Lesson 1: Unit 2: Family Giáo trình tiếng Anh lớp 3 Smart Star
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. Nghe và chỉ. Lặp lại. Lời giải chi tiết: 1. father: bố, […]
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. Nghe và chỉ. Lặp lại. Lời giải chi tiết: 1. father: bố, […]
A. Listen and write a name or a number. Nghe và viết tên hoặc số. Phương pháp giải Bài nghe
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. Nghe và chỉ. Lặp lại. 1. hi: xin chào Ví dụ: 🔊
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. Nghe và chỉ. Lặp lại. Lời giải chi tiết 1. dancing: nhảy,
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. Nghe và chỉ. Lặp lại. 2. Play Heads up. What’s missing? Trò
A. Từ mới 1. Listen and point. Repeat. Nghe và chỉ. Lặp lại. 1. the USA (nước Mỹ, Hoa Kỳ)
A. Listen and point. Repeat. Nghe và chỉ. Lặp lại. 🔊 one: số 1 🔊 two: số 2 🔊 three:
A. Listen and point. Repeat. Nghe và chỉ. Lặp lại. 1. 🔊 red: màu đỏ 2.🔊 yellow: màu vàng 3.
A. Listen and point. Repeat. Nghe và chỉ. Lặp lại. 1. 🔊 red: màu đỏ 2. 🔊 yellow: màu vàng
A. Listen, point and repeat. Nghe, chỉ và lặp lại. 1. 🔊 Hello! (Xin chào!) 2. 🔊 Goodbye! (Tạm biệt!)