Hôm nay chúng ta bắt đầu Lesson 1 của Unit 7: Jobs. Trong bài học này, các em sẽ làm quen với những từ vựng về nghề nghiệp như nhà khoa học, phi công hay hướng dẫn viên du lịch. Chúng ta cũng sẽ học cách giới thiệu và nói về các công việc bằng tiếng Anh. Hãy cùng bắt đầu để khám phá những nghề nghiệp thú vị nhé!
Thank you for reading this post, don't forget to subscribe!A. Từ mới
1. Listen and point. Repeat.
(Nghe và chỉ. Lặp lại.)

1. scientist (n): nhà khoa học
Ví dụ:
🔊 The scientist works. Nhà khoa học làm việc.
2. pilot (n): phi công
Ví dụ:
🔊 He is a pilot. Anh ấy là phi công.
3. tour guide (n): hướng dẫn viên
🔊 She is a tour guide. Cô ấy là hướng dẫn viên.
4. business person (n): doanh nhân
🔊 My dad is a business person. Bố mình là doanh nhân.
5. hairdresser (n): thợ cắt tóc
Ví dụ:
🔊 The hairdresser cuts hair. Thợ cắt tóc cắt tóc.
6. designer (n): nhà thiết kế
Ví dụ:
🔊 She is a designer. Cô ấy là nhà thiết kế.
2. Play the game “Slow motion”.
(Chơi trò chơi “chuyển động chậm”.)

Phương pháp giải:
Cách chơi: Cô giáo sẽ giơ một hình ảnh minh hoạ cho một từ vựng nhưng đã bị che đi. Cô giáo sẽ từ từ hé lộ ra nội dung hình ảnh của bức hình đó, các bạn nhìn vào hình và đoán xem đó là hình ảnh miêu tả từ vựng nào càng nhanh càng tốt.
B. Ngữ pháp
1. Listen and practice.
(Nghe và luyện tập.)

Phương pháp giải:
🔊 What would you like to be when you grow up? Bạn muốn làm gì khi lớn lên?
🔊 I’d like to be a scientist. Mình muốn làm nhà khoa học.
Phân tích ngữ pháp
1. What would you like to be when you grow up?
- What: từ để hỏi — hỏi về nghề/nguyện vọng.
- would: ở đây là phần của cụm would like — dùng để diễn đạt mong muốn một cách lịch sự hoặc mơ ước.
- you: chủ ngữ.
- like: động từ chính trong cụm would like.
- to be: động từ nguyên mẫu có to — bổ nghĩa cho like (muốn trở thành).
- when you grow up: mệnh đề chỉ thời gian (thường dùng thì hiện tại đơn grow trong mệnh đề thời gian nói về tương lai).
Lưu ý ngữ pháp: với mệnh đề chỉ thời gian (when, after, before…) ta thường dùng hiện tại đơn trong mệnh đề thời gian, dù ý nghĩa là tương lai: when you grow up = khi bạn lớn lên.
Cấu trúc tổng quát:
What would you like to be (when + S + V present) ?
- Dùng để hỏi mong muốn/ước mơ cho tương lai, nhẹ nhàng/lịch sự hơn What do you want to be…?
2.🔊 I’d like to be a scientist.
I’d = viết tắt của I would (ở đây = I would like).
- like: động từ, mang nghĩa muốn (một cách lịch sự).
- to be: động từ nguyên mẫu có to — nói nghề nghiệp/tình trạng tương lai.
- a scientist: danh từ nghề nghiệp với mạo từ a (vì scientist là danh từ đếm được, nói chung một nghề, chưa cụ thể).
- Nếu nói theo cách tổng quát: I’d like to be a scientist. đúng.
- Nếu nói về nghề cụ thể đã lựa chọn lâu rồi, vẫn dùng a: He is a doctor.
Ý nghĩa: Mình muốn (trở thành) một nhà khoa học.
Một vài ghi chú hữu ích
- Would like to = lịch sự/nhẹ nhàng hơn want to.
- I’d like to be a scientist. ≈ I want to be a scientist. (nhưng would like lịch sự hơn, ít quyết đoán/miễn cưỡng hơn).
Trong trả lời ngắn bạn có thể nói: I’d like to / I want to / I want to be a scientist.
Với nghề nghiệp, dùng mạo từ a/an trừ khi dùng danh từ không có mạo từ khi cần nói chung: She’s studying science. (học ngành khoa học).
2. Look and write. Practice.
(Nhìn và viết. Luyện tập.)

