Lesson 2: Unit 3: My friends and I Giáo trình tiếng Anh lớp 5 Smart Start

A . Từ mới

1. Listen and point. Repeat.

Thank you for reading this post, don't forget to subscribe!

Nghe và chỉ. Lặp lại.

1. 🔊 noisy (adj): (ồn)

Ví dụ:

🔊 The street is noisy Con đường thì ồn ào.

2. 🔊 quiet (adj): (im lặng)

Ví dụ:

🔊 The library is quiet. Thư viện thì yên tĩnh.

3. 🔊 busy (adj): (bận rộn)

Ví dụ:

🔊 My dad is busy. Bố tôi bận rộn.

4. 🔊 delicious (adj): (ngon)

Ví dụ:

🔊 The cake is delicious. Cái bánh thì ngon.

5. 🔊 yucky (adj): (dở, tệ)

Ví dụ:

🔊 This soup is yucky.  Món súp này dở quá.

6. 🔊 scary (adj): (đáng sợ)

Ví dụ:

🔊 The movie is scary.  Bộ phim thì đáng sợ.

2. Play the game “Guess”.

Chơi trò chơi “Đoán”.

Phương pháp giải

Cách chơi: Trên bảng cô giáo có gắn các hình ảnh miêu tả các từ vựng. Các bạn sẽ có thời gian nhìn và ghi nhớ thứ tự của chúng, sau đó cô giáo lật để che lại bức ảnh và hỏi một con số bất kỳ. Các bạn cần đoán xem bức ảnh tương ứng với con số ấy tương ứng vứoi từ vựng nào.

B. Ngữ pháp

1. Listen and practice.

Nghe và luyện tập.

Phương pháp giải

🔊 Where were you last night? Bạn ở đâu tối qua?

🔊 I was at the movie theater. The movie was scary. Mình ở rạp chiếu phim. Bộ phim đáng sợ lắm.

Phân tích ngữ pháp

🔊 Where were you last night?

👉 Bạn ở đâu tối qua?

  • Where: trạng từ nghi vấn (ở đâu).
  • were: động từ to be (quá khứ đơn, dùng cho you).
  • you: chủ ngữ.
  • last night: cụm trạng từ chỉ thời gian (tối qua).

➡️ Cấu trúc:
Wh-word + be (quá khứ) + S + (time/place)?

🔊 I was at the movie theater.

👉 Mình ở rạp chiếu phim.

  • I: chủ ngữ.
  • was: động từ to be (quá khứ đơn, dùng cho ngôi I/he/she/it).
  • at the movie theater: cụm giới từ chỉ nơi chốn.

➡️ Cấu trúc:
S + was/were + (place/time).

🔊 The movie was scary.

👉 Bộ phim đáng sợ lắm.

  • The movie: chủ ngữ (danh từ số ít).
  • was: động từ to be (quá khứ đơn).
  • scary: tính từ, bổ nghĩa cho chủ ngữ.

➡️ Cấu trúc:
S + was/were + adj.

2. Look and circle. Practice.

Nhìn và khoanh tròn. Luyện tập.

Lời giải chi tiết

1.  delicious

2. scary

3. quiet

4. I, yucky

5. were, busy

6. was, noisy

1.

A: 🔊 Where were you yesterday? Bạn ở đâu ngày hôm qua?

B: 🔊 I was at a restaurant. The food was delicious. Mình đã ở một nhà hàng. Đồ ăn rất ngon.

2.

A: 🔊 Where were you last night? Bạn ở đâu tối hôm qua?

B:🔊 I was at the movie theater. Mình ở rạp chiếu phim.

3.

A: 🔊 Where were you last Monday? Bạn ở đâu thứ 2 tuần trước?

B: 🔊 I was at the library. The room was quiet. Mình ở thư viện. Phòng im lặng.

4.

A: 🔊 Where were you yesterday morning? Bạn ở đâu sáng ngày hôm qua?

B: 🔊 I was at the coffee shop. The drinks were yucky. Mình ở quán cà phê. Đồ uống tệ lắm.

5.

A: 🔊 Where were you last weekend? Bạn ở đâu cuối tuần trước?

B: 🔊 I was at the swimming pool. The pool was busy. Mình ở hồ bơi. Hồ bơi đông đúc, bận rộn.

6.

A: 🔊 Where were you last Friday? Bạn ở đâu vào thứ 6 tuần trước?

B:🔊 I was at the stadium. The people were noisy. Tôi đã ở sân vận động. Mọi người ồn ào.

C. Phonics.

1. Listen and repeat.

Nghe và lặp lại.

Đáp án nghe

🔊 I was at the park. Mình đã ở công viên.

🔊 I was at a restaurant. Mình đã ở một nhà hàng.

2. Chant. 

Hát theo nhịp.

D. Đoạn văn

1. Describe the comic. Use the new words. Listen.

Miêu tả truyện tranh. Sử dụng từ mới. Nghe.

Phương pháp giải

Bài nghe:

1.

