Lesson 1: Unit 4: Travel Giáo trình tiếng Anh lớp 5 Smart Start

A. Từ mới

1. Listen anh point. Repeat.

Thank you for reading this post, don't forget to subscribe!

Nghe và chỉ. Lặp lại.

1. 🔊 Mountain (n): núi

Ví dụ:

🔊 This is a mountain. Đây là một ngọn núi.

2. 🔊 Lake (n): hồ

Ví dụ:

  • 🔊 I see a lake. Tôi thấy một cái hồ.

3. 🔊 River (n): sông

Ví dụ:

🔊 They swim in the river. Họ bơi ở sông.

4. 🔊 Beach (n): biển

Ví dụ:🔊
We go to the beach.
Chúng tôi đi biển.

5. 🔊 Ocean (n): đại dương

Ví dụ:🔊
The ocean is big.
Đại dương thì rộng lớn.

6. 🔊 Forest (n): rừng

Ví dụ:

🔊 He is in the forest. Anh ấy ở trong rừng.

2. Play the game “Slow motion”.

Chơi trò chơi “chuyển động chậm”.

Phương pháp giải

Cách chơi: Giáo viên giơ flashcard có hình minh họa từ vựng nhưng được che lại, sau đó cô sẽ từ từ kéo tấm bìa che xuống. Các bạn ngồi dưới cần phải đoán ra đó là từ gì càng nhanh càng tốt.

B. Ngữ pháp

1. Listen and practice.

Nghe và luyện tập.

I didn’t go to the river.

I went to the beach.

Phương pháp giải

🔊 I didn’t go to the river. I went to the beach. Mình không ra sông. Mình đã ra biển.

Phân tích ngữ pháp

1. 🔊 I didn’t go to the river.

  • Chủ ngữ (S): I → Mình / Tôi
  • Trợ động từ phủ định (Auxiliary verb): didn’t = did not (dùng trong thì Quá khứ đơn để tạo phủ định)
  • Động từ chính (V): go (nguyên mẫu, vì sau did phải dùng V1)
  • Tân ngữ + trạng ngữ nơi chốn (O/Prep. phrase): to the river → ra sông

👉 Công thức phủ định: S + did not (didn’t) + V1 + O/Place
👉 Nghĩa: Mình không đi ra sông.

2. 🔊 I went to the beach.

  • Chủ ngữ (S): I → Mình / Tôi
  • Động từ chính (V): went (quá khứ của go)
  • Tân ngữ + nơi chốn (O/Prep. phrase): to the beach → ra biển

👉 Công thức khẳng định: S + V2 + O/Place
👉 Nghĩa: Mình đã đi ra biển.

2. Look and circle. Practice.

Nhìn và khoanh tròn. Luyện tập.

Lời giải chi tiết

1. river

2. beach

3. ocean

4. didn’t go, lake

5. didn’t go, beach

6. went, mountain

1.🔊 I didn’t go to the lake. I went to the river. Mình không đến hồ. Mình đến sông.

2. 🔊 He didn’t go to the beach. He went to the forest. Anh ấy không đến biển. Anh ấy đi rừng.

3. 🔊 They didn’t go to the mountain. They went to the ocean. Họ không đi núi. Họ ra đại dương.

4. 🔊 She didn’t go to the forest. She went to the lake. Cô ấy không đi rừng. Cô ấy đến hồ.

5. 🔊 I didn’t go to the ocean. I went to the beach. Tôi không ra đại dương. Tôi đi biển.

6. 🔊 We didn’t go to the river. We went to the mountain. Họ không đến sông. Họ lên núi.

C. Phonics.

1. Listen and repeat.

Nghe và lặp lại.

Phương pháp giải

🔊 I went to the beach. Tôi đi biển.

🔊 I went to the river. Tôi đến sông.

2. Chant.

Hát theo nhịp.

D. Đoạn văn

1. Describe the comic. Use the new words. Listen.

Miêu tả truyện tranh. Sử dụng từ mới. Nghe.

Phương pháp giải

Bài nghe

1.

Tom: 🔊 Hey, Dad. What are these?

Mr.Brown: 🔊 Hi, Tom. They’re old vacation photos.

Tom: 🔊 You’re fishing in the photo. Was this one at the beach?

Mr. Brown: 🔊 No, I didn’t go to the beach. I went to the river.

Tom: 🔊 Oh, cool.

2.

Tom: 🔊 Oh, this one is nice.

Mr. Brown: 🔊 Yeah.

Tom: 🔊 Was this in the ocean?

Mr. Brown: 🔊 No, I didn’t go to the ocean. I went to the lake.

Tom: 🔊 Nice. I want to go, too.

Mr. Brown: 🔊 Great idea.

3.

Mr.Brown: 🔊 That one is me and your mom.

Tom: 🔊 Yeah, I see her. Was this at the mountain?

Mr. Brown: 🔊 No, we didn’t go to the mountain. We went to the forest.

Tom: 🔊 That’s so cool.

4.

Tom: 🔊 Oh, and this one.

Mr. Brown: 🔊 Which one?

Tom: 🔊 This one here. Was it at the beach?

Mr. Brown: 🔊 Yes, it was. It was a lot of fun.

Tom: 🔊 Cool. Look at my photo. Alfie anh I went to the ocean.

Mr. Brown: 🔊 What are those?

Tom: 🔊 They’re dolphins!

Mr. Brown: 🔊 What?!

Tạm dịch

1.

Tom: Bố ơi. Đây là những gì?

Mr.Brown: Chào, Tom. Chúng là những tấm ảnh cũ của kỳ nghỉ.

Tom: Bố đang câu cá trong bức ảnh. Có phải ở biển không?

Mr. Brown: Không, bố không đi biển. Bố đến sông.

Tom: Ồ, tuyệt.

