Lesson 3: Unit 6: Food and Drinks Giáo trình tiếng Anh lớp 5 Smart Start

Chào mừng các em đến với Bài 3 – Unit 6: Food and Drinks!
Trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ cùng học cách nói về những món ăn và đồ uống yêu thích, biết cách hỏi – đáp lịch sự khi mời ai đó, đồng thời luyện thêm từ vựng qua nhiều hoạt động thú vị. Hãy sẵn sàng khám phá thế giới đồ ăn, thức uống và học tiếng Anh một cách thật vui nhé!

Thank you for reading this post, don't forget to subscribe!

A. Từ mới

1. Listen and point. Repeat.

Nghe và chỉ. Lặp lại.

1. hamburger (n): bánh hamburger
Ví dụ:

🔊 I eat a hamburger. Mình ăn hamburger.

2. sandwich (n): bánh mì sandwich
Ví dụ:

🔊 She makes a sandwich. Cô ấy làm sandwich.

3. steak (n): bít tết
Ví dụ:

🔊 He likes steak. Cậu ấy thích bít tết.

4. pie (n): bánh
Ví dụ:

🔊 We eat pie. Chúng mình ăn bánh.

5. rice (n): cơm

Ví dụ:
🔊 I cook rice. Mình nấu cơm.

6. curry (n): cà ri
Ví dụ:

🔊 They eat curry. Họ ăn cà ri.

2. Play the game “Board race”.

(Chơi trò chơi “Board race”.)

Phương pháp giải:

Cách chơi: Trên bảng có gắn các flashcard, các bạn nhìn sau đó cô giáo hô một từ bất kỳ. Nhiệm vụ của học sinh là phải chạy nhanh và đập tay vào bức tranh minh họa cho từ mà giáo viên đọc.

B. Ngữ pháp

1. Listen and practice.

(Nghe và luyện tập.)

Phương pháp giải:

🔊 Will you bring hamburgers? Bạn sẽ mang bánh hamburger đi chứ?

🔊 Yes, I will. Được, mình sẽ mang.

🔊 Will you bring pie? Bạn sẽ mang bánh chứ?

🔊 No, I won’t. Không.

Danh từ Đếm được Danh từ Không đếm được
bánh hamburger, bánh sandwich, bít tết bánh, cơm, cà ri

Phân tích ngữ pháp

1. 🔊 Will you bring hamburgers?

  • Will = trợ động từ, thì tương lai đơn, dùng để hỏi về việc ai đó sẽ làm gì.
  • you = chủ ngữ (người nghe).
  • bring = động từ chính (mang theo).
  • hamburgers = danh từ số nhiều (bánh hamburger).

👉 Cấu trúc: Will + S + V (nguyên mẫu) + …?
→ Câu hỏi Yes/No về hành động trong tương lai.

📌 Nghĩa: Bạn sẽ mang bánh hamburger đi chứ?

2. 🔊 Yes, I will.

  • Yes = Có.
  • I will = Tôi sẽ (đồng ý làm).

👉 Đây là cách trả lời ngắn gọn cho câu hỏi với Will.

📌 Nghĩa: Được, mình sẽ mang.

3. 🔊 Will you bring pie?

  • Tương tự như câu (1), chỉ khác đối tượng mang theo: pie (bánh).

📌 Nghĩa: Bạn sẽ mang bánh chứ?

4. 🔊 No, I won’t.

  • No = Không.
  • I won’t = viết tắt của I will not → Tôi sẽ không.

👉 Đây là cách trả lời phủ định cho câu hỏi với Will.

📌 Nghĩa: Không.

2. Circle the correct words. Practice.

(Khoanh tròn những từ đúng. Luyện tập.)

Lời giải chi tiết:

4. pie,will

5. Will, steaks,  Yes

6. you, sandwiches, I

1. A: Will he bring rice? Anh ấy sẽ mang cơm phải không?

B: Yes, he will. Đúng.

2. A: Will she bring curry? Cô ấy sẽ mang cà ri phải không?

B: No, she won’t. Không.

3. A: Will you bring hamburgers? Bạn sẽ mang bánh hamburgers phải không?

B: No, I won’t. Không.

4. A: Will they bring pie? Họ sẽ mang bánh phải không?

B: Yes, they will. Đúng.

5. A: Will you bring hamburgers? Bạn sẽ mang bánh hamburger phải không?

B: Yes, I will. Đúng.

