A. Từ mới
1. Listen and point. Repeat.
Thank you for reading this post, don't forget to subscribe!Nghe và chỉ. Lặp lại.

Lời giải chi tiết
1. writer (n): nhà văn
Ví dụ:
🔊 She is a writer. Cô ấy là nhà văn.
2. piano player (n): người chơi piano
Ví dụ:
🔊 He is a piano player. Anh ấy là người chơi piano.
3. zookeeper (n): người giữ vườn thú
Ví dụ:
🔊 The zookeeper feeds animals. Người giữ vườn thú cho động vật ăn.
4. baker (n): thợ làm bánh
Ví dụ:
🔊 The baker makes bread. Người thợ làm bánh làm bánh mì.
5. chef (n): đầu bếp
Ví dụ:
🔊 The chef cooks food. Đầu bếp nấu ăn.
6. artist (n): họa sĩ
Ví dụ:
🔊 The artist paints pictures. Họa sĩ vẽ tranh.
2. Play the game “Heads up. What’s missing?”.
Chơi trò chơi “Ngẩng đầu lên. Cái gì còn thiếu?”

Phương pháp giải:
Cách chơi: Trên bảng giáo viên có các hình ảnh minh hoạ cho các từ vựng đã học. Các bạn sẽ có thời gian quan sát và ghi nhớ các hình ảnh có trên bảng. Sau đó các bạn sẽ được yêu cầu cúi mặt xuống, trong lúc đó giáo viên sẽ bí mật giấu đi 1 hình ảnh. Khi ngẩng đầu lên, các bạn phải đoán xem hình ảnh còn thiếu tương ứng với từ vựng nào.
B. Ngữ pháp
1. Listen and practice.
Nghe và hoàn thành.

Phương pháp giải:
🔊 Will you be a baker in the future? Bạn sẽ làm thợ làm bánh trong tương lai?
🔊 Yes, I will. I love baking. Đúng. Mình yêu nướng bánh.
🔊 No, I won’t. I don’t like baking. Không. Mình không thích nướng bánh.
Phân tích ngữ pháp
1. 🔊 Will you be a baker in the future?
👉 Dịch: Bạn sẽ làm thợ làm bánh trong tương lai?
- Will → trợ động từ dùng để hỏi về tương lai.
- you → chủ ngữ (ngôi thứ 2).
- be → động từ chính (ở dạng nguyên mẫu, vì sau will luôn đi với V-infinitive).
- a baker → bổ ngữ cho động từ be (danh từ chỉ nghề nghiệp).
- in the future → trạng ngữ chỉ thời gian trong tương lai.
➡️ Cấu trúc: Will + S + V (infinitive) … ? → câu hỏi Yes/No ở thì tương lai đơn.
2. 🔊 Yes, I will. I love baking.
👉 Dịch: Đúng. Mình yêu nướng bánh.
- Yes, I will. → Trả lời ngắn khẳng định cho câu hỏi Yes/No ở thì tương lai đơn.
- will lặp lại trợ động từ trong câu hỏi.
- I love baking. → câu hiện tại đơn.
- I → chủ ngữ.
- love → động từ thường (thích, yêu).
- baking → danh động từ (V-ing), làm tân ngữ cho động từ love.
3.🔊 No, I won’t. I don’t like baking.
👉 Dịch: Không. Mình không thích nướng bánh.
- No, I won’t. → Trả lời ngắn phủ định cho câu hỏi Yes/No ở thì tương lai đơn.
- won’t = will not.
- I don’t like baking. → câu hiện tại đơn.
- I → chủ ngữ.
- don’t like → động từ thường phủ định (do not + V-infinitive).
- baking → danh động từ (V-ing), tân ngữ của like.
2. Look and write. Practice.
Nhìn và viết. Luyện tập.

Lời giải chi tiết:
1.
A: a zookeeper in the future?">🔊 Will he be a zookeeper in the future? Anh ấy sẽ là người giữ vườn thú trong tương lai à?
B: he will. He loves animals">🔊 Yes, he will. He loves animals. Đúng. Anh ấy yêu động vật.
2.
A: an artist in the future?">🔊 Will she be an artist in the future? Cô ấy sẽ là họa sĩ trong tương lai phải không?
B: she won’t. She doesn’t like painting.">🔊 No, she won’t. She doesn’t like painting. Không. Cô ấy không thích tô tranh.
3.
A: be a writer in the future?">🔊 Will you be a writer in the future? Bạn sẽ là nhà văn trong tương lai phải không?
B: Yes, I will. I love writing.">🔊 Yes, I will. I love writing. Đúng. Mình thích viết lách.
4.
A: be a chef in the future?">🔊 Will he be a chef in the future? Anh ấy sẽ là đầu bếp trong tương lai phải không?
B: No, he won’t. He doesn’t like cooking.">🔊 No, he won’t. He doesn’t like cooking. Không. Anh ấy không thích nấu ăn.
5.
A: Will she be a piano player in the future?">🔊 Will she be a piano player in the future? Cô ấy sẽ trở thành một người chơi piano trong tương lai phải không?
B: No, she won’t. She doesn’t like music.">🔊 No, she won’t. She doesn’t like music. Không. Cô ấy không thích âm nhạc.
6.
A: Will he be a baker in the future?">🔊 Will he be a baker in the future? Anh ấy sẽ trở thành thợ làm bánh trong tương lai phải không?
B: Yes, he will. He loves baking.">🔊 Yes, he will. He loves baking. Đúng. Anh ấy yêu làm bánh.
C. Phonics.
1. Listen and repeat.
Nghe và lặp lại.

