A. Từ mới
1. Listen and point. Repeat.
Thank you for reading this post, don't forget to subscribe!(Nghe và chỉ. Lặp lại.)

1. soda (n): nước ngọt
🔊 I drink soda. Mình uống nước ngọt.
2. smoothie (n): sinh tố
🔊 She makes a smoothie. Cô ấy làm sinh tố.
3. tea (n): trà
🔊 I like tea. Mình thích trà.
4. lemonade (n): nước chanh
🔊 We drink lemonade. Chúng mình uống nước chanh.
5. juice (n): nước ép
🔊 He buys juice. Cậu ấy mua nước ép.
6. hot chocolate (n): sô cô la nóng
🔊 I want hot chocolate. Mình muốn sô cô la nóng.
2. Play the game “Guess”.
(Chơi trò chơi “Đoán”.)

Phương pháp giải:
Cách chơi: Trên bảng cô giáo có gắn các flash card. Các bạn sẽ có thời gian nhìn và ghi nhớ thứ tự của chúng, sau đó cô giáo lật để che lại bức ảnh và đọc một con số bất kỳ. Các bạn cần đoán xem bức ảnh tương ứng với con số ấy nói về từ nào.
B. Ngữ pháp
1. Listen and practice.
(Nghe và luyện tập.)

Phương pháp giải:
🔊 Let’s make smoothies. Hãy cùng làm sinh tố đi.
🔊 Ok. I’ll bring milk. Được. Mình sẽ mang sữa.
| Danh từ Đếm được | Danh từ Không đếm được |
| sinh tố, chanh vàng, cam, táo, chanh xanh, chuối | nước ngọt, trà, nước chanh, nước ép, sữa, đá, sô cô la nóng, đường |
Phân tich ngữ pháp
1. 🔊 Let’s make smoothies.
- Let’s = viết tắt của Let us → dùng để rủ rê, gợi ý cùng nhau làm gì.
- make (động từ) = làm, chế biến.
- smoothies (danh từ số nhiều) = sinh tố.
👉 Cấu trúc: Let’s + V (nguyên mẫu)
→ Dùng để đề nghị, gợi ý: Hãy cùng…
📌 Nghĩa: Hãy cùng làm sinh tố đi.
2. 🔊 Ok. I’ll bring milk.
- Ok. = Được thôi / Ừ.
- I’ll = viết tắt của I will → thì tương lai đơn, diễn tả hành động sẽ làm ngay sau khi nói.
- bring (động từ) = mang theo, đem đến.
- milk (danh từ không đếm được) = sữa.
👉 Cấu trúc: S + will + V (nguyên mẫu)
→ Dùng để nói về quyết định, hành động sẽ làm ngay lúc nói.
📌 Nghĩa: Được. Mình sẽ mang sữa.
2. Look and write. Practice.
(Nhìn và viết. Luyện tập.)

Lời giải chi tiết:
4. make smoothie/ bring milk
5. lemonade/ lemons and sugar
6. hot chocolate/ I’ll bring chocolate/ milk.
1.
A: juice.">🔊 Let’s make orange juice. Hãy cùng làm nước ép cam.
B:🔊 I’ll bring oranges. Tôi sẽ mang cam.
2.
A: soda.">🔊 Let’s make lemon soda. Hãy cùng làm nước ngọt vị chanh.
B: 🔊 OK. I’ll bring lemons. Được. Mình sẽ mang cam.
3.
A: tea.">🔊 Let’s make apple tea. Hãy cùng làm trà táo.
B: 🔊 Sure. I’ll bring sugar. Được. Mình sẽ mang đường.
4.
A: make smoothies.">🔊 Let’s make smoothies. Hãy cùng làm sinh tố.
B: make milk and ice. ">🔊 I’ll make milk and ice. Mình sẽ mang sữa và đá.
5.
A: lemonade.">🔊 Let’s make lemonade. Hãy cùng làm nước chanh.
B: lemons and sugar.">🔊 I’ll bring lemons and sugar. Mình sẽ mang chanh và đường.
6.
A: hot chocolate.">🔊 Let’s make hot chocolate. Hãy cùng làm sô cô la nóng.
B: I’ll bring milk and chocolate.">🔊 I’ll bring milk and chocolate. Mình sẽ mang sữa và sô cô la.
C. Phonics.
1. Listen and repeat.
(Nghe và lặp lại.)

