Lesson 1: Unit 8: Weather Giáo trình tiếng Anh lớp 5 Smart Star

A. Từ mới

1. Listen and point. Repeat.

Thank you for reading this post, don't forget to subscribe!

Nghe và chỉ. Lặp lại.

1. Tonight (tối nay)
Ví dụ:

🔊 I study tonight. Tối nay mình học.

2. Tomorrow (ngày mai)
Ví dụ:

🔊 I play tomorrow. Ngày mai mình chơi.

3. Tomorrow morning (sáng mai)
Ví dụ:

🔊 I run tomorrow morning. Sáng mai mình chạy.

4. Next week (tuần sau)
Ví dụ:

🔊 We travel next week. Tuần sau chúng mình đi du lịch.

5. Next Wednesday (thứ tư tuần sau)
Ví dụ:

🔊 I see her next Wednesday. Thứ tư tuần sau mình gặp cô ấy.

6. Next weekend (cuối tuần sau)
Ví dụ:

🔊 We play soccer next weekend. Cuối tuần sau chúng mình đá bóng.

2. Play the game “Heads up.What’s missing?’’.

Chơi trò chơi “Heads up.What’s missing?”

Phương pháp giải:

Cách chơi: Trên bảng giáo viên có các hình ảnh minh hoạ cho các từ vựng đã học. Các bạn sẽ có thời gian quan sát và ghi nhớ các hình ảnh có trên bảng. Sau đó các bạn sẽ được yêu cầu cúi mặt xuống, trong lúc đó giáo viên sẽ bí mật giấu đi 1 hình ảnh. Khi ngẩng đầu lên, các bạn phải đoán xem hình ảnh còn thiếu tương ứng với từ vựng nào.

B. Ngữ pháp

1. Listen and practice.

Nghe và luyện tập.

Phương pháp giải:

🔊 I’m going to visit the beach tomorrow.I hope the weather is sunny. Ngày mai tôi sẽ đi thăm bãi biển. Tôi hy vọng thời tiết sẽ nắng.

Phân tích ngữ pháp

1. 🔊 I’m going to visit the beach tomorrow.

👉 Dịch: Ngày mai tôi sẽ đi thăm bãi biển.

I’m going to…

Đây là cấu trúc “be going to + V-inf” dùng để nói về dự định trong tương lai.

  • I’m = I am → chủ ngữ + động từ be.
  • visit → động từ nguyên mẫu, đi sau going to.
  • the beach → tân ngữ (danh từ có mạo từ xác định the).
  • tomorrow → trạng ngữ chỉ thời gian.

➡️ Cấu trúc: S + be (am/is/are) + going to + V-inf + O (+ time expression)

2. 🔊 I hope the weather is sunny.

👉 Dịch: Tôi hy vọng thời tiết sẽ nắng.

  • I hope → mệnh đề chính (thì hiện tại đơn).
  • the weather is sunny → mệnh đề tân ngữ (cái mà “I hope”).
  • the weather → chủ ngữ.
  • is → động từ be (hiện tại đơn, ngôi 3 số ít).
  • sunny → tính từ (bổ ngữ cho is).

2. Look and write. Practice.

Nhìn và viết. Luyện tập.

Lời giải chi tiết:

1. next Thursday. I hope the weather is cool.">🔊 I’m going to visit Thailand next Thursday. I hope the weather is cool. Mình sẽ đi Thái Lan thứ 6 tuần sau. Mình mong thời tiết mát mẻ.

2. next weekend. She hopes the weather is windy.">🔊 She’s going to fly a kite in the field next weekend. She hopes the weather is windy.  Cô ấy sẽ đi thả diều ở cánh đồng cuối tuần sau. Cô ấy mong thời tiết có gió.

3. tonight. He hopes the weather is cool.">🔊 He’s going to visit the mountains tonight. He hopes the weather is cool. Anh ấy sẽ đi lên núi tối nay. Anh ấy mong thời tiết mát mẻ.

4. tomorrow. We hope the weather is warm.">🔊 We’re going to visit the lake tomorrow. We hope the weather is warm. Chúng tôi sẽ đi thăm hồ vào ngày mai. Chúng tôi mong thời tiết ấm áp.

5. going to have a picnic next week. He hopes the weather is sunny.">🔊 He’s going to have a picnic next week. He hopes the weather is sunny. Anh ấy sẽ có buổi dã ngoại tuần sau. Anh ấy mong thời tiết có nắng.

6. going to have a barbecue tomorrow morning. I hope the weather is cool.">🔊 I’m going to have a barbecue tomorrow morning. I hope the weather is cool. Mình sẽ có buổi tiệc nướng sáng ngày mai. Mình mong thời tiết mát mẻ.

