A. Từ mới
1. Listen and point. Repeat.
Thank you for reading this post, don't forget to subscribe!Nghe và chỉ. Lặp lại.

Phương pháp giải
Cách viết đầy đủ và viết tắt các ngày trong tháng:

2. Play the game “Slow motion”.
Chơi trò “Chuyển động chậm”.

Phương pháp giải
Cách chơi: Cô giáo sẽ giơ một hình ảnh minh hoạ cho một từ vựn b nhưng đã bị che đi. Cô giáo sẽ từ từ hé lộ ra nội dung hình ảnh của bức hình đó, các bạn nhìn vào hình và đoán xem đó là hình ảnh miêu tả từ vựng nào càng nhanh càng tốt.
B. Ngữ pháp
1. Listen and practice.
Nghe và luyện tập.

1. Listen and practice.
Nghe và luyện tập.
Phương pháp giải
🔊 January (tháng 1)
🔊 February (tháng 2)
🔊 March (tháng 3)
🔊 April (tháng 4)
🔊 May (tháng 5)
🔊 June (tháng 6)
🔊 July (tháng 7)
🔊 August (tháng 8)
🔊 September (tháng 9)
🔊 October (tháng 10)
🔊 November (tháng 11)
🔊 December (tháng 12)
🔊 When’s Christmas Day? Lễ giáng sinh diễn ra khi nào?
🔊 It’s on December twenty-fifth. Vào ngày 25 tháng 12.
Phân tích ngữ pháp
1. 🔊 When’s Christmas Day? Lễ Giáng sinh diễn ra khi nào?
- When’s = When is → từ để hỏi về thời gian.
- Christmas Day: danh từ riêng → chủ ngữ.
👉 Cấu trúc: Wh-question (When) + be + chủ ngữ?
2. 🔊 It’s on December twenty-fifth. Vào ngày 25 tháng 12.
- It’s = It is → đại từ nhân xưng (It) thay cho Christmas Day.
- on: giới từ chỉ thời gian (dùng với ngày cụ thể).
- December twenty-fifth: cụm danh từ chỉ ngày tháng (25 tháng 12).
👉 Cấu trúc: Chủ ngữ (It) + be + giới từ on + ngày/tháng.
2. Look and write. Practice.
Nhìn và viết. Luyện tập.

Lời giải chi tiết
1. first
2. twenty-second
3. When’s, twentieth
4. It’s on, thirty-fist
1.
A: 🔊 When’s Children’s day?
B: 🔊 It’s on June first.
2.
A: 🔊 When’s Lunar New Year?
B: 🔊 It’s on January twenty-second.
3.
A: 🔊 When’s Lunar New Year?
B: 🔊 It’s on January twentieth.
4.
A: 🔊 When’s Lunar New Year?
B:🔊 It’s on January thirty-fist.
Tạm dịch:
1.
A: Tết thiếu nhi diễn ra khi nào?
B: Vào ngày 1 tháng 6.
2.
A: Tết Âm lịch diễn ra khi nào?
B: Vào ngày ngày 22 thang 1.
3.
A: Ngày Nhà giáo diễn ra khi nào?
B: Vào ngày 20 tháng 11.
4.
A: Halloween diễn ra khi nào?
B: Vào ngày 31 tháng 10.
C. Phonics.
1. Listen and repeat.
Nghe và lặp lại.
‘twenty-fifth, ‘thirty-first
Phương pháp giải
🔊 twenty-fifth (hai mươi lăm)
🔊 thirty-first (ba mươi mốt)
2. Chant.
Hát theo nhịp.
D. Đoạn văn
1. Describe the comic. Use the new words. Listen.
Miêu tả truyện tranh. Sử dụng từ mới. Nghe.

Phương pháp giải
Bài nghe
1.
Alfie: 🔊 Wow! A Halloween party. When is it?
Ben: thirtieth.">🔊 It says it’s on October (1) thirtieth.
Tom: 🔊 That’s this Saturday! Yay!
Alfie: 🔊 Cool! I can wear some funny clothes.
2.
Alfie: 🔊 Hmm. What about the other special dates? Lucy, you love the school’s Spring Festival, right? When is it?
Lucy: 🔊 Yes, I do. It’s on April (2) twenty-fifth.
Alfie: 🔊 Great, thank you.
3.
Alfie: 🔊 Tom, when’s the Teachers’ Day party?
Tom: nineteenth.">🔊 It’s on November (3) nineteenth.
Alfie: 🔊 Oh, great.
4.
Alfie: 🔊 Oh, and when’s the Christmas party, Tom?
Tom:twenty-third.">🔊 It’s on December (4) twenty-third.
Alfie: 🔊 Thanks, Tom. I love Christmas.
…
Alfie: 🔊 Ho ho ho…
Lucy: 🔊 Alfie, it’s Halloween, not Christmas.
Tom & Lucy: 🔊 Haha!
Tạm dịch
1.
Alfie: Ồ! Một bữa tiệc Halloween. Nó diễn ra khi nào?
Ben: Nó diễn ra vào ngày 30 tháng 10.
Tom: Đó là thứ 7 tuần này! Tuyệt!
Alfie: Tuyệt! Mình có thể mặc một những trang phục vui nhộn rồi.
2.
Alfie: Ừm. Những ngày đặc biệt khác thì sao? Lucy, bạn yêu lễ hội mùa xuân ở trường, phải không? Nó diễn ra khi nào vậy?
Lucy: Đúng. Nó diễn ra vào ngày 25 tháng 4.
Alfie: Tuyệt, cảm ơn.
3.
Alfie: Tom, bữa tiệc ngày nhà giáo diễn ra khi nào?
Tom: Nó vào ngày 19 tháng 11.
Alfie: Ồ, tuyệt.
4.
Alfie: Ồ, tiệc giáng sinh vào hôm nào vậy Tom?
Tom: Nó diễn ra vào ngày 23 tháng 12.
Alfie: Cảm ơn, Tom. Mình thích giáng sinh lắm.
…
Alfie: Ho ho ho…
Lucy: Alfie, đây là Halloween, không phải giáng sinh.
Tom & Lucy: Haha!
2. Listen and number.
Nghe và đánh số.

