Lesson 2: Unit 7: Jobs Giáo trình tiếng Anh lớp 5 Smart Star

Chào mừng các em đến với Lesson 2 – Unit 7: Jobs! Trong bài học này, chúng ta sẽ tiếp tục khám phá thêm những nghề nghiệp thú vị và luyện cách đặt câu hỏi – trả lời về công việc của người khác. Đây là cơ hội để các em thực hành giao tiếp nhiều hơn và làm quen với các mẫu câu hữu ích trong cuộc sống hằng ngày.

Thank you for reading this post, don't forget to subscribe!

A. Từ mới

1. Listen and point. Repeat.

(Nghe và chỉ. Lặp lại.)

1. soccer player (n): cầu thủ bóng đá
Ví dụ:

🔊 He is a soccer player. Anh ấy là cầu thủ bóng đá.

2. singer (n): ca sĩ
Ví dụ:

🔊 She is a singer. Cô ấy là ca sĩ.

3. nurse (n): y tá
Ví dụ:

🔊 My mom is a nurse. Mẹ mình là y tá.

4. driver (n): tài xế
Ví dụ:

🔊 He is a driver. Anh ấy là tài xế.

5. police officer (n): cảnh sát viên
Ví dụ:

🔊 She is a police officer. Cô ấy là cảnh sát viên.

6. actor (n): diễn viên
Ví dụ:

🔊 He is an actor. Anh ấy là diễn viên.

2. Play the game “Flashcard peek”.

(Chơi trò chơi “Flashcard peek”.)

Phương pháp giải:

Cách chơi: Giáo viên sẽ giơ flascard minh hoạ cho một từ vựng bất kì, tuy nhiên sẽ không cho các bạn nhìn thấy đó là từ gì. Sau hiệu lệnh bắt đầu, cô giáo sẽ lật thật nhanh tấm card đó, các bạn ở dưới cần nhanh mắt nhìn ra xem đó là từ gì và nói to.

B. Ngữ pháp

1. Listen and practice.

Nghe và luyện tập.

Phương pháp giải:

🔊 Tom likes sports. I think he’ll be a soccer player. Tom thích thể thao. Tôi nghĩ anh ấy sẽ là một cầu thủ bóng đá.

Phân tích ngữ pháp

1. 🔊 Tom likes sports.

  • Tom → chủ ngữ (danh từ riêng).
  • likes → động từ chính ở thì hiện tại đơn (thêm -s vì chủ ngữ là ngôi thứ 3 số ít).
  • sports → tân ngữ (môn thể thao, danh từ số nhiều).

📌 Nghĩa: Tom thích thể thao.

2. 🔊 I think he’ll be a soccer player.

  • I → chủ ngữ.
  • think → động từ chính, thì hiện tại đơn (nghĩ rằng).
  • he’ll be → viết tắt của he will be (sẽ là).
  • will = trợ động từ chỉ tương lai.
  • be = động từ nguyên mẫu, chỉ nghề nghiệp/trạng thái.

a soccer player → bổ ngữ cho động từ be (một cầu thủ bóng đá).

Có a vì soccer player là danh từ đếm được số ít.

📌 Nghĩa: Tôi nghĩ anh ấy sẽ là một cầu thủ bóng đá.

2. Look, write and match. Practice.

(Nhìn, viết và nối. Luyện tập.)

Lời giải chi tiết:

1. I like singing. I think I’ll be a singer. Mình thích hát. Mình nghĩ mình sẽ là ca sĩ.

2. You like sports. I think you’ll be a soccer player. Bạn thích thể thao. Mình nghĩ bạn sẽ là cầu thủ đá bóng.

3. You like helping sick people. I think you’ll be a police officer. Bạn thích giúp mọi người. Mình nghĩ bạn sẽ là cảnh sát.

4. He likes cars. I think he’ll be a driver. Anh ấy thích ô tô. Mình nghĩ anh ấy sẽ là tài xế.

5. She likes movies. I think she’ll be an actor. Cô ấy thích bộ phim. Mình nghĩ cô ấy sẽ là một diễn viên.

6. You like helping sick people. I think you’ll be a nurse. Bạn thích giúp những người đau ốm. Mình nghĩ bạn sẽ là một y tá.

