my brother. (Anh ấy là em trai của tôi.)
🔊 What’s his name? (Tên của anh ấy là gì?)
🔊 His name’s Toan. (Tên của anh ấy là Toàn.)