Alfie: 🔊 Hey, Tom. Where were you yesterday? It was my party.

Tom: 🔊 I’m sorry, Alfie. I was at the mall.

Alfie: 🔊 Oh, how was it?

Tom: 🔊 The stores were busy.

Alfie: 🔊 OK.

2.

Alfie: 🔊 Nick, Nick.

Nick: 🔊 Hi, Alfie.

Alfie: 🔊 It was my party yesterday. Where were you?

Nick: 🔊 I was at a restaurant with my family.

Alfie: 🔊 That sounds nice.

Nick: 🔊 The food was yucky.

Alfie: 🔊 Oh.

3.

Alfie: 🔊 Hey, Mai.

Mai: 🔊 Hello, Alfie. What’s wrong?

Alfie: 🔊 It was my party yesterday.

Mai: 🔊 I’m sorry. I was at the movie theater.

Alfie: 🔊 How was the movie?

Mai: 🔊 It was scary.

4.

Alfie: 🔊 Hi, Lucy. It was my party yesterday.

Alfie: 🔊 Oh, sorry, Alfie.

Alfie: 🔊 It’s OK. Where were you?

Lucy:🔊 I was at the library, but the people were really noisy.

Alfie: 🔊 Oh, that’s too bad. Well, see you at home tonight.

Everyone:🔊 Surprise!

Lucy: 🔊 Sorry, we were busy. Now, let’s party!

Alfie: 🔊 Thank you!

Tạm dịch

1.

Alfie: Này, Tom. Bạn đã ở đâu ngày hôm qua? Hôm qua là bữa tiệc của mình đó.

Tom: Mình xin lỗi, Alfie. Mình đã ở trung tâm thương mại.

Alfie: Ồ, nó thế nào?

Tom: Những cửa hàng rất đông đúc.

Alfie: À.

2.

Alfie: Nick, Nick ơi.

Nick: Chào Alfie.

Alfie: Hôm qua là bữa tiệc của mình. Bạn đã ở đâu thế?

Nick: Mình đã ở nhà hàng với gia đình.

Alfie: Nghe tuyệt đấy.

Nick: Đồ ăn tệ lắm.

Alfie: Ồ.

3.

Alfie: Này, Mai.

Mai: Xin chào, Alfie. Có chuyện gì không?

Alfie: Hôm qua là bữa tiệc của mình đó.

Mai: Mình xin lỗi. Mình đã ở rạp chiếu phim.

Alfie: Bộ phim thế nào?

Mai: Nó đáng sợ.

4.

Alfie: Chào, Lucy. Hôm qua là bữa tiệc của mình.

Alfie: Ồ, xin lỗi, Alfie.

Alfie: Không sao. Bạn đã ở đâu vậy?

Lucy: Mình đã ở thư viện, nhưng mọi người thật sự ồn ào.

Alfie: Ồ, tệ thật đó. Được rồi, gặp bạn ở nhà tối nay nha.

Everyone: Ngạc nhiên chưa!

Lucy: Xin lỗi, bọn mình bận quá. Bây giờ thì tiệc tùng thôi!

Alfie: Cảm ơn mọi người!

2. Listen and write.

Nghe và viết.

Lời giải chi tiết

1. busy

2. yucky

3.scary

4. noisy

Bài nghe

1.

Alfie: 🔊 Hey, Tom. Where were you yesterday? It was my party.

Tom: 🔊 I’m sorry, Alfie. I was at the mall.

Alfie: 🔊 Oh, how was it?

Tom: busy.">🔊 The stores were (1) busy.

Alfie: 🔊 OK.

2.

Alfie: 🔊 Nick, Nick.

Nick: 🔊 Hi, Alfie.

Alfie: 🔊 It was my party yesterday. Where were you?

Nick: 🔊 I was at a restaurant with my family.

Alfie: 🔊 That sounds nice.

Nick: yucky.">🔊 The food was (2) yucky.

Alfie: 🔊 Oh.

3.

Alfie:🔊 Hey, Mai.

Mai: 🔊 Hello, Alfie. What’s wrong?

Alfie: 🔊 It was my party yesterday.

Mai: 🔊 I’m sorry. I was at the movie theater.

Alfie: 🔊 How was the movie?

Mai:scary.">🔊 It was (3) scary.

4.

Alfie: 🔊 Hi, Lucy. It was my party yesterday.

Alfie: 🔊 Oh, sorry, Alfie.

Alfie:🔊 It’s OK. Where were you?

Lucy: noisy.">🔊 I was at the library, but the people were really (4) noisy.

Alfie: 🔊 Oh, that’s too bad. Well, see you at home tonight.

Everyone: 🔊 Surprise!

Lucy: 🔊 Sorry, we were busy. Now, let’s party!

Alfie: 🔊 Thank you!

Tạm dịch

1.

Alfie: Này, Tom. Bạn đã ở đâu ngày hôm qua? Hôm qua là bữa tiệc của mình đó.