1 – c

2 – a

3 – b

4 – e

5 – d

6 – f

C. Phonics

1. Listen and repeat.

(Nghe và lặp lại.)

Phương pháp giải:

🔊 player (người chơi)

🔊 singer (ca sĩ)

2. Chant. 

Hát theo nhịp.

D. Đoạn văn

1. Describe the comic. Use the new words. Listen.

Miêu tả truyện tranh. Sử dụng những từ mới. Nghe.

Phương pháp giải:

Bài nghe: 

1.

Teacher: 🔊 OK, everyone. Let’s start by talking about Alfie’s future job.

Tom: 🔊 Alfie, you like sports. I think you’ll be a soccer player.

Alfie: 🔊 Hmm. Maybe. Let’s see what Nick thinks.

2.

Nick: 🔊 I know. Alfie likes movies. I think he’ll be an actor.

Alfie: 🔊 Hmm. I really like doing that. But I think I want that job.

Nick: 🔊 Oh.

3.

Mai: 🔊 I think I know! Alfie likes helping people. I think he’ll be a police officer.

Alfie: 🔊 I like doing that. But also, I don’t think I want that job.

Mai: 🔊 Hmm. I don’t know what Alfie will be.

4.

Alfie: 🔊 Can anyone guess?

Teacher:🔊 Tell us, Alfie. What do you like, and what will you be in the future?

Alfie: 🔊 I like singing. I think I’ll be a singer.

Everyone: 🔊 Oh no!

Tạm dịch

1.

Teacher: Được rồi, mọi người. hãy cùng bắt đầu nói về nghề nghiệp tương lai của Alfie.

Tom: Alfie, bạn thích thể thao. Mình nghĩ bạn sẽ là một cầu thủ bóng đá.

Alfie: Ừm. Có lẽ. Hãy xem Nick nghĩ gì.

2.

Nick: Mình biết. Alfie thích phim. Mình nghĩ anh ấy sẽ là một diễn viên.

Alfie: Ừm. Mình thật sự thích làm vậy. Nhưng mình nghĩ mình muốn công việc đó.

Nick: Oh.

3.

Mai: Mình nghĩ mình biết! Alfie thích giúp đỡ mọi người. Mình nghĩ anh ấy sẽ là cảnh sát.

Alfie: Mình thích làm vậy. Nhưng mình không nghĩ mình muốn công việc đó.

Mai: Ừm. Mình không biết Alfie sẽ làm gì.

4.

Alfie: Có ai đoán được không?

Teacher: Kể với bọn mình đi, Alfie. Bạn thích làm gì, và bạn muốn làm gì trong tương lai?

Alfie: Mình thích hát. Mình nghĩ mình sẽ là ca sĩ.

Everyone: Ôi không!

2. Listen and write.

(Nghe và viết.)

Lời giải chi tiết:

1. sports, a soccer player

2. movies/ an actor

3. helping/ a police officer

4. singing/a singer

Bài nghe: 

1.

Teacher: 🔊 OK, everyone. Let’s start by talking about Alfie’s future job.

Tom: sports. I think you’ll be a soccer player.">🔊 Alfie, you like (1) sports. I think you’ll be a soccer player.

Alfie: 🔊 Hmm. Maybe. Let’s see what Nick thinks.

2.

Nick: 🔊 I know. Alfie likes (2) movies">🔊 movies🔊 . I think he’ll be an actor.">🔊 an actor.

Alfie: 🔊 Hmm. I really like doing that. But I think I want that job.

Nick: 🔊 Oh.

3.

Mai: helping people. I think he’ll be a police officer.">🔊 I think I know! Alfie likes (3) helping people. I think he’ll be a police officer.

Alfie: 🔊 I like doing that. But also, I don’t think I want that job.

Mai: 🔊 Hmm. I don’t know what Alfie will be.

4.

Alfie: 🔊 Can anyone guess?

Teacher:🔊 Tell us, Alfie. What do you like, and what will you be in the future?

Alfie: singing. I think I’ll be a singer.">🔊 I like (4) singing. I think I’ll be a singer.

Everyone: 🔊 Oh no!

Tạm dịch

1.

Teacher: Được rồi, mọi người. hãy cùng bắt đầu nói về nghề nghiệp tương lai của Alfie.

Tom: Alfie, bạn thích thể thao. Mình nghĩ bạn sẽ là một cầu thủ bóng đá.