Phương pháp giải:
🔊 I don’t like music. Mình không thích âm nhạc.
🔊 I don’t like cooking. Mình không thích nấu ăn.
2. Chant.
Hát theo nhịp.
D. Đoạn văn
1. Describe the comic. Use the new words. Listen.
Miêu tả truyện tranh. Sử dụng từ mới. Nghe.

Phương pháp giải
Bài nghe
1.
Mrs. Brown: 🔊 Hi, Alfie. What are you doing?
Alfie: 🔊 Hi, Mrs. Brown. Mr. Brown and I are cooking and baking.
Mrs. Brown: 🔊 Will you be a baker in the future, Alfie?
Alfie: 🔊 No, I won’t. I can’t bake well.
Mr. Brown:🔊 Oh, I need to buy some oil. Can you finish this, Alfie?
Alfie: 🔊 Sure, Mr. Brown.
2.
Mrs. Brown: 🔊 What are you doing?
Lucy:🔊 I’m drawing my favorite thing for homework. It’s my piano.
Mrs. Brown: 🔊 Will you be a piano player in the future?
Lucy: 🔊 Yes, I will. I love music.
3.
Mrs. Brown: 🔊 Are you doing your homework?
Ben: 🔊 Yes, Mom. I’m writing about zoo animals.
Mrs. Brown: 🔊 Will you be a zookeeper in the future?
Ben: 🔊 No, I won’t. I don’t like science.
4.
Mrs. Brown: 🔊 What are those books, Tom?
Tom: 🔊 They’re about science and art, Mom. They’re really interesting.
Mrs. 🔊 Brown: Really? Will you be a scientist in the future?
Tom: 🔊 Yes, I will. I love science.
…
Alfie: 🔊 The cake’s ready!
Mr. Brown: 🔊 Alfie, this isn’t a cake!
Everyone: 🔊 Arrgh!
Tạm dịch
1.
Mrs. Brown: Chào, Alfie. Bạn đang làm gì?
Alfie: Xin chào, cô Brown. Chú Brown và cháu đang nấu ăn và nướng bánh.
Mrs. Brown: Bạn sẽ làm thợ làm bánh trong tương lai, Alfie?
Alfie: Không. Mình không giỏi nướng bánh.
Mr. Brown: Ồ, mình cần mua dầu. Bạn có thể kết thúc nó không, Alfie?
Alfie: Chắc chắn rồi, chú Brown.
2.
Mrs. Brown: Con đang làm gì thế?
Lucy: Con đang vẽ đồ vật mà con thích cho bài tập. Nó là đàn piano.
Mrs. Brown: Con sẽ là người chơi piano trong tương lai phải không?
Lucy: Vâng. Con thích âm nhạc.
3.
Mrs. Brown: Con đang làm bài tập à?
Ben: Đúng, mẹ. Con đang viết về động vật trong vườn thú.
Mrs. Brown: Con sẽ làm người giữ vườn thú trong tương lai à?
Ben: Không. Con không thích khoa học.
4.
Mrs. Brown: Những quyển sách kia là gì, Tom?
Tom: Chúng về khoa học và mỹ thuật, mẹ. Chúng thật sự thú vị.
Mrs. Brown: Thật sao? Con sẽ là nhà khoa học trong tương lai à?
Tom: Đúng. Con yêu khoa học.
…
Alfie: Bánh ngọt đã sẵn sàng!
Mr. Brown: Alfie, đây không phải là bánh!
Everyone: Arrgh!
2. Listen and circle.
Nghe và khoanh tròn.

