Lesson 1: Unit 3: My friends and I Giáo trình tiếng Anh lớp 5 Smart Start

A. Từ mới

1. Listen and point. Repeat.

Thank you for reading this post, don't forget to subscribe!

Nghe và chỉ. Lặp lại.

1. 🔊 slowly (adv): (chậm)
Ví dụ:

🔊 She walks slowly Cô ấy đi bộ chậm rãi.

2. 🔊 fast (adv): (nhanh)
Ví dụ:

🔊 He runs fast. Anh ấy chạy nhanh.

3. 🔊 badly (adv): (xấu, tệ)

Ví dụ:

🔊 They sing badly Họ hát rất tệ.

4. 🔊 well (adv): (tốt, giỏi)
Ví dụ:

🔊 My brother can play the guitar well. Anh trai tôi chơi đàn guitar rất giỏi.

5. 🔊 hard (adv): (mạnh, chăm chỉ, cật lực)
Ví dụ:

They work hard Họ làm việc chăm chỉ.

2. Play the game “Board race”.

Chơi trò Board race.

Phương pháp giải

Cách chơi: Trên bảng có gắn các flashcard, các bạn nhìn sau đó cô giáo hô một từ bất kỳ. Nhiệm vụ của học sinh là phải chạy nhanh và đập tay vào bức tranh minh họa cho từ mà giáo viên đọc.

B. Ngữ pháp

1. Listen and practice.

Nghe và luyện tập.

Tom kicks the ball hard.

Phương pháp giải

🔊 Tom kicks the ball hard. Tom đá quả bóng rất mạnh.

Phân tích ngữ pháp

Tom kicks the ball hard.
👉 Tom đá quả bóng rất mạnh.

  • Tom: chủ ngữ (tên riêng, số ít).
  • kicks: động từ (kick = đá), chia thì hiện tại đơn, ngôi 3 số ít nên thêm -s.
  • the ball: tân ngữ trực tiếp (quả bóng).
  • hard: trạng từ, bổ nghĩa cho động từ kicks, chỉ cách thức → đá mạnh.

➡️ Cấu trúc:
S + V(s/es) + O + adv
(Chủ ngữ + động từ + tân ngữ + trạng từ chỉ cách thức).

2. Read, write and match. Practice.

Đọc, viết và nối. Luyện tập.

Lời giải chi tiết:

1. badly

2. well

3. slowly

4. well, hard

5. well, fast

1. 🔊 Ben sings badly. Ben hát rất tệ.

2. 🔊 Nick plays volleyball well. He hits the ball hard. Nick chơi bóng chuyền tốt. Anh ấy đánh quả bóng mạnh.

3. 🔊 Lucy runs slowly. Lucy chạy chậm.

4. 🔊 Alfie plays tennis well. He hits the ball hard Alfie chơi tennis tốt. Anh ấy đánh quả bóng mạnh.

5. T🔊 om plays soccer well. He runs fast. Tom chơi bóng đá giỏi. Anh ấy chạy nhanh.

C. Phonics.

1. Listen and repeat.

Nghe và lặp lại.

slowly, ‘badly

Phương pháp giải

🔊 slowly (chậm)

🔊 badly (tệ)

2. Chant. 

Hát theo nhịp.

D. Đoạn văn

1. Describe the comic. Use the new words. Listen.

Miêu tả truyện tranh. Sử dụng từ mới. Nghe.

Phương pháp giải

Bài nghe

1.

Teacher: 🔊 Good morning, everyone. This is Emma. She is new to the class.

Class; 🔊 Hi, Emma.

Alfie: 🔊 That’s my friend, Tom. He loves soccer.

Emma: 🔊 Cool. Does he play soccer well?

Alfie: 🔊 Yes, he does. He kicks the ball hard.

2.

Emma:🔊 Is that your friend, too?

Alfie: 🔊 Yes. That’s Nick. He also loves soccer.

Emma: 🔊 Oh.

Alfie: 🔊 He runs slowly.

Emma: 🔊 Oh, OK.

3.

Alfie: 🔊 Good game, Tom.

Tom: 🔊 Thanks.

Alfie: 🔊 Would you like to go for a walk, Emma?

Emma: 🔊 Sure.

Tom: 🔊 Look! It’s Mai.

Emma: 🔊 Oh, does she play the drums well?

Tom: 🔊 Yes, she does.

4.

Alfie: 🔊 I love music and singing.

Emma: 🔊 Oh, Tom, can Alfie sing well?

Tom: 🔊 Erm… No, he can’t. He sings badly.

Emma: 🔊 Really?

Alfie: 🔊 I’m really good. Listen!

Emma & Tom: 🔊 Alfie!

Lời giải chi tiết

Tạm dịch

1.

Teacher: Chào buổi sáng, mọi người. Đây là Emma. Cô ấy mới đến lớp.

Class; Xin chào, Emma.

Alfie: Đó là bạn tôi. Anh ấy yêu bóng đá.

Emma: Tuyệt. Anh ấy chơi bóng đá tốt không?

Alfie: Được. Anh ấy đá bóng mạnh lắm đó .

2.

Emma: Đó cũng là bạn của bạn à?

Alfie: Đúng. Đó là Nick. Anh ấy cũng yêu bóng đá.

Emma: Ồ.

Alfie: Anh ấy chạy chậm.

Emma: Ồ, được.