Phương pháp giải:
🔊 juice (nước ép)
🔊 smoothie (sinh tố)
2. Chant.
Hát theo nhịp.
D. Đoạn văn
1. Describe the comic. Use the new words. Listen.
Miêu tả truyện tranh. Sử dụng những từ mới. Nghe.

Phương pháp giải:
Bài nghe:
1.
Lucy: 🔊 Charlie, look! A school fair. Let’s have a drink stand and sell some drinks.
Charlie: 🔊 OK. What should we sell?
Lucy: 🔊 How about lemonade and juice?
Charlie: 🔊 OK, that’s a good idea.
2.
Charlie: 🔊 What do we need to make lemonade?
Lucy: 🔊 Lemons, of course. Sugar, too. I’ll bring lemons.
Charlie: 🔊 I’ll bring sugar.
Lucy: 🔊 OK.
3.
Lucy: 🔊 Jane, do you want to join our drink stand?
Jane: 🔊 Sure!
Lucy: 🔊 We’re talking about what we need to bring. We need apples and oranges for our drinks.
Jane: 🔊 I’ll bring oranges.
Lucy: 🔊 And I’ll bring apples.
4.
Jane: 🔊 Hey, let’s make lemon soda, too.
Charlie: 🔊 That’s a good idea! I’ll bring soda.
Lucy: 🔊 Great!
…
Jane: 🔊 Oh no, we don’t have ice.
Lucy: 🔊 Don’t worry. Let me ask Alfie to bring it.
…
Lucy: 🔊 Oh, Alfie!
Tạm dịch
1.
Lucy: Charlie, nhìn này! Một hội chợ trường học. Chúng ta hãy mở một quầy bán đồ uống và bán một ít đồ uống.
Charlie: Được. Chúng ta nên bán gì?
Lucy: Nước chanh và nước ép thì sao?
Charlie: Được, đó là ý kiến hay.
2.
Charlie: Chúng ta cần làm gì để làm nước chanh?
Lucy: Chanh, đương nhiên. Cả đường nữa. Mình sẽ mang chanh.
Charlie: Mình sẽ mang đường.
Lucy: Được.
3.
Lucy: Jane, bạn có muốn tham gia quầy bán đồ uống không?
Jane: Chắc chắn rồi.
Lucy: Chúng ta đang nói về những thứ cần mang. Chúng ta cần táo và cam để làm đồ uống.
Jane: Mình sẽ mang cam.
Lucy: Và mình sẽ mang táo.
4.
Jane: Này, hãy cùng làm nước chanh có ga.
Charlie: Ý kiến hay! Mình sẽ mang nước có ga.
Lucy: Tuyệt!
…
Jane: Ồ không, chúng ta không có đá.
Lucy: Đừng lo. Hãy để mình nói Alfie mang.
…
Lucy: Ồ, Alfie!
2. Listen and circle.
Nghe và khoanh tròn.

Lời giải chi tiết:
1. juice
2. lemons, sugar
3. oranges, apples
4. soda, soda
Bài nghe:
1.
Lucy: 🔊 Charlie, look! A school fair. Let’s have a drink stand and sell some drinks.
Charlie: 🔊 OK. What should we sell?
Lucy: juice?">🔊 How about lemonade and (1) juice?
Charlie: 🔊 OK, that’s a good idea.
2.
Charlie: 🔊 What do we need to make lemonade?
Lucy: lemons.">🔊 Lemons, of course. Sugar, too. I’ll bring (2) lemons.
Charlie: sugar.">🔊 I’ll bring sugar.
Lucy: 🔊 OK.
3.
Lucy: 🔊 Jane, do you want to join our drink stand?
Jane: 🔊 Sure!
Lucy: 🔊 We’re talking about what we need to bring. We need apples and oranges for our drinks.
Jane: oranges.">🔊 I’ll bring (3) oranges.
Lucy: apples.">🔊 And I’ll bring apples.
4.
Jane: soda, too.">🔊 Hey, let’s make lemon (4) soda, too.
Charlie: soda.">🔊 That’s a good idea! I’ll bring soda.
Lucy: 🔊 Great!
…
Jane: 🔊 Oh no, we don’t have ice.
Lucy: 🔊 Don’t worry. Let me ask Alfie to bring it.
…
Lucy: 🔊 Oh, Alfie!
Tạm dịch
1.
Lucy: Charlie, nhìn này! Một hội chợ trường học. Chúng ta hãy mở một quầy bán đồ uống và bán một ít đồ uống.
Charlie: Được. Chúng ta nên bán gì?
Lucy: Nước chanh và nước ép thì sao?
Charlie: Được, đó là ý kiến hay.
2.
Charlie: Chúng ta cần làm gì để làm nước chanh?
Lucy: Chanh, đương nhiên. Cả đường nữa. Mình sẽ mang chanh.
Charlie: Mình sẽ mang đường.
Lucy: Được.
3.
Lucy: Jane, bạn có muốn tham gia quầy bán đồ uống không?
Jane: Chắc chắn rồi.
Lucy: Chúng ta đang nói về những thứ cần mang. Chúng ta cần táo và cam để làm đồ uống.
Jane: Mình sẽ mang cam.
Lucy: Và mình sẽ mang táo.
4.
Jane: Này, hãy cùng làm nước chanh có ga.
Charlie: Ý kiến hay! Mình sẽ mang nước có ga.
Lucy: Tuyệt!
…
Jane: Ồ không, chúng ta không có đá.
Lucy: Đừng lo. Hãy để mình nói Alfie mang.
…
Lucy: Ồ, Alfie!
3. Role-play.
Đóng vai.
E. Chỉ và nói
1. Point and say.
Chỉ và nói.

