Lesson 2: Unit 5: Health Giáo trình tiếng Anh lớp 5 Smart Start

A. Từ mới

1. Listen and point. Repeat.

Thank you for reading this post, don't forget to subscribe!

Nghe và chỉ. Lặp lại.

Lời giải chi tiết

1. terrible (adj): kinh khủng

Ví dụ:

🔊 The food is terrible. Món ăn này kinh khủng.

2. sleepy (adj): buồn ngủ

Ví dụ:

🔊 I am sleepy. Mình buồn ngủ.

3. weak (adj): yếu

Ví dụ:

🔊 He feels weak. Cậu ấy thấy yếu.

4. sick (adj): ốm

Ví dụ:

🔊 She is sick. Cô ấy bị ốm.

5. sore (adj): đau

Ví dụ:

🔊 My arm is sore. Tay mình đau.

6. stuffed up (adj): nghẹt mũi

Ví dụ:

🔊 My nose is stuffed up. Mũi mình bị nghẹt.

2. Play the game “Heads up. What’s missing?”.

Chơi trò “Heads up. What’s missing?”.

Phương pháp giải:

Cách chơi: Cô sẽ dán thẻ có hình miêu tả tình trạng lên bảng, các bạn nhìn qua một lượt và ghi nhớ. Cô sẽ lấy đi bất kì một thẻ nào, các bạn dưới lớp úp mặt xuống bàn và không được nhìn lên bảng. Khi cô đã hoàn thành và hỏi thẻ hình nào bị thiếu thì các bạn mới ngẩng đầu lên, nhìn lên bảng và trả lời nhanh.

B. Ngữ pháp

1. Listen and practice.

Nghe và luyện tập.

Phương pháp giải:

🔊 How do you feel? Bạn thấy thế nào?

🔊 I feel weak. Tôi thấy mệt mỏi.

🔊 That’s too bad. Thật tệ.

Phân tích ngữ pháp

1. 🔊 How do you feel?

  • How: từ để hỏi “như thế nào”.
  • do you feel: động từ “feel” (cảm thấy) chia ở hiện tại đơn, đi kèm với trợ động từ “do” để tạo câu hỏi.

Cấu trúc: How + do/does + S + V…?
→ Dùng để hỏi cảm giác, trạng thái, cách thức.

👉 Nghĩa: “Bạn thấy thế nào?”

2. 🔊 I feel weak.

  • I: chủ ngữ (tôi).
  • feel: động từ (cảm thấy).
  • weak: tính từ (yếu, mệt).

Cấu trúc: S + V (feel) + adj
→ “feel” được dùng làm liên động từ (linking verb), bổ ngữ theo sau là tính từ mô tả trạng thái chủ ngữ.

👉 Nghĩa: “Tôi thấy mệt mỏi.”

3. 🔊 That’s too bad.

  • That’s = That is (đó là).
  • too: quá, rất.
  • bad: tệ, không tốt.

Cấu trúc: That is + adj → để nhận xét, đánh giá tình huống.

“too bad” là một cụm cố định, thường dùng để bày tỏ sự thông cảm, tiếc nuối.

👉 Nghĩa: “Thật tệ.” / “Tiếc quá.”

2. Look and write. Practice.

Nghe và viết. Luyện tập.

Lời giải chi tiết:

1. sleepy

2. stuffed up

3. weak

4. How, sore

5. do you feel, feel terrible, too bad

6. How do, I feel sick, sorry

1.

A: 🔊 How do you feel? Bạn thấy thế nào?

B:sleepy.">🔊 I feel sleepy. Tôi thấy buồn ngủ.

A: 🔊 Oh, that’s too bad. Ồ, thật là tệ.

2.

A: 🔊 How do you feel? Bạn thấy thế nào?

B: stuffed up.">🔊 I feel stuffed up. Tôi thấy sổ mũi.

B: 🔊 Oh, I’m sorry. Ồ, tôi rất tiếc

3.

A: 🔊 How do you feel? Bạn thấy thế nào?

B: weak.">🔊 I feel weak. Tôi thấy ốm yếu.

A: 🔊 Oh no, that’s too bad. Ồ không, thật tệ.

4.

A: How do you feel?">🔊 How do you feel? Bạn thấy thế nào?

B: sore.">🔊 I feel sore. Tôi thấy đau.