Lời giải chi tiết
1. baker/bake
2. a piano player/ music
3. zookeeper/ science
4. a scientist/ science
Bài nghe
Bài nghe
1.
Mrs. Brown: 🔊 Hi, Alfie. What are you doing?
Alfie: 🔊 Hi, Mrs. Brown. Mr. Brown and I are cooking and baking.
Mrs. Brown: baker in the future, Alfie?">🔊 Will you be a (1) baker in the future, Alfie?
Alfie: bake well.">🔊 No, I won’t. I can’t bake well.
Mr. Brown:🔊 Oh, I need to buy some oil. Can you finish this, Alfie?
Alfie: 🔊 Sure, Mr. Brown.
2.
Mrs. Brown: 🔊 What are you doing?
Lucy:🔊 I’m drawing my favorite thing for homework. It’s my piano.
Mrs. Brown: a piano player in the future?">🔊 Will you be (2) a piano player in the future?
Lucy: music.">🔊 Yes, I will. I love music.
3.
Mrs. Brown: 🔊 Are you doing your homework?
Ben: 🔊 Yes, Mom. I’m writing about zoo animals.
Mrs. Brown: zookeeper in the future?">🔊 Will you be a (3) zookeeper in the future?
Ben: science.">🔊 No, I won’t. I don’t like science.
4.
Mrs. Brown: 🔊 What are those books, Tom?
Tom: 🔊 They’re about science and art, Mom. They’re really interesting.
Mrs. scientist in the future?">🔊 Brown: Really? Will you be a (4) scientist in the future?
Tom: science.">🔊 Yes, I will. I love science.
…
Alfie: 🔊 The cake’s ready!
Mr. Brown: 🔊 Alfie, this isn’t a cake!
Everyone: 🔊 Arrgh!
Tạm dịch
1.
Mrs. Brown: Chào, Alfie. Bạn đang làm gì?
Alfie: Xin chào, cô Brown. Chú Brown và cháu đang nấu ăn và nướng bánh.
Mrs. Brown: Bạn sẽ làm thợ làm bánh trong tương lai, Alfie?
Alfie: Không. Mình không giỏi nướng bánh.
Mr. Brown: Ồ, mình cần mua dầu. Bạn có thể kết thúc nó không, Alfie?
Alfie: Chắc chắn rồi, chú Brown.
2.
Mrs. Brown: Con đang làm gì thế?
Lucy: Con đang vẽ đồ vật mà con thích cho bài tập. Nó là đàn piano.
Mrs. Brown: Con sẽ là người chơi piano trong tương lai phải không?
Lucy: Vâng. Con thích âm nhạc.
3.
Mrs. Brown: Con đang làm bài tập à?
Ben: Đúng, mẹ. Con đang viết về động vật trong vườn thú.
Mrs. Brown: Con sẽ làm người giữ vườn thú trong tương lai à?
Ben: Không. Con không thích khoa học.
4.
Mrs. Brown: Những quyển sách kia là gì, Tom?
Tom: Chúng về khoa học và mỹ thuật, mẹ. Chúng thật sự thú vị.
Mrs. Brown: Thật sao? Con sẽ là nhà khoa học trong tương lai à?
Tom: Đúng. Con yêu khoa học.
…
Alfie: Bánh ngọt đã sẵn sàng!
Mr. Brown: Alfie, đây không phải là bánh!
Everyone: Arrgh!
3. Role-play.
Đóng vai.
E. Chỉ và nói
1. Point and say.
Chỉ và nói.

Lời giải chi tiết:
1. 🔊 Will he be a writer in the future? Anh ấy sẽ trở thành nhà văn trong tương lai phải không?
🔊 No, he won’t. He doesn’t like writing. Không. Anh ấy không thích viết lách.
2. 🔊 Will she be an artist in the future? Cô ấy sẽ trở thành họa sĩ trong tương lai phải không?
🔊 Yes, she will. She likes art. Đúng. Cô ấy thích mỹ thuật.
3. 🔊 Will you be a piano player in the future? Bạn sẽ trở thành người chơi piano trong tương lai phải không?
🔊 Yes, I will. I like music. Đúng. Mình thích âm nhạc.
4. 🔊 Will you be a chef in the future? Bạn sẽ trở thành đầu bếp trong tương lai phải không?
🔊 No, I won’t. I don’t like cooking. Không. Mình không thích nấu ăn.
5. 🔊 Will she be a baker in the future? Cô ấy sẽ là thợ làm bánh trong tương lai phải không?
🔊 No, she won’t. She likes baking. Không. Cô ấy thích nướng bánh.
6. 🔊 Will he be a zookeeper in the future? Anh ấy sẽ là người giữ vườn thú trong tương lai phải không?
🔊 Yes, he will. He likes science. Đúng. Anh ấy thích khoa học.
2. List other jobs you know and one thing people like or don’t like about in those jobs. Practice again.
Liệt kê những công việc khác mà bạn biết và một điều mà mọi người thích hoặc không thích ở những công việc đó. Luyện tập lại.
Lời giải chi tiết:
– 🔊 Farmer (n): nông dân
🔊 Don’t like working with poultry everyday Không thích làm việc với gia súc mỗi ngày
– 🔊 Police officer (n): cảnh sát
🔊 Like helping people. Thích giúp đỡ người khác
F. Play the Chain game.
Chơi trò chơi dây chuyền.
Phương pháp giải
Cách chơi: Các thành viên của một đội đứng thành một hàng. Bạn đầu tiên hỏi và bạn đứng bên cạnh trả lời, lần lượt như vậy đến hết.
Ví dụ:
– 🔊 Will you be a baker in the future? Bạn sẽ là thợ làm bánh trong tương lai phải không?
🔊 Yes, I will. You like baking. Đúng. Tôi thích nướng bánh.
– 🔊 Will you be a zookeeper in the future? Bạn sẽ là người giữ vườn thú trong tương lai phải không?
🔊 No, I won’t. I don’t like animals. Không. Mình không thích động vật.