C. Phonics.

1. Listen and repeat.

Nghe và lặp lại.

Phương pháp giải:

🔊 I’m going to visit the beach tomorrow. Mình sẽ đi biển ngày mai.

🔊 I’m going to have a picnic next week. Mình sẽ có buổi dã ngoại tuần sau.

2. Chant. 

Hát theo nhịp.

D. Đoạn văn

1. Describe the comic.Use the new words.Listen.

Miêu tả truyện tranh. Sử dụng từ mới. Nghe.

Phương pháp giải

Bài nghe

1.

Tom: 🔊 It’s so rainy today. I don’t want to go to the playground.

Mai: 🔊 Yeah. Let’s stay inside.

Tom: 🔊 OK. I hope it stops soon.

Mai: 🔊 Me too. I’m going to visit the lake tonight. I hope the weather is cool.

Tom:🔊 I hope so, too.

2.

Mai:🔊 What about you, Tom? Are you going to do anything tonight?

Tom: 🔊 No, but I’m going to play soccer tomorrow morning. I hope the weather is cloudy.

Mai: 🔊 Really?

Tom: 🔊 Yeah. I don’t want it to be too hot.

Mai: 🔊 Oh, that sounds nice.

3.

Nick: 🔊 Wow. It’s raining a lot this week.

Tom: 🔊 Yeah, I know. It’s terrible.

Nick: 🔊 I’m going to visit the water park tomorrow. I hope the weather is warm. It won’t be fun in the rain.

Tom: 🔊 Yeah. You can’t go swimming in the rain.

4.

Alfie: 🔊 It’s scary outside.

Tom: 🔊 It’s OK, Alfie. We’ll stay inside.

Alfie: 🔊 We’re going to have a picnic next Tuesday, Tom. I hope the weather is hot and sunny then.

Tom: 🔊 I hope so too, Alfie.

….

Alfie: 🔊 Oh no! This isn’t sunny!

Tạm dịch

1.

Tom: Hôm nay mưa, Mình không muốn ra sân chơi đâu.

Mai: Ừ. Hãy chơi ở trong nhà vậy.

Tom: Được rồi. Mình mong nó mau hết.

Mai: Mình cũng vậy. Mình sẽ đi đến hồ tối nay. Mình mong thời tiết mát mẻ.

Tom: Mình cũng mong vậy.

2.

Mai: Bạn thì sao, Tom? Bạn có làm gì tối nay không?

Tom: Không, nhưng mình sẽ chơi bóng đá sáng ngày mai. Mình mong thời tiết có mây.

Mai: Thật sao?

Tom: Đúng vậy. Mình không muốn quá nóng.

Mai: Ồ, nghe tuyệt đấy.

3.

Nick: Ồ. Tuần này mưa rất nhiều.

Tom: Tuyệt, mình biết. Nó thật tồi tệ.

Nick: Mình sẽ đi thăm công viên ngày mai. Mình mong thời tiết ấm áp. Trời mưa thì sẽ chẳng vui tí nào.

Tom: Đúng. Bạn không thể đi bơi trong trời mưa.

4.

Alfie: Ngoài trời thật đáng sợ.

Tom: Đúng, Alfie. Chúng ta sẽ chơi trong nhà.

Alfie: Chúng ta sẽ đi dã ngoại thứ 3 tuần sau, Tom. Mình mong thời tiết sẽ nóng và có nắng.

Tom: Mình cũng mong vậy, Alfie.

….

Alfie: Ôi không! Trời không nắng!

2. Listen and circle.

Nghe và khoanh tròn.

Lời giải chi tiết:

1. tonight

2. tomorrow morning

3. tomorrow

4. next Tuesday

Bài nghe:

1.

Tom: 🔊 It’s so rainy today. I don’t want to go to the playground.

Mai: 🔊 Yeah. Let’s stay inside.

Tom: 🔊 OK. I hope it stops soon.

Mai: tonight. I hope the weather is cool.">🔊 Me too. I’m going to visit the lake (1) tonight. I hope the weather is cool.

Tom:🔊 I hope so, too.

2.

Mai:🔊 What about you, Tom? Are you going to do anything tonight?

Tom: tomorrow morning. I hope the weather is cloudy.">🔊 No, but I’m going to play soccer (2) tomorrow morning. I hope the weather is cloudy.

Mai: 🔊 Really?

Tom: 🔊 Yeah. I don’t want it to be too hot.

Mai: 🔊 Oh, that sounds nice.

3.

Nick: 🔊 Wow. It’s raining a lot this week.

Tom: 🔊 Yeah, I know. It’s terrible.

Nick: tomorrow. I hope the weather is warm. It won’t be fun in the rain.">🔊 I’m going to visit the water park (3) tomorrow. I hope the weather is warm. It won’t be fun in the rain.