Alfie: Ừm. Có lẽ. Hãy xem Nick nghĩ gì.

2.

Nick: Mình biết. Alfie thích phim. Mình nghĩ anh ấy sẽ là một diễn viên.

Alfie: Ừm. Mình thật sự thích làm vậy. Nhưng mình nghĩ mình muốn công việc đó.

Nick: Oh.

3.

Mai: Mình nghĩ mình biết! Alfie thích giúp đỡ mọi người. Mình nghĩ anh ấy sẽ là cảnh sát.

Alfie: Mình thích làm vậy. Nhưng mình không nghĩ mình muốn công việc đó.

Mai: Ừm. Mình không biết Alfie sẽ làm gì.

4.

Alfie: Có ai đoán được không?

Teacher: Kể với bọn mình đi, Alfie. Bạn thích làm gì, và bạn muốn làm gì trong tương lai?

Alfie: Mình thích hát. Mình nghĩ mình sẽ là ca sĩ.

Everyone: Ôi không!

D 3

3. Role-play.

Đóng vai.

E. Chỉ và nói

1. Point and say.

Chỉ và nói.

 

 

 

 

 

 

Lời giải chi tiết:

1. 🔊 You like cars. I think you’ll be a driver Bạn thích ô tô. Mình nghĩ bạn sẽ là tài xế.

2. 🔊 I like movies. I think I’ll be an actor. Mình thích phim. Mình nghĩ mình sẽ làm diễn viên.

3. 🔊 He likes helping sick people. I think he’ll be a doctor. Anh ấy thích giúp đỡ những người ốm yếu. Mình nghĩ anh ấy sẽ là bác sĩ.

4. 🔊 He likes helping people. I think he’ll be a police officer. Anh ấy thích giúp mọi người. Mình nghĩ anh ấy sẽ là cảnh sát.

5. 🔊 She likes sports. I think she’ll be a soccer player. Cô ấy thích thể thao. Tôi nghĩ cô ấy sẽ là cầu thủ đá bóng.

6. 🔊 You like singing. I think you’ll be a singer. Bạn thích hát. Mình nghĩ bạn sẽ là ca sĩ.

7. 🔊 She likes farm animals. I think she’ll be a farmer. Cô ấy thích những động vật ở nông trại. Mình nghĩ cô ấy sẽ là nông dân.

9. 🔊 He likes talking to people. I think he’ll be a tour guide. Anh ấy nói chuyện với mọi người. Mình nghĩ anh ấy sẽ là hướng dẫn viên.

10. 🔊 I like cutting hair. I think I’ll be a hairdresser. Mình thích cắt tóc. Mình nghĩ mình sẽ là thợ cắt tóc.

2. List other jobs and one thing people like about in those jobs. Practice again.

(Liệt kê các công việc khác và một điều mà mọi người thích ở những công việc đó. Luyện tập lại.)

Lời giải chi tiết:

children – teacher

🔊 I like children. I think I’ll be a teacher. Mình thích trẻ em. Mình nghĩ mình sẽ là một giáo viên.

painting – artist

🔊 I like painting. I think I’ll be an artist. Mình thích vẽ. Mình nghĩ mình sẽ là một nghệ sĩ.

studying – professor

🔊 I like studying. I think I’ll be professor. Mình thích nghiên cứu. Mình nghĩ mình sẽ là một giáo sư.

F. Viết

(Viết những gì bạn thích làm và những gì bạn sẽ trở thành. Hỏi bạn bè của bạn xem họ thích làm gì. Đoán xem bạn bè của bạn sẽ như thế nào.)

Lời giải chi tiết:

You Name: Michael
What do you like doing?

(Bạn thích làm gì?)

helping people

(giúp đỡ mọi người)

drawing and painting

(vẽ và tô tranh)

What will you be in the future?

(Bạn sẽ làm gì trong tương lai?)

a police officer

(cảnh sát)

an artist

(họa sĩ)

Qua Lesson 2 hôm nay, các em đã học thêm từ vựng về nghề nghiệp và luyện tập hỏi – đáp để giới thiệu hoặc tìm hiểu về công việc. Hãy nhớ ôn lại và thử thực hành với bạn bè, thầy cô hoặc người thân để giao tiếp ngày càng tự tin hơn nhé!

Lên đầu trang