Lời giải chi tiết:
1.
🔊 What would you like to be when you grow up? Bạn muốn làm gì khi lớn lên?
designer. ">🔊 I’d like to be a designer. Mình muốn làm nhà thiết kế.
2.
🔊 What would you like to be when you grow up? Bạn muốn làm gì khi lớn lên?
hairdresser.">🔊 I’d like to be a hairdresser. Mình muốn làm thợ cắt tóc.
3.
🔊 What would you like to be when you grow up? Bạn muốn làm gì khi lớn lên?
to be a business person.">🔊 I’d like to be a business person. Mình muốn làm doanh nhân.
4.
would you like to be when you grow up?">🔊 What would you like to be when you grow up? Bạn muốn làm gì khi lớn lên?
to be a scientist.">🔊 I’d like to be a scientist. Mình muốn làm nhà khoa học.
5.
What would you like to be when you grow up?">🔊 What would you like to be when you grow up? Bạn muốn làm gì khi lớn lên?
to be a tour guide.">🔊 I’d like to be a tour guide. Mình muốn làm hướng dẫn viên du lịch.
6.
What would you like to be when you grow up?">🔊 What would you like to be when you grow up? Bạn muốn làm gì khi lớn lên?
I’d like to be a pilot. ">🔊 I’d like to be a pilot. Mình muốn làm phi công.
C. Phonics
1. Listen and repeat.
(Nghe và lặp lại.)

Phương pháp giải:
🔊 What would you like to be when you grow up? Bạn muốn làm gì khi lớn lên?
2. Chant.
Hát theo nhịp.
D. Đoạn văn
1. Describe the comic. Use the new words. Listen.
Miêu tả truyện tranh. Sử dụng từ mới. Nghe.

Phương pháp giải:
Bài nghe:
1.
Alfie: 🔊 I learned about lots of jobs today.
Jill: 🔊 Yeah. Me too.
Alfie: 🔊 What would you like to be when you grow up?
Jill: 🔊 I’d like to be a hairdresser.
Alfie: 🔊 That’s a great job.
Jill: 🔊 I think so, too.
2.
Alfie: 🔊 What about you, Ella?
Ella: 🔊 Huh?
Alfie: 🔊 What would you like to be when you grow up?
Ella: 🔊 I’d like to be a designer.
Alfie: 🔊 Oh, cool.
3.
Alfie: 🔊 Hey, Nick. What would you like to be?
Nick: 🔊 I’d like to be a tour guide.
Alfie: 🔊 Wow. That’s great.
Nick: 🔊 Thanks. It’s a really interesting job.
Alfie: 🔊 Yeah.
4.
Alfie: 🔊 And you, Mai? What would you like to be when you grow up?
Mai: 🔊 I’d like to be a pilot. It’s an exciting job.
Alfie: 🔊 Yeah, it is.
Mai: 🔊 What about you, Alfie?
Alfie: 🔊 I’d like to be a scientist.
Mai: 🔊 Oh no…
Tạm dịch
1.
Alfie: Hôm nay tôi đã học được rất nhiều công việc.
Jill: Tuyệt. Tôi cũng vậy.
Alfie: Bạn muốn làm gì khi lớn lên?
Jill: Mình muốn làm thợ cắt tóc.
Alfie: Nó là một công việc tuyệt vời.
Jill: Mình cũng nghĩ vậy.
2.
Alfie: Bạn thì sao, Ella?
Ella: Huh?
Alfie: Bạn muốn làm gì khi lớn lên?
Ella: Mình muốn làm nhà thiết kế.
Alfie: Ồ tuyệt.
3.
Alfie: Này, Nick. Bạn muốn làm gì?
Nick: Mình muốn làm hướng dẫn viên.
Alfie: Ồ. Thật tuyệt.
Nick: Cảm ơn. Nó thật sự là công việc thú vị.
Alfie: Yeah.
4.
Alfie: Còn bạn, Mai? Bạn muốn làm gì khi lớn lên?
Mai: Mình muốn làm phi công. Nó là một công việc thú vị.
Alfie: Đúng vậy.
Mai: Bạn thì sao, Alfie?
Alfie: Mình muốn làm nhà khoa học.
Mai: Ôi không…
2. Listen and number.
Nghe và đánh số.

