A. Từ mới
1. Listen and point. Repeat.
Thank you for reading this post, don't forget to subscribe!Nghe và chỉ. Lặp lại.

1. the USA (nước Mỹ, Hoa Kỳ)
Ví dụ:
🔊 I live in the USA. Tôi sống ở Mỹ.
2. the UK (Vương quốc Anh)
Ví dụ:
🔊 She is from the UK. Cô ấy đến từ Anh.
3. Italy (nước Ý)
Ví dụ:
🔊 We traveled to Italy last summer. Chúng tôi đã đi Ý vào mùa hè năm ngoái.
4. India (nước Ấn Độ)
Ví dụ:
🔊 He wants to visit India. Anh ấy muốn đến thăm Ấn Độ.
5. Japan (nước Nhật)
Ví dụ:
🔊 Japan is very beautiful in spring. Nhật Bản rất đẹp vào mùa xuân.
6. Alpha (sao Anpha – một trong những chòm sao)
Ví dụ:
🔊 Alpha is a bright star. Sao Anpha là một ngôi sao sáng.)
2. Play Guess.
Trò chơi Đoán.

Phương pháp giải:
Cách chơi: Cô sẽ dán thẻ có hình các nước bất kì lên bảng, các bạn dưới lớp nhìn và ghi nhớ tên từng nước ở mỗi vị trí có đánh số 1, 2, 3. Sau đó cô sẽ úp thẻ lại và đọc con số bất kì ở bất kì vị trí nào và các bạn dưới lớp sẽ đoán nhanh đó là nước nào.
Ví dụ: Cô sẽ chọn thẻ ở vị trí số 3: “Three?”, các bạn sẽ đoán đó là nước Nhật: “Japan”
B. Ngữ pháp
1. Listen and practice.
Nghe và thực hành.
![]()
🔊 Where are you from? – I’m from the USA.
(Bạn từ đâu đến? – Tôi đến từ nước Mỹ.)
🔊 Where’s she from? – She’s from Japan.
(Cô ấy từ đâu đến? – Cô ấy đến từ nước Nhật.)
Phân tích ngữ pháp
1. 🔊 Where are you from? – I’m from the USA. Bạn từ đâu đến? – Tôi đến từ nước Mỹ.
- Where: đại từ nghi vấn (ở đâu/từ đâu).
- are: động từ to be, chia theo chủ ngữ you.
- you: chủ ngữ (ngôi thứ 2 số nhiều/ít).
- from: giới từ (từ, xuất phát từ).
➡️ Cấu trúc: Where + be + S + from?
→ Dùng để hỏi quê quán, nơi xuất xứ.
- I’m = I am (tôi là/tôi thì).
- from the USA: cụm giới từ chỉ nơi chốn (từ Mỹ).
➡️ Trả lời theo cấu trúc: S + be + from + địa điểm.
2. 🔊 Where’s she from? – She’s from Japan. Cô ấy từ đâu đến? – Cô ấy đến từ nước Nhật.
- Where’s = Where is (ở đâu/từ đâu).
- she: chủ ngữ (cô ấy).
- from: giới từ (từ).
➡️ Cấu trúc: Where + is + S + from?
→ Tương tự dùng để hỏi xuất xứ/quê quán.
- She’s = She is (cô ấy là/thì).
- from Japan: cụm giới từ chỉ nơi chốn (từ Nhật).
➡️ Trả lời: S + be + from + địa điểm.
2. Fill in the blanks. Practice.
Điền vào chỗ trống. Thực hành.

Phương pháp giải:
Where are you from? (Bạn từ đâu đến?)
I’m from ___. (Tôi đến từ ___.)
Where’s (she / he) from? (Cô ấy / Anh ấy từ đâu đến?)
(She’s / He’s) from ___. (Cô ấy / Anh ấy đến từ ___.)
Lời giải chi tiết:
1. 🔊 Where are you from? – I’m from India.
(Bạn từ đâu đến? – Tôi đến từ Ấn Độ.)
2. 🔊 Where’s she from? – She’s from Italy.
(Cô ấy từ đâu đến? – Cô ấy đến từ nước Ý.)
3. 🔊 Where are you from? – I’m from the USA.
(Bạn từ đâu đến? – Tôi đến từ nước Mỹ.)
4. 🔊 Where’s he from? – He’s from Japan.
(Anh ấy từ đâu đến? – Anh ấy đến từ nước Nhật.)
C. Phonics.
1. Listen and repeat.
(Nghe và lặp lại.)
🔊 India (nước Ấn Độ)
🔊 Alpha (sao Anpha)
2. Chant.
(Đọc theo nhịp.)
A a a
A a a
India (nước Ấn Độ)
Alpha (sao Anpha)
A a a
A a a
A a a
India (nước Ấn Độ)
Alpha (sao Anpha)
A a a
D. Đoạn văn
1. Look and listen.
(Nhìn và nghe.)