Lời giải chi tiết:
1.
🔊 Let’s make lemonade. I’ll bring lemons. Hãy cùng làm nước chanh. Mình sẽ mang chanh.
🔊 OK. I’ll bring sugar. Được. Mình sẽ mang đường.
2.
🔊 Let’s make lime soda. I’ll bring soda. Hãy cùng làm nước ngọt chanh xanh. Mình sẽ mang nước ngọt.
🔊 OK. I’ll bring limes. Được. Mình sẽ mang chanh xanh.
3.
🔊 Let’s make hot chocolate. I’ll bring chocolate. Hãy cùng làm sô cô la nóng. Mình sẽ mang sô cô la.
🔊 OK. I’ll bring milk. Được. Mình sẽ mang sữa.
4.
🔊 Let’s make smoothies. I’ll bring ice. Hãy cùng làm sinh tố. Mình sẽ mang đá.
🔊 OK. I’ll bring milk. Được. Mình sẽ mang sữa.
5.
🔊 Let’s make banana smoothies. I’ll bring bananas. Hãy cùng làm sinh tố chuối. Mình sẽ mang chuối.
🔊 OK. I’ll bring milk. Được. Mình sẽ mang sữa.
6.
🔊 Let’s make milk tea. I’ll bring ice. Hãy cùng làm trà sữa. Mình sẽ mang đá.
🔊 OK. I’ll bring milk. Được. Mình sẽ mang sữa.
2. List other drinks you know and what you need to make them. Practice again.
(Liệt kê những đồ uống khác mà bạn biết và những gì bạn cần để pha chế chúng. Luyện tập lại.)
Lời giải chi tiết:
milk coffee (cà phê)
kumquat tea (trà tắc/quất)
– 🔊 Let’s make milk coffee. I’ll bring coffee. Hãy cùng làm cà phê sữa đi. Mình sẽ mang cà phê.
🔊 OK. I’ll bring milk. Được. Mình sẽ mang sữa.
– 🔊 Let’s make kumquat tea. I’ll bring kumquats. Hãy cùng làm trà tắc/quất đi. Mình sẽ mang tắc/quất đi.
🔊 OK. I’ll bring milk. Được. Mình sẽ mang trà.
F. Trò chơi
(Chơi trò chơi dây chuyền.)

Phương pháp giải:
Cách chơi: Các thành viên của một đội đứng thành một hàng. Bạn đầu tiên hỏi và bạn đứng bên cạnh trả lời, lần lượt như vậy đến hết.
Ví dụ:
🔊 Let’s make lemon soda. I’ll bring soda. Hãy cùng làm nước ngọt chanh. Mình sẽ mang nước ngọt.
🔊 OK. I’ll bring lemons. Được. Mình sẽ mang chanh.
🔊 Let’s make apple smoothies. I’ll bring apples. Hãy cùng làm sinh tố táo. Mình sẽ mang táo.
🔊 OK. I’ll bring milk. Được. Mình sẽ mang sữa.