A: 🔊 Oh, I’m sorry. Ồ, tôi rất tiếc.

5. A: do you feel?">🔊 How do you feel? Bạn thấy thế nào?

B: terrible.">🔊 I feel terrible. Tôi thấy thật kinh khủng.

A: too bad.">🔊 Oh no, that’s too bad. Ồ không, thật là tệ.

6.

A: How do you feel?">🔊 How do you feel? Bạn thấy thế nào?

B: I feel sick.">🔊 I feel sick. Tôi thấy ốm.

A: sorry.">🔊 Oh no, I’m sorry. Ồ không, tôi xin lỗi.

C. Phonics.

1. Listen and repeat.

Nghe và lặp lại.

Phương pháp giải

🔊 I feel weak. Tôi cảm thấy ốm yếu.

🔊 I feel sick. Tôi cảm thấy ốm.

2. Chant. 

Hát theo nhịp.

D. Đoạn văn

1. Describe the comic. Use the new words. Listen.

Miêu tả truyện tranh. Sử dụng những từ mới. Nghe.

Phương pháp giải

Bài nghe

1.

Lucy: 🔊 You don’t look well, Alfie. How do you feel?

Alfie: 🔊 I feel weak.

Lucy: 🔊 That’s too bad. Drink some juice.

2.

Ben: 🔊 Hello, Alfie. Do you want to play?

Alfie: 🔊 No, I feel terrible.

Ben: 🔊 Oh, I’m sorry. Eat some salad.

Alfie: 🔊 Oh. I will.

3.

Mr. Brown:🔊 Do you want to play with Ben?

Alfie: 🔊 No. I feel sick.

Mr. Brown: 🔊 Oh no, I’m sorry. Wear some warm clothes.

Alfie: 🔊 OK.

4.

Mrs Brown: 🔊 Food’s ready.

Tom: 🔊 Where’s Alfie?

Mrs Brown: 🔊 I don’t know. Can you get him?

Tom: 🔊 OK, Mom.

Tom: 🔊 Alfie! What are you doing?

Alfie:🔊 I’m drinking juice, eating salad, and wearing warm clothes. I feel sleepy.

Tạm dịch

1.

Lucy: Bạn trông không ổn lắm Alfie. Bạn thấy thế nào?

Alfie: Mình thấy thật là yếu ớt.

Lucy: Thật là tệ. Uống ít nước ép đi.

2.

Ben: Xin chào, Alfie. Bạn có muốn đi chơi không?

Alfie: Không, mình đang cảm thấy kinh khủng.

Ben: Ồ, mình xin lỗi. Ăn ít salad đi.

Alfie: Ừ. Mình sẽ ăn.

3.

Mr. Brown: Bạn có muốn chơi với Ben không?

Alfie: Không. Mình đang cảm thấy ốm yếu.

Mr. Brown: Ồ không, tôi xin lỗi. Mặc quần áo ấm vào đi nhé.

Alfie: OK.

4.

Mrs Brown: Đồ ăn đã sẵn sàng rồi đây.

Tom: Alfie ở đâu rồi?

Mrs Brown: Mẹ không biết. Con gọi bạn xem sao nhé?

Tom: Vâng thưa mẹ.

Tom: Alfie! Bạn đang làm gì vậy?

Alfie: Tôi đang uống nước ép, ăn salad và mặc quần áo ấm. Tôi thấy buồn ngủ.

2. Listen and write.

Nghe và viết.

Lời giải chi tiết

1. weak

2. terrible

3. sick

4. sleepy

Bài nghe

1.

Lucy: 🔊 You don’t look well, Alfie. How do you feel?

Alfie: weak.">🔊 I feel (1) weak.

Lucy: 🔊 That’s too bad. Drink some juice.

2.

Ben: 🔊 Hello, Alfie. Do you want to play?

Alfie: terrible.">🔊 No, I feel (2) terrible.

Ben: 🔊 Oh, I’m sorry. Eat some salad.

Alfie: 🔊 Oh. I will.

3.

Mr. Brown:🔊 Do you want to play with Ben?

Alfie: sick.">🔊 No. I feel (3) sick.

Mr. Brown: 🔊 Oh no, I’m sorry. Wear some warm clothes.

Alfie: 🔊 OK.

4.

Mrs Brown: 🔊 Food’s ready.

Tom: 🔊 Where’s Alfie?