6. A: Will you bring sandwiches? Bạn sẽ mang bánh sandwiches phải không?

B: No, I won’t. Không.

C. Phonics.

1. Listen and repeat.

(Nghe và lặp lại.)

Phương pháp giải:

🔊 sandwiches (bánh sandwich)

🔊 chocolate (sô cô la)

2. Chant. 

Hát theo nhịp.

D. Đoạn văn

1. Describe the comic. Use the new words. Listen.

Miêu tả truyện tranh. Sử dụng từ mới. Nghe.

Phương pháp giải:

Bài nghe: 

1.

Alfie: 🔊 Let’s get ready for our picnic!

Tom: 🔊 Sure. I’ll bring rice. Will you bríng hamburgers, Alfie?

Alfie: 🔊 No, I won’t.

Tom: 🔊 Oh. OK, I’ll bring hamburgers, too.

2.

Alfie: 🔊 Lucy, will you brỉng pie?

Luey: 🔊 Yes, I will. Will you bring steaks, Alfie?

Alfie: 🔊 No, I won’t. Hehe.

Lucy:🔊 Umm. OK, I’ll also bring steaks.

3.

Alfie: 🔊 Ben, will you bring sandwiches?

Ben: 🔊 OK. Yes, I will.

Alfie: 🔊 Great.

Ben: 🔊 Will you bring curry, Alfie?

Alfie: 🔊 No, I won’t. Will you bríng it, too?

Ben: 🔊 Umm, OK. Yes, I will.

4.

Tom: 🔊 Alfie, will you bring something?

Alfie: 🔊 Yes, I will. Hehe.

Lucy: 🔊 You can help us. Will you bring sandwiches?

Alfie: 🔊 No, I won’t.

Ben: 🔊 What will you bring, Alfie?

Alfie:🔊 I bring…. Ziggy!

Everyone: 🔊 Yay! Hahaha!

Tạm dịch

1.

Alfie: Hãy sẵn sàng cho chuyến dã ngoại!

Tom: Chắc chắn rồi. Mình sẽ mang cơm. Bạn sẽ mang bánh hamburger phải không, Alfie?

Alfie: Không.

Tom: Ồ. Được, mình cũng sẽ mang bánh hamburger.

2.

Alfie: Lucy, bạn sẽ mang bánh phải không?

Luey: Được. Bạn sẽ mang bít tết phải không, Alfie?

Alfie: Không. He he.

Lucy: Ừm. OK, mình cũng sẽ mang bít tết.

3.

Alfie: Ben, bạn sẽ mang bánh sandwich phải không?

Ben: Được

Alfie: Tuyệt.

Ben: Bạn sẽ mang cà ri phải không Alfie?

Alfie: Không. Bạn cũng sẽ mang phải không?

Ben: Ừm, được. Mình sẽ mang.

4.

Tom: Alfie, bạn sẽ mang vài thứ chứ?

Alfie: Có. He he.

Lucy: Bạn có thể giúp chúng tôi. Bạn sẽ mang bánh sandwich phải không?

Alfie: Không.

Ben: Bạn sẽ mang gì, Alfie?

Alfie: Mình sẽ mang Ziggy!

Everyone: Tuyệt! Ha ha ha!

2. Listen and write.

Nghe và viết.

Lời giải chi tiết:

1. rice

2. pie

3. curry

4. sandwiches

Bài nghe: 

1.

Alfie: 🔊 Let’s get ready for our picnic!

Tom: rice. Will you bríng hamburgers, Alfie?">🔊 Sure. I’ll bring (1) rice. Will you bríng hamburgers, Alfie?

Alfie: 🔊 No, I won’t.

Tom: 🔊 Oh. OK, I’ll bring hamburgers, too.

2.

Alfie: pie?">🔊 Lucy, will you bring (2) pie?

Luey: 🔊 Yes, I will. Will you bring steaks, Alfie?

Alfie: 🔊 No, I won’t. Hehe.

Lucy:🔊 Umm. OK, I’ll also bring steaks.

3.

Alfie: 🔊 Ben, will you bring sandwiches?

Ben: 🔊 OK. Yes, I will.

Alfie: 🔊 Great.

Ben: curry, Alfie?">🔊 Will you bring (3) curry, Alfie?

Alfie: 🔊 No, I won’t. Will you bríng it, too?

Ben: 🔊 Umm, OK. Yes, I will.

4.

Tom: 🔊 Alfie, will you bring something?

