A. Từ mới
1. Listen and point. Repeat.
Thank you for reading this post, don't forget to subscribe!Nghe và chỉ. Lặp lại.

Lời giải chi tiết
1. dancing: nhảy, nhảy múa
Ví dụ:
🔊 I like dancing. Tôi thích nhảy.
2. singing: hát, ca hát
Ví dụ:
🔊 I like singing. Tôi thích hát.
3. drawing: vẽ
Ví dụ:
🔊 I like drawing. Tôi thích vẽ.
4. reaing: đọc (sách)
Ví dụ:
🔊 I like reading. Tôi thích đọc sách.
5. painting: vẽ bằng cọ
Ví dụ:
🔊 I like painting. Tôi thích vẽ bằng cọ.
2. Play Slow motion.
Trò chơi Chuyển động chậm.

Phương pháp giải
Cách chơi: Cô sẽ cầm một bức tranh lên và che nó lại, sau đó từ từ thật chậm mở ra cho các bạn thấy. Các bạn dưới lớp sau khi nhìn phải nói nhanh đó là là hành động gì.
Ví dụ: Cô sẽ mở từ từ cho các bạn nhìn thấy bức tranh về một bạn đang hát, các bạn dưới lớp phải đoán nhanh đó là ‘”singing”.
B. Ngữ pháp
1. Listen and practice.
Nghe và thực hành.

🔊 Do your friends like dancing?
(Bạn của bạn có thích nhảy múa không?)
🔊 Yes, they do. / No, they don’t.
(Vâng, họ thích./ Không, họ không thích.)
Phân tích ngữ pháp
1. Do your friends like dancing?
- Do: trợ động từ (auxiliary verb) dùng để tạo câu hỏi ở thì hiện tại đơn (present simple).
- your friends: chủ ngữ (subject) – “các bạn của bạn”.
- like: động từ chính (main verb) – “thích”.
- dancing: động từ thêm -ing, dùng như danh động từ (gerund) → “việc nhảy múa”.
👉 Cấu trúc:
Do + S (số nhiều/you/I/we/they) + V nguyên mẫu + O ?
2. Yes, they do.
- Yes: từ khẳng định.
- they: chủ ngữ (đại từ thay cho “your friends”).
- do: lặp lại trợ động từ “do” để tránh lặp động từ chính “like”.
👉 Cấu trúc: Yes, + S + do.
3. 🔊 No, they don’t.
- No: từ phủ định.
- they: chủ ngữ.
- don’t = do + not (trợ động từ phủ định).
👉 Cấu trúc: No, + S + don’t.
2. Look and match. Practice.
Nhìn và nối. Thực hành.

Lời giải chi tiết

1. 🔊 Do you friends like painting?
(Bạn của bạn có thích vẽ tranh không?)
2. 🔊 Yes, they do.
(Vâng, họ thích.)
3. 🔊 Do your friends like dancing?
(Bạn của bạn có thích nhảy múa không?)
4. 🔊 No, they don’t.
(Không, họ không thích.)
C. Phonics.
1. Listen and repeat.
Nghe và lặp lại.
🔊 singing (hát, ca hát)
🔊 dancing (múa, nhảy múa)
2. Chant.
Đọc theo nhịp.
D. Đoạn văn
1. Look and listen.
Nhìn và nghe.
Bài nghe
1.
– 🔊 Alfie, this is my school. (Alfie, đây là trường của tớ.)
– 🔊 Wow, nice picture. Do your friends like drawing? (Ồ bức tranh đẹp đó. Các bạn của cậu có thích vẽ không?)
– 🔊 Yes, they do. (Có, họ thích.)
2.
– 🔊 Do you like reading, Tom? (Cậu có thích đọc sách không Tom?)
– 🔊 Yes, I do. (Tớ thích.)
– 🔊 Do your friends like reading? (Các bạn của cậu có thích đọc không?)
– 🔊 No, they don’t. (Họ không thích.)
3.
– 🔊 Do you like singing, Alfie? (Cậu có thích hát không Alfie?)
– 🔊 No, I don’t. I like dancing. (Tớ không. Tớ thích nhảy cơ.)
– 🔊 Oh, OK. (Ồ.)
– 🔊 Do your friends like singing, Tom? (Các bạn của cậu có thích hát không Tom?)
– 🔊 Yes, they do. (Có, họ thích.)
4.
– 🔊 Alfie, this is my friend, Mai. (Alfie, đây là bạn của tớ, Mai.)
– 🔊 Hi, Alfie. (Chào Alfie.)
– 🔊 Hi, Mai. I really like your pictures! (Chào Mai. Tớ thích những bức tranh của cậu lắm đó!)
2. Listen and write.
(Nghe và viết.)