3.

Alfie: Chơi hay lắm, Tom.

Tom:Thanks.

(Cảm ơn nha.

Alfie: Bạn có muốn đi dạo không, Emma?

Emma: Chắc chắn rồi.

Tom: Nhìn kìa! Đó là Mai.

Emma: Ồ, cô ấy chơi trống giỏi không?

Tom: Có.

4.

Alfie: Mình yêu âm nhạc và ca hát.

Emma: Ồ, Tom, Alfie có thể hát tốt không?

Tom: Ừm… Không. Anh ấy hát tệ lắm.

Emma: Thật hả?

Alfie: Tôi hát hay mà. Nghe này!

Emma & Tom: Alfie!

2. Listen and circle.

Nghe và khoanh.

Lời giải chi tiết

1. Yes, he does/hard

2. run slowly

3. well/ Yes, she does

4. No, he can’t/ badly

Bài nghe

1.

Teacher: 🔊 Good morning, everyone. This is Emma. She is new to the class.

Class: 🔊 Hi, Emma.

Alfie: 🔊 That’s my friend, Tom. He loves soccer.

Emma: 🔊 Cool. Does he play soccer well?

Alfie: Yes, he does. He kicks the ball hard.">🔊 (1)Yes, he does. He kicks the ball hard.

2.

Emma: 🔊 Is that your friend, too?

Alfie: 🔊 Yes. That’s Nick. He also loves soccer.

Emma: 🔊 Oh.

Alfie: runs slowly.">🔊 He (2) runs slowly.

Emma: 🔊 Oh, OK.

3.

Alfie: 🔊 Good game, Tom.

Tom: 🔊 Thanks.

Alfie: 🔊 Would you like to go for a walk, Emma?

Emma: 🔊 Sure.

Tom: 🔊 Look! It’s Mai.

Emma: well?">🔊 Oh, does she play the drums (3) well?

Tom: 🔊 Yes, she does.

4.

Alfie: 🔊 I love music and singing.

Emma: 🔊 Oh, Tom, can Alfie sing well?

Tom: No, he can’t. He sings badly.">🔊 Erm… (4) No, he can’t. He sings badly.

Emma: 🔊 Really?

Alfie:🔊 I’m really good. Listen!

Emma & Tom: 🔊 Alfie!

Tạm dịch

1.

Teacher: Chào buổi sáng, mọi người. Đây là Emma. Cô ấy mới đến lớp.

Class: Xin chào, Emma.

Alfie: Đó là bạn tôi. Anh ấy yêu bóng đá.

Emma: Tuyệt. Anh ấy chơi bóng đá tốt không?

Alfie: Được. Anh ấy đá bóng mạnh lắm đó .

2.

Emma: Đó cũng là bạn của bạn à?

Alfie: Đúng. Đó là Nick. Anh ấy cũng yêu bóng đá.

Emma: Ồ.

Alfie: Anh ấy chạy chậm.

Emma: Ồ, được.

3.

Alfie: Chơi hay lắm, Tom.

Tom: Cảm ơn nha.

Alfie: Bạn có muốn đi dạo không, Emma?

Emma: Chắc chắn rồi.

Tom: Nhìn kìa! Đó là Mai.

Emma: Ồ, cô ấy chơi trống giỏi không?

Tom: Có.

4.

Alfie: Mình yêu âm nhạc và ca hát.

Emma: Ồ, Tom, Alfie có thể hát tốt không?

Tom: Ừm… Không. Anh ấy hát tệ lắm.

Emma: Thật hả?

Alfie: Tôi hát hay mà. Nghe này!

Emma & Tom: Alfie!

3. Role-play.

Đóng vai.

E Chỉ và nói

1. Point and say.

Chỉ và nói.

Lời giải chi tiết:

1. 🔊 Bill sings well. Bill hát hay.

2. 🔊 Nick hits the ball hard. Nick đánh bóng mạnh.

3. 🔊 Tom sings badly. Tom hát tệ.

4. 🔊 Lucy hits the ball well. Lucy đánh bóng tốt.

5. 🔊 Sofia kicks the ball hard. Sofia đá bóng mạnh.

6. 🔊 Jill runs slowly. Jill chạy chậm.

7. 🔊 Sue and Bill run fast. Sue và Bill chạy nhanh.

8. 🔊 Alfie plays drums badly. Alfie chơi trống tệ.

2. List other ways to describe actions of people you know. Practice again.

Liệt kê các cách khác để miêu tả hành động của mọi người mà bạn biết. Luyện tập lại.

Lời giải chi tiết

– weakly (adv): yếu

🔊 Jenny hits the tennis weakly. Jenny đánh quả bóng tennis yếu.

– loudly (adv): (âm thanh) to

🔊 Michael speaks loudly. Michael nói to.

F. Talk about your friends and family.

Nói về bạn bè và gia đình bạn.

Phương pháp giải

🔊 My brother doesn’t run fast. He runs slowly. Em trai tôi không chạy nhanh. Anh ấy chạy chậm.

🔊 My sister sings well. Em gái tôi hát hay.

Lời giải chi tiết

🔊 My father runs fast.  Bố tôi chạy rất nhanh.

🔊 My uncle plays soccer well. Chú của tôi chơi bóng đá giỏi.

🔊 My mother cooks well. Mẹ tôi nấu ăn ngon.

Lên đầu trang