Alfie: 🔊 Yes, I will. Hehe.

Lucy: sandwiches?">🔊 You can help us. Will you bring (4) sandwiches?

Alfie: 🔊 No, I won’t.

Ben: 🔊 What will you bring, Alfie?

Alfie:🔊 I bring…. Ziggy!

Everyone: 🔊 Yay! Hahaha!

Tạm dịch

1.

Alfie: Hãy sẵn sàng cho chuyến dã ngoại!

Tom: Chắc chắn rồi. Mình sẽ mang cơm. Bạn sẽ mang bánh hamburger phải không, Alfie?

Alfie: Không.

Tom: Ồ. Được, mình cũng sẽ mang bánh hamburger.

2.

Alfie: Lucy, bạn sẽ mang bánh phải không?

Luey: Được. Bạn sẽ mang bít tết phải không, Alfie?

Alfie: Không. He he.

Lucy: Ừm. OK, mình cũng sẽ mang bít tết.

3.

Alfie: Ben, bạn sẽ mang bánh sandwich phải không?

Ben: Được

Alfie: Tuyệt.

Ben: Bạn sẽ mang cà ri phải không Alfie?

Alfie: Không. Bạn cũng sẽ mang phải không?

Ben: Ừm, được. Mình sẽ mang.

4.

Tom: Alfie, bạn sẽ mang vài thứ chứ?

Alfie: Có. He he.

Lucy: Bạn có thể giúp chúng tôi. Bạn sẽ mang bánh sandwich phải không?

Alfie: Không.

Ben: Bạn sẽ mang gì, Alfie?

Alfie: Mình sẽ mang Ziggy!

Everyone: Tuyệt! Ha ha ha!

3. Role-play.

Đóng vai.

E. Chỉ và nói

1. Point, ask, and answer.

Chỉ, hỏi và trả lời.

Lời giải chi tiết:

1. 🔊 Will she bring sandwiches? Cô ấy mang bánh sandwich phải không?

🔊 Yes, she will. Đúng.

2. 🔊 Will he bring rice ? Anh ấy mang cơm phải không?

🔊 No, he won’t. Không.

3. 🔊 Will you bring salad? Bạn sẽ mang salad phải không?

🔊 No, I won’t. Không.

4. 🔊 Will they bring steaks? Họ sẽ mang bít tết đúng không?

🔊 No, they won’t. Không.

5. 🔊 Will you bring curry? Bạn sẽ mang cơm phải không?

🔊 Yes, I will. Đúng.

6. 🔊 Will he bring noodles? Anh ấy sẽ mang mì phải không?

🔊 Yes, he will. Đúng.

7. 🔊 Will you bring pie? Bạn sẽ mang bánh phải không?

🔊 No, I won’t. Không.

8. 🔊 Will she bring hamburgers? Cô ấy sẽ mang bánh hamburger?

🔊 Yes, she will. Đúng.

9. 🔊 Will they bring pizza? Bạn sẽ mang bánh pizza phải không?

🔊 Yes, they will. Đúng.

2. List other dishes you know. Practice again.

Liệt kê món ăn mà bạn biết. Luyện tập lại.

Lời giải chi tiết:

Grilled chicken (gà nướng)

Fried rice (cơm rang)

Pasta (mỳ ống)

🔊 Will they bring grilled chicken? Họ sẽ mang gà nướng phải không?

🔊 Yes, they will. Đúng.

🔊 Will they bring fried rice? Họ sẽ mang cơm rang phải không?

🔊 Yes, they will. Đúng.

🔊 Will they bring pasta? Họ sẽ mang mì ống phải không?

🔊 No, they won’t Không.

F. Trò chơi

(Chơi đoán tranh.)

Phương pháp giải:

Ví dụ:

🔊 Will you bring sandwiches? Bạn sẽ mang bánh sandwich phải không?

🔊 No, I won’t. Không.

🔊 Will you bring pie? Bạn sẽ mang bánh phải không?

🔊 Yes, I will. Đúng.

Như vậy, trong bài học hôm nay chúng ta đã cùng nhau tìm hiểu thêm nhiều từ vựng về món ăn và đồ uống, biết cách hỏi – đáp khi mời hoặc nhận lời mời. Hy vọng các em sẽ ghi nhớ và vận dụng vào cuộc sống hằng ngày. Hãy tiếp tục luyện tập để giao tiếp tiếng Anh tự tin và tự nhiên hơn nhé!

Lên đầu trang