Tom: 🔊 Yeah. You can’t go swimming in the rain.

4.

Alfie: 🔊 It’s scary outside.

Tom: 🔊 It’s OK, Alfie. We’ll stay inside.

Alfie: next Tuesday, Tom. I hope the weather is hot and sunny then.">🔊 We’re going to have a picnic (4) next Tuesday, Tom. I hope the weather is hot and sunny then.

Tom: 🔊 I hope so too, Alfie.

….

Alfie: 🔊 Oh no! This isn’t sunny!

Tạm dịch

1.

Tom: Hôm nay mưa, Mình không muốn ra sân chơi đâu.

Mai: Ừ. Hãy chơi ở trong nhà vậy.

Tom: Được rồi. Mình mong nó mau hết.

Mai: Mình cũng vậy. Mình sẽ đi đến hồ tối nay. Mình mong thời tiết mát mẻ.

Tom: Mình cũng mong vậy.

2.

Mai: Bạn thì sao, Tom? Bạn có làm gì tối nay không?

Tom: Không, nhưng mình sẽ chơi bóng đá sáng ngày mai. Mình mong thời tiết có mây.

Mai: Thật sao?

Tom: Đúng vậy. Mình không muốn quá nóng.

Mai: Ồ, nghe tuyệt đấy.

3.

Nick: Ồ. Tuần này mưa rất nhiều.

Tom: Tuyệt, mình biết. Nó thật tồi tệ.

Nick: Mình sẽ đi thăm công viên ngày mai. Mình mong thời tiết ấm áp. Trời mưa thì sẽ chẳng vui tí nào.

Tom: Đúng. Bạn không thể đi bơi trong trời mưa.

4.

Alfie: Ngoài trời thật đáng sợ.

Tom: Đúng, Alfie. Chúng ta sẽ chơi trong nhà.

Alfie: Chúng ta sẽ đi dã ngoại thứ 3 tuần sau, Tom. Mình mong thời tiết sẽ nóng và có nắng.

Tom: Mình cũng mong vậy, Alfie.

….

Alfie: Ôi không! Trời không nắng!

3. Role-play.

Đóng vai.

E. Chỉ và nói

1. Point and say.

Chỉ và nói.

Lời giải chi tiết

1.🔊 I’m going to visit the amusement park tomorrow morning. I hope the weather is cool. Sáng mai tôi sẽ đi thăm công viên giải trí. Tôi hy vọng thời tiết mát mẻ.

2. 🔊 I’m going to visit the beach next Tuesday. I hope the weather is hot. Tôi sẽ đi thăm bãi biển vào thứ Ba tới. Tôi hy vọng thời tiết sẽ nóng.

3.🔊 I’m going to visit the water park next week. I hope the weather is sunny. Tôi sẽ đi thăm công viên nước vào tuần tới. Tôi hy vọng thời tiết sẽ nắng.

4. 🔊 I’m going to fly a kite tomorrow. I hope the weather is windy. Ngày mai tôi sẽ thả diều. Tôi hy vọng thời tiết sẽ có gió.

5. 🔊 I’m having to have a picnic next weekend. I hope the weather is sunny. Tôi phải đi dã ngoại vào cuối tuần tới. Tôi hy vọng thời tiết sẽ nắng.

6.🔊 I’m going to ride my bike tonight. I hope the weather is cloudy. Tối nay tôi sẽ đi xe đạp. Tôi hy vọng thời tiết nhiều mây.

7. 🔊 I’m going to have a barbecue tonight. I hope the weather is cool. Tối nay tôi sẽ ăn thịt nướng. Tôi hy vọng thời tiết mát mẻ.

2.List other types of weather.Practice again.

Liệt kê những loại thời tiết. Luyện tập lại.

Lời giải chi tiết:

🔊 Foggy (sương mù)

🔊 Humid (ẩm ướt)

F. Write

Write what you are going to do on the calendar and tell your partner. Say what you hope the weather is like.

Viết những gì bạn định làm lên lịch và nói với bạn của bạn. Nói bạn hy vọng thời tiết sẽ như thế nào.

Lời giải chi tiết

🔊 I’m going to visit the water park next Saturday. I hope the weather is cool. Tôi sẽ đi thăm công viên nước vào thứ bảy tới. Tôi hy vọng thời tiết mát mẻ.

🔊 I’m going to the library tomorrow. I hope the weather is cool. Ngày mai tôi sẽ đến thư viện. Tôi hy vọng thời tiết mát mẻ

🔊 I’m going to the museum next Wednesday. I hope the weather is windy. Tôi sẽ đến bảo tàng vào thứ Tư tới. Tôi hy vọng thời tiết sẽ có gió.

Lên đầu trang