Bài Check Up 3 là phần ôn tập giúp các em hệ thống lại những kiến thức đã học trong các bài trước. Qua các phần luyện tập, các em sẽ được ôn lại từ vựng quen thuộc, luyện câu hỏi – đáp, cũng như ghi nhớ cách sử dụng đúng ngữ pháp trong các tình huống hàng ngày. Đây là bước quan trọng để các em củng cố kiến thức và sẵn sàng cho những bài học tiếp theo.
Thank you for reading this post, don't forget to subscribe!A, Look at the picture and read.
Nhìn ảnh và nối

Đáp án:

feather

bake cookies

noodles

sculpture

go bowling

paint pictures
B, Read and check.
Đọc và chọn đáp án đúng

![]()


Đáp án:

Một số loài khủng long có cánh.">🔊 Some dinosaurs had wings. – Một số loài khủng long có cánh.

🔊 She likes to sing songs in her free time. – Cô ấy thích hát vào thời gian rảnh.

🔊 This is a photograph of a boy. – Đây là ảnh chụp 1 cậu bé.

🔊 He ate noodles for lunch. – Anh ấy đã ăn mì cho bữa trưa.
C, Write.
Nhìn hình và điền vào chỗ trống

Đáp án:
1. 🔊 What did she do yesterday? – Cô ấy đã làm gì vào hôm qua?

🔊 She got a haircut.- Cô ấy đã đi cắt tóc.
2. 🔊 What did he play for them? – Anh ấy đã chơi nhạc cụ gì cho họ?

🔊 He played the piano for them. – Ông ấy đã chơi dương cầm cho họ.
3. 🔊 What did he drink with lunch? – Anh ấy đã uống gì cho bữa trưa?

🔊 He drank grape juice with lunch.- Anh ấy đã uống nước nho cho bữa trưa.
4. 🔊 What does he like to do in his free time? – Anh ấy thích làm gì lúc rảnh?

🔊 He likes to make models in his free time. – Anh ấy thích làm mô hình vào thời gian rảnh.
D, Read and wirte.
Đọc và viết
1. 🔊 What happend?- Có chuyện gì thế?
🔊 I lost my pencil case. – Tớ bị mất bút chì rồi.
2.🔊 Could you carry these bags for me? – Cậu có thể cầm mấy cái túi này cho tôi không?
🔊 Sure. No problem.- Chắc rồi. Không vấn đề.
E, What can you do? Read and √.
Bạn có thể làm gì? Hãy đọc và ✓.
| Tôi có thể nói về… | ① OK | ② Tốt | ③ Tuyệt vời |
| đồ ăn và thức uống (food and drink) | ☐ | ☐ | ☐ |
| những việc để làm (things to do) | ☐ | ☐ | ☐ |
| khủng long (dinosaurs) | ☐ | ☐ | ☐ |
| nghệ thuật (the arts) | ☐ | ☐ | ☐ |
| làm đồ vật (making things) | ☐ | ☐ | ☐ |
| các loại hình nghệ thuật (types of art) | ☐ | ☐ | ☐ |
Giá trị (Value):
💚 Tôi có thể giúp đỡ người khác.
Thông qua bài ôn tập này, các em đã có cơ hội ôn lại các từ vựng, mẫu câu và cấu trúc quen thuộc một cách toàn diện. Hãy tiếp tục luyện tập thường xuyên và kiểm tra lại những chỗ mình còn chưa chắc để ngày càng tự tin hơn trong việc sử dụng tiếng Anh nhé !