Lời giải chi tiết:
1. hairdresser
2. designer
3. tour guide
4. pilot
Bài nghe:
1.
Alfie: 🔊 I learned about lots of jobs today.
Jill: 🔊 Yeah. Me too.
Alfie: 🔊 What would you like to be when you grow up?
Jill: hairdresser.">🔊 I’d like to be a (1) hairdresser.
Alfie: 🔊 That’s a great job.
Jill: 🔊 I think so, too.
2.
Alfie: 🔊 What about you, Ella?
Ella: 🔊 Huh?
Alfie: 🔊 What would you like to be when you grow up?
Ella: designer.">🔊 I’d like to be a (2) designer.
Alfie: 🔊 Oh, cool.
3.
Alfie: 🔊 Hey, Nick. What would you like to be?
Nick: tour guide.">🔊 I’d like to be a (3) tour guide.
Alfie: 🔊 Wow. That’s great.
Nick: 🔊 Thanks. It’s a really interesting job.
Alfie: 🔊 Yeah.
4.
Alfie: 🔊 And you, Mai? What would you like to be when you grow up?
Mai: pilot. It’s an exciting job.">🔊 I’d like to be a (4) pilot. It’s an exciting job.
Alfie: 🔊 Yeah, it is.
Mai: 🔊 What about you, Alfie?
Alfie: 🔊 I’d like to be a scientist.
Mai: 🔊 Oh no…
Tạm dịch
1.
Alfie: Hôm nay tôi đã học được rất nhiều công việc.
Jill: Tuyệt. Tôi cũng vậy.
Alfie: Bạn muốn làm gì khi lớn lên?
Jill: Mình muốn làm thợ cắt tóc.
Alfie: Nó là một công việc tuyệt vời.
Jill: Mình cũng nghĩ vậy.
2.
Alfie: Bạn thì sao, Ella?
Ella: Huh?
Alfie: Bạn muốn làm gì khi lớn lên?
Ella: Mình muốn làm nhà thiết kế.
Alfie: Ồ tuyệt.
3.
Alfie: Này, Nick. Bạn muốn làm gì?
Nick: Mình muốn làm hướng dẫn viên.
Alfie: Ồ. Thật tuyệt.
Nick: Cảm ơn. Nó thật sự là công việc thú vị.
Alfie: Yeah.
4.
Alfie: Còn bạn, Mai? Bạn muốn làm gì khi lớn lên?
Mai: Mình muốn làm phi công. Nó là một công việc thú vị.
Alfie: Đúng vậy.
Mai: Bạn thì sao, Alfie?
Alfie: Mình muốn làm nhà khoa học.
Mai: Ôi không…
3. Role-play.
Đóng vai.
E. Chỉ và nói
1. Point, ask and answer.
Chỉ, hỏi và trả lời.

Lời giải chi tiết:
1.
🔊 What would you like to be when you grow up? Bạn muốn làm gì khi lớn lên?
🔊 I’d like to be a tour guide. Mình muốn làm hướng dẫn viên du lịch.
2.
🔊 What would you like to be when you grow up? Bạn muốn làm gì khi lớn lên?
🔊 I’d like to be a teacher. Mình muốn làm giáo viên.
3.
🔊 What would you like to be when you grow up? Bạn muốn làm gì khi lớn lên?
🔊 I’d like to be a designer. Mình muốn làm nhà thiết kế.
4.
🔊 What would you like to be when you grow up? Bạn muốn làm gì khi lớn lên?
🔊 I’d like to be a pilot. Mình muốn làm phi công.
5.
🔊 What would you like to be when you grow up? Bạn muốn làm gì khi lớn lên?
🔊 I’d like to be a business person. Mình muốn làm doanh nhân.
6.
🔊 What would you like to be when you grow up? Bạn muốn làm gì khi lớn lên?
🔊 I’d like to be a farmer. Mình muốn trở thành nông dân.
7.
🔊 What would you like to be when you grow up? Bạn muốn làm gì khi lớn lên?
🔊 I’d like to be a scientist. Mình muốn trở thành nhà khoa học.
8.
🔊 What would you like to be when you grow up? Bạn muốn làm gì khi lớn lên?
🔊 I’d like to be a doctor. Mình muốn làm bác sĩ.
9.
🔊 What would you like to be when you grow up? Bạn muốn làm gì khi lớn lên?
🔊 I’d like to be a hairdresser. Mình muốn làm thợ cắt tóc.
2. List other jobs you know. Practice again.
Liệt kê các ngành nghề khác bạn biết. Luyện tập lại.
Lời giải chi tiết:
- 🔊 Reporter (n): phóng viên
- 🔊 Poet (n): nhà thơ
- 🔊 Police (n): cảnh sát
- 🔊 Lecturer (n): giảng viên
- 🔊 Worker (n): công nhân
- 🔊 Officer (n): nhân viên văn phòng
- 🔊 Firefighter (n): lính cứu hỏa
F. Trò chơi
Chơi trò chơi Dây chuyền. Đưa ra câu trả lời đúng.

Phương pháp giải:
Cách chơi:
Các bạn lần lượt hỏi – đáp về công việc sau này muốn làm của mình bằng cách sử dụng mẫu câu đã học trong bài này.
Ví dụ:
🔊 What would you like to be when you grow up? Bạn muốn làm gì khi lớn lên?
🔊 I’d like to be a pilot. Mình muốn làm phi công.
🔊 What would you like to be when you grow up? Bạn muốn làm gì khi lớn lên?
🔊 I’d like to be a hairdresser. Mình muốn làm thợ cắt tóc.
Trong Lesson 1 hôm nay, các em đã học được một số từ vựng mới về nghề nghiệp và biết cách sử dụng chúng trong câu. Hãy ôn tập lại thường xuyên và thử nói về công việc của người thân hoặc nghề nghiệp mà mình yêu thích. Điều này sẽ giúp các em nhớ từ vựng lâu hơn và giao tiếp tự tin hơn.