Mrs Brown: 🔊 I don’t know. Can you get him?

Tom: 🔊 OK, Mom.

Tom: 🔊 Alfie! What are you doing?

Alfie:sleepy.">🔊 I’m drinking juice, eating salad, and wearing warm clothes. I feel (4) sleepy.

Tạm dịch

1.

Lucy: Bạn trông không ổn lắm Alfie. Bạn thấy thế nào?

Alfie: Mình thấy thật là yếu ớt.

Lucy: Thật là tệ. Uống ít nước ép đi.

2.

Ben: Xin chào, Alfie. Bạn có muốn đi chơi không?

Alfie: Không, mình đang cảm thấy kinh khủng.

Ben: Ồ, mình xin lỗi. Ăn ít salad đi.

Alfie: Ừ. Mình sẽ ăn.

3.

Mr. Brown: Bạn có muốn chơi với Ben không?

Alfie: Không. Mình đang cảm thấy ốm yếu.

Mr. Brown: Ồ không, tôi xin lỗi. Mặc quần áo ấm vào đi nhé.

Alfie: OK.

4.

Mrs Brown: Đồ ăn đã sẵn sàng rồi đây.

Tom: Alfie ở đâu rồi?

Mrs Brown: Mẹ không biết. Con gọi bạn xem sao nhé?

Tom: Vâng thưa mẹ.

Tom: Alfie! Bạn đang làm gì vậy?

Alfie: Tôi đang uống nước ép, ăn salad và mặc quần áo ấm. Tôi thấy buồn ngủ.

3. Role-play.

Đóng vai.

E. Chỉ và nói

1. Point, ask and answer.

Chỉ, hỏi và trả lời.

Lời giải chi tiết:

1.

🔊 How do you feel? Bạn thấy thế nào?

🔊 I feel sick. Mình thấy ốm yếu quá.

🔊 Oh no. I’m sorry. Ồ không. Mình rất tiếc.

2.

🔊 How do you feel? Bạn thấy thế nào?

🔊 I feel sleepy Mình thấy buồn ngủ.

🔊 Oh no. I’m sorry. Ồ không. Mình rất tiếc.

3.

🔊 How do you feel? Bạn thấy thế nào?

🔊 I feel sore. Mình thấy đau.

🔊 Oh no. I’m sorry. Ồ không. Mình rất tiếc.

4.

🔊 How do you feel? Bạn thấy thế nào?

🔊 I feel weak. Mình thấy yếu ớt.

🔊 Oh no. I’m sorry. Ồ không. Mình rất tiếc.

5.

🔊 How do you feel? Bạn thấy thế nào?

🔊 I feel terrible Mình thấy kinh khủng.

🔊 Oh no. I’m sorry. Ồ không. Mình rất tiếc.

6.

🔊 How do you feel? Bạn thấy thế nào?

🔊 I feel stuffed up. Mình bị sổ mũi.

🔊 Oh no. I’m sorry. Ồ không. Mình rất tiếc.

2. List other health problems you know. Practice again.

Liệt kê những vấn đề sức khỏe khác mà bạn biết. Luyện tập lại.

Lời giải chi tiết:

tired (adj): mệt mỏi

exhausted (adj): kiệt sức

🔊 How do you feel? Bạn thấy thế nào?

🔊 I feel tired. Mình thấy mệt quá.

🔊 Oh no. I’m sorry. Ồ không. Mình rất tiếc.

🔊 How do you feel? Bạn thấy thế nào?

🔊 I feel exhausted. Mình thấy kiệt sức.

🔊 Oh no. You should take a rest. Ồ không. Bạn nên nghỉ ngơi đi.

F. Play the Chain game.

Chơi trò chơi dây chuyền.

Phương pháp giải:

Cách chơi: Các thành viên của một đội đứng thành một hàng. Bạn đầu tiên hỏi và bạn đứng bên cạnh trả lời, lần lượt như vậy đến hết.

Ví dụ:

🔊 How do you feel? Bạn thấy thế nào?

🔊 I feel sleepy Mình thấy buồn ngủ.

🔊 That’s too bad. Thật tệ.

🔊 How do you feel? Bạn thấy thế nào?

🔊 I feel weak. Mình thấy yếu ớt.

🔊 Oh. I’m sorry. Ồ. Mình xin lỗi.

Lên đầu trang