Lời giải chi tiết:
Bài nghe:
Tom: 🔊 Where are you from, Alfie? (Bạn đến từ đâu vậy, Alfie?)
Alfie: 🔊 I’m from Alpha. (Mình đến từ chòm sao Anpha.)
Alfie: 🔊 Where are you from, Tom? (Bạn đến từ đâu vậy, Tom?)
Tom: 🔊 I’m from the USA. (Mình đến từ nước Mỹ.)
Alfie: 🔊 U-S-A?
Tom: 🔊 The United States of America. The USA. (Hợp Chủng Quốc Hoa Kỳ. Hay nước Mỹ.)
Alfie: 🔊 And Nick? Where’s he from? (Còn Nick? Cậu ấy đến từ đâu vậy?)
Tom: 🔊 He’s from the UK. (Cậu ấy đến từ Vương quốc Anh.)
Alfie: 🔊 UK?
Tom: 🔊 The United Kingdom. The UK. (Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland. Hay Vương quốc Anh.)
Alfie: 🔊 Haha. They sound so funny. (Haha. Nghe hay thật đấy.)
Tom&Nick: 🔊 Wow! (Uầy!)
2. Listen and write.
Nghe và viết.

Bài nghe:
Tom: 🔊 Where are you from, Alfie? (Bạn đến từ đâu vậy, Alfie?)
Alfie: 🔊 I’m from Alpha. (Mình đến từ chòm sao Anpha.)
Alfie: 🔊 Where are you from, Tom? (Bạn đến từ đâu vậy, Tom?)
Tom: 🔊 I’m from the USA. (Mình đến từ nước Mỹ.)
Alfie: 🔊 U-S-A?
Tom: 🔊 The United States of America. The USA. (Hợp Chủng Quốc Hoa Kỳ. Hay nước Mỹ.)
Alfie: 🔊 And Nick? Where’s he from? (Còn Nick? Cậu ấy đến từ đâu vậy?)
Tom: 🔊 He’s from the UK. (Cậu ấy đến từ Vương quốc Anh.)
Alfie: 🔊 UK?
Tom: 🔊 The United Kingdom. The UK. (Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland. Hay Vương quốc Anh.)
Alfie: 🔊 Haha. They sound so funny. (Haha. Nghe hay thật đấy.)
Tom&Nick: 🔊 Wow! (Uầy!)
Lời giải chi tiết:
2. The USA (nước Mỹ)
3. The UK (Vương Quốc Anh)
3. Practice with your friends.
Thực hành với bạn của bạn.
E. Chỉ và nói
Point, ask, and answer.
Chỉ, hỏi, và trả lời.

Phương pháp giải
Where’s (she / he) from? (Cô ấy / Anh ấy từ đâu đến?)
(She’s / He’s) from ___. (Cô ấy / Anh ấy đến từ ___.)
Lời giải chi tiết
1. 🔊 Where’s he from? – He’s from the UK.
(Anh ấy từ đâu đến? – Anh ấy đến từ vương quốc Anh.)
2. 🔊 Where’s she from? – She’s from the USA.
(Cô ấy từ đâu đến? – Cô ấy đến từ nước Mỹ.)
3. 🔊 Where’s she from? – She’s from India.
(Cô ấy từ đâu đến? – Cô ấy đến từ Ấn Độ.)
4. 🔊 Where’s he from? – He’s from Alpha.
(Anh ấy từ đâu đến? – Anh ấy đến từ ngôi sao Anpha.)
5. 🔊 Where’s she from? – She’s from Japan.
(Cô ấy từ đâu đến? – Cô ấy đến từ nước Nhật.)
6. 🔊 Where’s he from? – He’s from Italy.
(Anh ấy từ đâu đến? – Anh ấy đến từ nước Ý.)
F. Play Guess the picture.
Trò chơi Đoán hình.

🔊 Where are you from? (Bạn từ đâu đến?)
🔊 I’m from Italy. (Mình đến từ Ý.)
🔊 No. (Không.)
🔊 I’m from the UK. (Mình đến từ Vương quốc Anh.)
🔊 Yes. (Đúng.)
Phương pháp giải:
Cách chơi: Một bạn sẽ đứng quay mặt về phía các bạn dưới lớp và cố gắng đoán bức tranh được treo trên bảng, các bạn phía dưới lớp sẽ đưa ra câu hỏi để gợi ý. Nếu đúng, các bạn dưới lớp sẽ nói “Yes.”, sai thì nói “No.”
Ví dụ: Các bạn dưới lớp sẽ đặt câu hỏi gợi ý là bạn từ đâu đến:“Where are you from?”, bạn chơi không được quay lại nhìn bảng và đoán “I’m from Italy.” hoặc “I’m from the UK.”…