2.

Tom: Ồ, cái này thật tuyệt.

Mr. Brown: Đúng vậy.

Tom: Có phải ở đại dương không?

Mr. Brown: Không, bố không ra đại dương. Bố đã đến hồ.

Tom: Tuyệt. Con cũng muốn đi.

Mr. Brown: Ý kiến hay đấy.

3.

Mr.Brown: Đây là mẹ và bố.

Tom: Tuyệt, con nhìn thấy mẹ. Có phải ở trên núi?

Mr. Brown: Không, chúng ta không lên núi. Chúng ta đi rừng.

Tom: Thật tuyệt.

4.

Tom: Ồ, còn cái này ạ.

Mr. Brown: Cái nào?

Tom: Cái này đây. Nó có phải ở biển?

Mr. Brown: Đúng rồi. Rất vui.

Tom: Tuyệt. Bố nhìn tấm ảnh đi. Alfie và con đã ra đại dương.

Mr. Brown: Nó là gì?

Tom: Chúng là cá heo!

Mr. Brown: Cái gì?!

2. Listen and write.

Nghe và viết.

Lời giải chi tiết:

1. river

2. lake

3. forest

4.beach

Bài nghe

1.

Tom: 🔊 Hey, Dad. What are these?

Mr.Brown: 🔊 Hi, Tom. They’re old vacation photos.

Tom: 🔊 You’re fishing in the photo. Was this one at the beach?

Mr. Brown: river.">🔊 No, I didn’t go to the beach. I went to the (1) river.

Tom: 🔊 Oh, cool.

2.

Tom: 🔊 Oh, this one is nice.

Mr. Brown: 🔊 Yeah.

Tom: 🔊 Was this in the ocean?

Mr. Brown: lake.">🔊 No, I didn’t go to the ocean. I went to the (2) lake.

Tom: 🔊 Nice. I want to go, too.

Mr. Brown: 🔊 Great idea.

3.

Mr.Brown: 🔊 That one is me and your mom.

Tom: 🔊 Yeah, I see her. Was this at the mountain?

Mr. Brown: forest.">🔊 No, we didn’t go to the mountain. We went to the (3) forest.

Tom: 🔊 That’s so cool.

4.

Tom: 🔊 Oh, and this one.

Mr. Brown: 🔊 Which one?

Tom: beach?">🔊 This one here. Was it at the (4) beach?

Mr. Brown:🔊 Yes, it was. It was a lot of fun.

Tom: 🔊 Cool. Look at my photo. Alfie anh I went to the ocean.

Mr. Brown: 🔊 What are those?

Tom: 🔊 They’re dolphins!

Mr. Brown: 🔊 What?!

Tạm dịch

1.

Tom: Bố ơi. Đây là những gì?

Mr.Brown: Chào, Tom. Chúng là những tấm ảnh cũ của kỳ nghỉ.

Tom: Bố đang câu cá trong bức ảnh. Có phải ở biển không?

Mr. Brown: Không, bố không đi biển. Bố đến sông.

Tom: Ồ, tuyệt.

2.

Tom: Ồ, cái này thật tuyệt.

Mr. Brown: Đúng vậy.

Tom: Có phải ở đại dương không?

Mr. Brown: Không, bố không ra đại dương. Bố đã đến hồ.

Tom: Tuyệt. Con cũng muốn đi.

Mr. Brown: Ý kiến hay đấy.

3.

Mr.Brown: Đây là mẹ và bố.

Tom: Tuyệt, con nhìn thấy mẹ. Có phải ở trên núi không ạ?

Mr. Brown: Không, chúng ta không lên núi. Chúng ta đi rừng.

Tom: Thật tuyệt.

4.

Tom: Ồ, còn cái này ạ.

Mr. Brown: Cái nào?

Tom: Cái này đây. Nó có phải ở biển?

Mr. Brown: Đúng rồi. Rất vui.

Tom: Tuyệt. Bố nhìn tấm ảnh đi. Alfie và con đã ra đại dương.

Mr. Brown: Nó là gì?

Tom: Chúng là cá heo!

Mr. Brown: Cái gì?!

3. Role-play.

Đóng vai.

E. Chỉ và nói

1. Point and say.

Chỉ và nói.

Lời giải chi tiết

1.

🔊 I didn’t go to the mountain. Mình không lên núi.

🔊 I went to the beach. Mình đi biển.

2.

🔊 We didn’t go to the river. Chúng tôi không ra sông.

🔊 We went to the lake. Chúng tôi đến hồ.

3.

🔊 She didn’t go to the ocean. Cô ấy không ra đại dương.

🔊 She went to the forest. Cô ấy lên rừng.

4.

🔊 They didn’t go to the restaurant. Họ không đến nhà hàng.

🔊 They went to the coffee shop. Họ đến quán cà phê.

5.

🔊 I didn’t go to school. Mình không đến trường.

🔊 I went to the library. Mình đến thư viện.

6.

🔊 I didn’t go to the farm. Mình không đến trang trại.

🔊 I went to the park. Mình đến công viên.

2. List other places you can go. Practice again.

Liệt kê các nơi khác bạn có thể đến. Luyện tập lại.

Lời giải chi tiết

🔊 I went to museum. Mình đến bảo tàng.

🔊 I went to the hospital to have a check-up. Mình đến bệnh viện để kiểm tra.

F. Play Tic, tac, toe.

Chơi trò Tic, tac, toe.

Lời giải chi tiết

🔊 We didn’t go to the amusement park. We went to the arcade. Chúng ta không đến công viên vui chơi giải trí. Chúng ta đến khu giải trí.

🔊 Ok. My turn. I didn’t go to the mountain. I went to the forest. Được. đến lượt mình. Mình không lên núi. Mình đi rừng.

Lên đầu trang