Lời giải chi tiết
1. thirtieth
2. twenty-fifth
3. nineteenth
4. twenty-third
1.
Alfie: 🔊 Wow! A Halloween party. When is it?
Ben:thirtieth.">🔊 It says it’s on October (1) thirtieth.
Tom: 🔊 That’s this Saturday! Yay!
Alfie: 🔊 Cool! I can wear some funny clothes.
2.
Alfie: 🔊 Hmm. What about the other special dates? Lucy, you love the school’s Spring Festival, right? When is it?
Lucy: twenty-fifth.">🔊 Yes, I do. It’s on April (2) twenty-fifth.
Alfie: 🔊 Great, thank you.
3.
Alfie: 🔊 Tom, when’s the Teachers’ Day party?
Tom: nineteenth.">🔊 It’s on November (3) nineteenth.
Alfie: 🔊 Oh, great.
4.
Alfie: 🔊 Oh, and when’s the Christmas party, Tom?
Tom: twenty-third.">🔊 It’s on December (4) twenty-third.
Alfie: 🔊 Thanks, Tom. I love Christmas.
…
Alfie: 🔊 Ho ho ho…
Lucy: 🔊 Alfie, it’s Halloween, not Christmas.
Tom & Lucy: 🔊 Haha!
Tạm dịch
1.
Alfie: Ồ! Một bữa tiệc Halloween. Nó diễn ra khi nào?
Ben: Nó diễn ra vào ngày 30 tháng 10.
Tom: Đó là thứ 7 tuần này! Tuyệt!
Alfie: Tuyệt! Mình có thể mặc một những trang phục vui nhộn rồi.
2.
Alfie: Ừm. Những ngày đặc biệt khác thì sao? Lucy, bạn yêu lễ hội mùa xuân ở trường, phải không? Nó diễn ra khi nào vậy?
Lucy: Đúng. Nó diễn ra vào ngày 25 tháng 4.
Alfie: Tuyệt, cảm ơn.
3.
Alfie: Tom, bữa tiệc ngày nhà giáo diễn ra khi nào?
Tom: Nó vào ngày 19 tháng 11.
Alfie: Ồ, tuyệt.
4.
Alfie: Ồ, tiệc giáng sinh vào hôm nào vậy Tom?
Tom: Nó diễn ra vào ngày 23 tháng 12.
Alfie: Cảm ơn, Tom. Mình thích giáng sinh lắm.
…
Alfie: Ho ho ho…
Lucy: Alfie, đây là Halloween, không phải giáng sinh.
Tom & Lucy: Haha!
3. Role-play.
Đóng vai.
E. Chỉ và nói
1. Point, ask and answer.
Chỉ, hỏi và trả lời.

Lời giải chi tiết
1.
🔊 When’s Christmas Day? Giáng sinh là khi nào?
🔊 It’s on December twenty-fifth. Nó vào ngày 25 tháng 12.
2.
🔊 When’s Halloween? Lễ Halloween là khi nào?
🔊 It’s on October thirty-first. Nó vào ngày 31 tháng 10.
3.
🔊 When’s Teacher’s Day? Ngày nhà giáo là vào khi nào?
🔊 It’s on November twentieth Nó vào ngày 20 tháng 11.
4.
🔊 When’s Children’s Day? Ngày tết thiếu nhi vào khi nào?
It’ on June first. Nó vào ngày 1 tháng 6.
5.
🔊 When’s New Year’s Eve? Giao thừa vào khi nào?
🔊 It’s on December thirty-first. Nó vào ngày 31 tháng 12.
6.
🔊 When’s the Lunar New Year? Tết âm lịch vào khi nào?
🔊 It’s on January twenty-second. Nó vào ngày 22 tháng 2.
2. List other special dates you know. Practice again.
Liệt kê những ngày lễ khác. Luyện tập lại.
Lời giải chi tiết
Easter – Lễ Phục sinh
🔊 When’s the Easter? Lễ phục sinh vào khi nào?
🔊 It’s on March thirty-first. Nó là ngày 31 tháng 3.
F. Ask and answer questions about when holidays are.
(Hỏi và trả lời câu hỏi vễ thời gian diễn ra những dịp lễ.)

Phương pháp giải
🔊 When’s Halloween? Halloween là khi nào?
🔊 It’s on October thirty-first. Nó là ngày 31 tháng 10.
🔊 OK. Your turn! Được rồi. Đến lượt bạn!
Lời giải chi tiết:
– 🔊 When’s Christmas Day? Giáng sinh là khi nào?
🔊 It’s on December twenty-fifth. Nó vào ngày 25 tháng 12.
– 🔊 When’s Teacher’s Day? Ngày nhà giáo là vào khi nào?
🔊 It’s on November twentieth. Nó vào ngày 20 tháng 11.
– 🔊 When’s New Year’s Eve? Giao thừa vào khi nào?
🔊 It’s on December thirty-first. Nó vào ngày 31 tháng 12.
– 🔊 When’s the Lunar New Year? Tết âm lịch vào khi nào?
🔊 It’s on January twenty-second. Nó vào ngày 22 tháng 2.