Lesson 1: Unit 8: Weather Giáo trình tiếng Anh lớp 5 Smart Star
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. Nghe và chỉ. Lặp lại. 1. Tonight (tối nay) Ví dụ: 🔊 […]
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. Nghe và chỉ. Lặp lại. 1. Tonight (tối nay) Ví dụ: 🔊 […]
A. Listen and tick the box. There is an example. Nghe và đánh dấu vào ô. Có một ví dụ.
Vocabulary 1 1. Look and write. The first letters are given. (Nhìn và viết. Chữ cái đầu tiên đã được
A. Listen and draw lines. (Nghe và vẽ các đường.) Phương pháp giải: Bài nghe: 1. 🔊 Kids, would you
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. (Nghe và chỉ. Lặp lại.) 1. knife – con dao Ví dụ:
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. (Nghe và chỉ. Lặp lại.) 1. fries – khoai tây chiên Ví
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. (Nghe và chỉ. Lặp lại.) 1. onion – củ hành tây 🔊
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. (Nghe và chỉ. Lặp lại.) 1. apple – quả táo Ví dụ:
A. Listen and (√) the box. (Nghe và đánh dấu √ vào hộp.) Phương pháp giải: Bài nghe: 1. 🔊
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. (Nghe và chỉ. Lặp lại.) 🔊 eleven: số 11 🔊 twelve: số