Lời giải chi tiết:
1.
– 🔊 Alfie, this is my school. (Alfie, đây là trường của tớ.)
– 🔊 Wow, nice picture. Do your friends like (1) drawing? (Ồ bức tranh đẹp đó. Các bạn của cậu có thích vẽ không?)
– 🔊 Yes, they do. (Có, họ thích.)
2.
– 🔊 Do you like (2) reading, Tom? (Cậu có thích đọc sách không Tom?)
– 🔊 Yes, I do. (Tớ thích.)
– 🔊 Do your friends like reading? (Các bạn của cậu có thích đọc không?)
– 🔊 No, they don’t. (Họ không thích.)
3.
– 🔊 Do you like singing, Alfie? (Cậu có thích hát không Alfie?)
– 🔊 No, I don’t. I like (3) dancing. (Tớ không. Tớ thích nhảy cơ.)
– 🔊 Oh, OK. (Ồ.)
– 🔊 Do your friends like singing, Tom? (Các bạn của cậu có thích hát không Tom?)
– 🔊 Yes, they do. (Có, họ thích.)
4.
– 🔊 Alfie, this is my friend, Mai. (Alfie, đây là bạn của tớ, Mai.)
– 🔊 Hi, Alfie. (Chào Alfie.)
– 🔊 Hi, Mai. I really (4) like your pictures! (Chào Mai. Tớ thích những bức tranh của cậu lắm đó!)
3. Practice with your friends.
Thực hành với bạn của bạn.
E. Chỉ và nói
E. Point, ask, and answer.
Chỉ, hỏi, và trả lời.

Phương pháp giải
Do they like + V-ing? (Họ có thích ___?)
Yes, they do. (Vâng, họ thích.)
No, they don’t. (Không, họ không thích.)
Lời giải chi tiết:
1. 🔊 Do your friends like dancing? – Yes, they do.
(Bạn của bạn có thích nhảy múa không? – Vâng, họ thích.)
2. 🔊 Do your friends like reading? – No, they don’t.
(Bạn của bạn có thích đọc sách không? – Không, họ không thích.)
3. 🔊 Do your friends like singing? – Yes, they do.
(Bạn của bạn có thích hát không? – Vâng, họ thích.)
4. 🔊 Do your friends like painting? – No, they don’t.
(Bạn của bạn có thích vẽ tranh bằng cọ không? – Không, họ không thích.)
5. 🔊 Do your friends like drawing? – Yes, they do.
(Bạn của bạn có thích vẽ không? – Vâng, họ thích.)
F. Play the Pretend game.
Chơi trò Giả vờ.

– 🔊 Do your friends like singing? (Bạn của bạn có thích hát không?)
– 🔊 No, they don’t. (Không, họ không.)
– 🔊 Do your friends like dancing? (Bạn của bạn có thích nhảy múa không?)
– 🔊 Yes, they do. (Vâng, họ thích.)
Phương pháp giải:
Cách chơi: Một bạn sẽ dùng hành động để diễn tả điều mà người bạn của bạn đó thích, các bạn dưới lớp sẽ đặt câu hỏi Yes-No để tìm ra đáp án. Nếu đúng, người diễn tả sẽ nói “Yes, they do.”, sai thì nói “No, they don’t.”
Ví dụ: Một bạn sẽ dùng hành động để diễn tả nhảy múa, các bạn dưới lớp sẽ đặt câu hỏi: “Do your friends like singing? hoặc “Do your friends like dancing?”…