Tom: Mình xin lỗi, Alfie. Mình đã ở trung tâm thương mại.

Alfie: Ồ, nó thế nào?

Tom: ng cửa hàng rất đông đúc.

Alfie: À.

2.

Alfie: Nick, Nick ơi.

Nick: Chào Alfie.

Alfie: Hôm qua là bữa tiệc của mình. Bạn đã ở đâu thế?

Nick: Mình đã ở nhà hàng với gia đình.

Alfie: Nghe tuyệt đấy.

Nick: Đồ ăn tệ lắm.

Alfie: Ồ.

3.

Alfie: Này, Mai.

Mai: Xin chào, Alfie. Có chuyện gì không?

Alfie: Hôm qua là bữa tiệc của mình đó.

Mai: Mình xin lỗi. Mình đã ở rạp chiếu phim.

Alfie: him thế nào?

Mai: Nó đáng sợ.

4.

Alfie: Chào, Lucy. Hôm qua là bữa tiệc của mình.

Alfie: Ồ, xin lỗi, Alfie.

Alfie: Không sao. Bạn đã ở đâu vậy?

Lucy: Mình đã ở thư viện, nhưng mọi người thật sự ồn ào.

Alfie: Ồ, tệ thật đó. Được rồi, gặp bạn ở nhà tối nay nha.

Everyone: Ngạc nhiên chưa!

Lucy: Xin lỗi, bọn mình bận quá. Bây giờ thì tiệc tùng thôi!

Alfie: Cảm ơn mọi người!

3. Role-play.

Đóng vai.

E. Chỉ và nói

1. Point, ask and answer.

Chỉ, hỏi và trả lời.

Lời giải chi tiết

1.

A: 🔊 Where were you last weekend? Bạn ở đâu cuối tuần trước?

B: 🔊 I was at the coffee shop. The drinks were delicious. Mình ở quán cà phê. Đồ uống ngon.

2.

A: 🔊 Where were you last Wednesday? Bạn ở đâu thứ 4 tuần trước?

B:🔊 I was at the library. The people were quiet. Mình ở thư viện. Mọi người im lặng.

3.

A: 🔊 Where were you last night? Bạn ở đâu tối hôm qua?

B: 🔊 I was at the movie theater. Thư movie was scary. Mình ở rạp chiếu phim. Bộ phim đáng sợ

4.

A: 🔊 Where were you last Friday? Bạn ở đâu vào thứ 6 tuần trước?

B: 🔊 I was at the stadium. People were noisy. Tôi đã ở sân vận động. Mọi người rất ồn ào.

5.

A: 🔊 Where were you yesterday? Bạn ở đâu ngày hôm qua?

B: 🔊 I was at a restaurant. The food was yucky. Mình đã ở nhà hàng. Đồ ăn dở tệ.

6.

A: 🔊 Where were you last week? Bạn đã ở đâu tuần trước?

B: 🔊 I was at the mall. The stores were busy. Mình đã ở trung tâm thương mại. Các cửa hàng rất đông đúc.

2. List other places and descriptions for each one. Practice again.

Liệt kê những địa điểm và miêu tả cho mỗi cái. Luyện tập lại.

Lời giải chi tiết

🔊 Bakery: tiệm bánh

🔊 Where were you last weekend? Bạn đã ở đâu cuối tuần trước?

🔊 I was at a bakery. The cake was delicious. Mình đã ở một tiệm bánh. Bánh kem rất ngon.

🔊 swimming pool: hồ bơi

🔊 Where were you last weekend? Bạn đã ở đâu cuối tuần trước?

🔊 I was at the swimming pool. The pool was busy. Mình ở hồ bơi. Hồ bơi rất đông đúc.

F. Ask your friends and complete the table with a place and a description.

Hỏi bạn bè và hoàn thành bảng sau cùng với một địa điểm và miêu tả.

Lời giải chi tiết:

Time (thời gian) Name: Katty
yesterday (hôm qua) coffee shop/ noisy (tiệm cà phê/ ồn ào)
last weekend (cuối tuần trước) stadium/ busy (sân vận động/ ồn ào)
last Friday (thứ 6 trước) library/ quiet (thư viện/ yên tĩnh)
last night (tối qua) theater/ scary (rạp phim/ đáng sợ)
last Wednesday (thứ 4 trước) restaurant/ yucky (nhà hàng/ dở tệ)

🔊 Where were you yesterday? Bạn đã ở đâu ngày hôm qua?

🔊 I was at a coffe shop. People were noisy. Tớ đã ở một quán cà phê. Mọi người ở đó ồn ào.

🔊 Where were you last weekend? Bạn đã ở đâu cuối tuần trước?

🔊 I was at a stadium. It was noisy. Tớ đã ở một sân vận động. Nó rất ồn ào.

🔊 Where were you last Friday? Bạn đã ở đâu thứ Sáu tuần trước?

🔊 I was at a library. People were quiet. Tôi đã ở thư viện. Mọi người ở đó yên lặng.

Lên đầu trang